(Top Banner Ad)
uninvolved parenting
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

uninvolved parenting

UK: /ˌʌnɪnˈvɒlvd ˈpeərəntɪŋ/ • US: /ˌʌnɪnˈvɑːlvd ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con cái kiểu thờ ơ bỏ bê con cái phó mặc con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of parenting characterized by a lack of responsiveness to a child's needs. Uninvolved parents make few to no demands of their children and they are often indifferent, dismissive, or even completely neglectful.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi sự thiếu phản hồi đối với nhu cầu của trẻ. Cha mẹ thờ ơ đưa ra rất ít hoặc không đưa ra yêu cầu nào đối với con cái của họ và thường thờ ơ, bỏ qua hoặc thậm chí hoàn toàn bỏ bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uninvolved parenting can have serious negative consequences for a child's development."

    "Việc nuôi dạy con cái theo kiểu thờ ơ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng đối với sự phát triển của trẻ."

  • "Studies have shown that children raised with uninvolved parenting are more likely to exhibit behavioral problems."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em lớn lên với sự nuôi dạy thờ ơ có nhiều khả năng thể hiện các vấn đề về hành vi hơn."

  • "The therapist suggested that the parents were engaging in uninvolved parenting due to their own personal struggles."

    "Nhà trị liệu gợi ý rằng cha mẹ đang tham gia vào việc nuôi dạy con cái theo kiểu thờ ơ do những khó khăn cá nhân của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Noun parenting việc nuôi dạy con cái
Noun parenthood tình trạng làm cha mẹ
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dưỡng
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Verb involve liên quan, tham gia
Adjective involved có tham gia, có liên quan
Noun involvement sự tham gia, sự liên quan
Adjective uninvolved không tham gia, thờ ơ, lãnh đạm
Noun uninvolvement sự không tham gia, sự thờ ơ

Synonyms

neglectful parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu bỏ bê)

Antonyms

Related Words

parenting styles (các kiểu nuôi dạy con cái)child development (sự phát triển của trẻ)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
involvere
Old French
envolvir
Middle English
involve
Modern English
uninvolved
Latin
parentem
Old French
parent
Modern English
parent
Modern English
parenting
Modern English
uninvolved parenting

Nguồn gốc thuật ngữ 'uninvolved parenting'

'Uninvolved parenting' là một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học và giáo dục, mô tả một phong cách nuôi dạy con cái. Nó được ghép từ hai thành phần chính: 'uninvolved' và 'parenting'. 'Uninvolved' có nghĩa là 'không tham gia, không can thiệp', trong đó tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ nghĩa là 'không' và 'involved' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'involvere' (cuộn vào, bọc lại, liên quan). 'Parenting' có nghĩa là 'việc làm cha mẹ, việc nuôi dạy con cái', bắt nguồn từ từ 'parent' (cha mẹ) với gốc Latin 'parentem' (người sinh ra, người cho đời). Kết hợp lại, 'uninvolved parenting' dùng để chỉ phong cách làm cha mẹ mà cha mẹ ít tương tác, ít yêu cầu và ít hỗ trợ con cái.

Usage Note

Uninvolved parenting còn được gọi là neglectful parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu bỏ bê). Nó khác với authoritative parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu có uy quyền), authoritarian parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán) và permissive parenting (nuôi dạy con cái theo kiểu dễ dãi) về mức độ phản hồi và đòi hỏi của cha mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninvolved parenting
  • extreme extreme uninvolved parenting
    (kiểu nuôi dạy con thờ ơ cực đoan)
  • negligent negligent uninvolved parenting
    (kiểu nuôi dạy con thờ ơ do bỏ bê)
  • passive passive uninvolved parenting
    (kiểu nuôi dạy con thờ ơ thụ động)
  • permissive permissive uninvolved parenting
    (kiểu nuôi dạy con thờ ơ nuông chiều)
Verb + uninvolved parenting
  • exhibit exhibit uninvolved parenting
    (thể hiện kiểu nuôi dạy con thờ ơ)
  • practice practice uninvolved parenting
    (thực hành kiểu nuôi dạy con thờ ơ)
  • result in result in uninvolved parenting
    (dẫn đến kiểu nuôi dạy con thờ ơ)
  • be characterized by be characterized by uninvolved parenting
    (được đặc trưng bởi kiểu nuôi dạy con thờ ơ)
Noun + uninvolved parenting
  • style of style of uninvolved parenting
    (phong cách nuôi dạy con thờ ơ)
  • effects of effects of uninvolved parenting
    (những ảnh hưởng của kiểu nuôi dạy con thờ ơ)
  • consequences of consequences of uninvolved parenting
    (những hậu quả của kiểu nuôi dạy con thờ ơ)

