(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ union membership fee
B2

union membership fee

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phí thành viên công đoàn lệ phí gia nhập công đoàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Union membership fee'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoản phí mà một thành viên phải trả cho công đoàn, thường xuyên (ví dụ: hàng tháng), để trang trải chi phí cho các hoạt động và dịch vụ của công đoàn.

Definition (English Meaning)

A payment made by a member to a trade union, often regularly (e.g., monthly), to cover the costs of the union's activities and services.

Ví dụ Thực tế với 'Union membership fee'

  • "The annual union membership fee allows workers access to legal advice and collective bargaining."

    "Phí thành viên công đoàn hàng năm cho phép người lao động tiếp cận với tư vấn pháp lý và thương lượng tập thể."

  • "The company offered to pay the union membership fee for all its employees."

    "Công ty đề nghị trả phí thành viên công đoàn cho tất cả nhân viên của mình."

  • "Many workers find that the benefits of union membership outweigh the cost of the annual fee."

    "Nhiều công nhân thấy rằng lợi ích của việc là thành viên công đoàn lớn hơn chi phí của khoản phí hàng năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Union membership fee'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: union, membership, fee
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

union dues(lệ phí công đoàn)
membership fee(phí thành viên)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Lao động

Ghi chú Cách dùng 'Union membership fee'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến khoản tiền định kỳ mà các thành viên công đoàn đóng góp để duy trì hoạt động của tổ chức. Nó khác với 'dues' (lệ phí) ở chỗ 'fee' có thể ám chỉ một khoản thanh toán cụ thể cho một dịch vụ hoặc mục đích cụ thể, trong khi 'dues' thường mang tính tổng quát hơn cho các khoản đóng góp thường xuyên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

* `for`: Chỉ mục đích của khoản phí. Ví dụ: "The union membership fee is for legal representation." (Phí thành viên công đoàn là để đại diện pháp lý.)
* `to`: Chỉ đối tượng nhận khoản phí. Ví dụ: "The union membership fee is paid to the local chapter." (Phí thành viên công đoàn được trả cho chi nhánh địa phương.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Union membership fee'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)