Idioms

  • A spectrum of uninvolved parenting

    Một dải các mức độ nuôi dạy con thờ ơ (từ nhẹ đến nghiêm trọng)

    "Educators often observe a spectrum of uninvolved parenting in schools, from occasional neglect to consistent disengagement."

    (Các nhà giáo dục thường quan sát thấy một dải các mức độ nuôi dạy con thờ ơ trong trường học, từ sự bỏ bê thỉnh thoảng đến việc không tham gia một cách nhất quán.)

  • The pitfalls of uninvolved parenting

    Những cạm bẫy/khó khăn của kiểu nuôi dạy con thờ ơ

    "Understanding the pitfalls of uninvolved parenting is crucial for parents to avoid harming their children's development."

    (Hiểu rõ những cạm bẫy của kiểu nuôi dạy con thờ ơ là rất quan trọng để cha mẹ tránh làm tổn hại đến sự phát triển của con cái.)

  • To lean towards uninvolved parenting

    Có xu hướng nghiêng về kiểu nuôi dạy con thờ ơ

    "Some parents, due to stress or lack of knowledge, may unknowingly lean towards uninvolved parenting."

    (Một số cha mẹ, do căng thẳng hoặc thiếu kiến thức, có thể vô tình nghiêng về kiểu nuôi dạy con thờ ơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninvolved parenting

noun
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi sự thiếu phản hồi đối với nhu cầu của trẻ. Cha mẹ thờ ơ đưa ra rất ít hoặc không đưa ra yêu cầu nào đối với con cái của họ và thường thờ ơ, bỏ qua hoặc thậm chí hoàn toàn bỏ bê.

"Uninvolved parenting can have serious negative consequences for a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uninvolved parenting can negatively impact a child's development.
Việc nuôi dạy con cái thiếu quan tâm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.
Phủ định
The family therapist emphasized that uninvolved parenting is not an effective approach.
Nhà trị liệu gia đình nhấn mạnh rằng việc nuôi dạy con cái thiếu quan tâm không phải là một cách tiếp cận hiệu quả.
Nghi vấn
Is uninvolved parenting always detrimental to a child's well-being?
Liệu việc nuôi dạy con cái thiếu quan tâm có luôn gây bất lợi cho hạnh phúc của trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvolved parenting".

Ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'uninvolved parenting' (nuôi dạy con thờ ơ) thường được coi là một trong những phong cách làm cha mẹ gây hại nhất cho sự phát triển của trẻ. Trẻ em được nuôi dạy theo kiểu này có thể gặp khó khăn trong học tập, kém tự tin, có xu hướng lo lắng hoặc trầm cảm, và gặp vấn đề trong việc hình thành các mối quan hệ xã hội lành mạnh do thiếu sự hỗ trợ, hướng dẫn và tình cảm từ cha mẹ.

Đối lập với các phong cách nuôi dạy khác

Thuật ngữ 'uninvolved parenting' (còn gọi là neglectful parenting - nuôi dạy con bỏ bê) là một trong bốn phong cách nuôi dạy con chính được nhà tâm lý học Diana Baumrind và các nhà nghiên cứu khác xác định. Nó đối lập rõ rệt với các phong cách khác như 'authoritarian parenting' (độc đoán), 'authoritative parenting' (có thẩm quyền, dân chủ) và 'permissive parenting' (nuông chiều). Trong khi cha mẹ độc đoán quá nghiêm khắc và kiểm soát, cha mẹ có thẩm quyền cân bằng giữa yêu cầu và sự hỗ trợ, cha mẹ nuông chiều ít đòi hỏi nhưng lại ấm áp, thì cha mẹ thờ ơ lại thiếu cả sự đòi hỏi lẫn sự ấm áp, khiến trẻ thiếu sự định hướng và quan tâm cần thiết.