(Top Banner Ad)
union membership fee
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Lao động

union membership fee

UK: /ˈjuːniən ˈmɛmbəʃɪp fiː/ • US: /ˈjuːniən ˈmɛmbərˌʃɪp fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí thành viên công đoàn lệ phí gia nhập công đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by a member to a trade union, often regularly (e.g., monthly), to cover the costs of the union's activities and services.

Vietnamese Meaning

Khoản phí mà một thành viên phải trả cho công đoàn, thường xuyên (ví dụ: hàng tháng), để trang trải chi phí cho các hoạt động và dịch vụ của công đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual union membership fee allows workers access to legal advice and collective bargaining."

    "Phí thành viên công đoàn hàng năm cho phép người lao động tiếp cận với tư vấn pháp lý và thương lượng tập thể."

  • "The company offered to pay the union membership fee for all its employees."

    "Công ty đề nghị trả phí thành viên công đoàn cho tất cả nhân viên của mình."

  • "Many workers find that the benefits of union membership outweigh the cost of the annual fee."

    "Nhiều công nhân thấy rằng lợi ích của việc là thành viên công đoàn lớn hơn chi phí của khoản phí hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union công đoàn, sự thống nhất
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất
Adjective united thống nhất, đoàn kết
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Noun fee phí, lệ phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unio
Old French
union
English
union

Nguồn gốc từ 'Union' (Công đoàn)

Từ 'union' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unio', nghĩa là 'sự thống nhất' hay 'sự hợp nhất'. Ban đầu, nó chỉ sự đoàn kết chung. Đến thế kỷ 18-19, trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, từ này được dùng để chỉ các tổ chức của người lao động (công đoàn) nhằm bảo vệ quyền lợi của họ.

Cấu tạo cụm từ 'Phí hội viên công đoàn'

Cụm từ 'union membership fee' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'union' (công đoàn), 'membership' (tư cách thành viên, hội viên) và 'fee' (phí, lệ phí). Nó miêu tả khoản tiền mà một người phải trả để trở thành và duy trì tư cách thành viên trong một tổ chức công đoàn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khoản tiền định kỳ mà các thành viên công đoàn đóng góp để duy trì hoạt động của tổ chức. Nó khác với 'dues' (lệ phí) ở chỗ 'fee' có thể ám chỉ một khoản thanh toán cụ thể cho một dịch vụ hoặc mục đích cụ thể, trong khi 'dues' thường mang tính tổng quát hơn cho các khoản đóng góp thường xuyên.

Prepositions

for to

* `for`: Chỉ mục đích của khoản phí. Ví dụ: "The union membership fee is for legal representation." (Phí thành viên công đoàn là để đại diện pháp lý.)
* `to`: Chỉ đối tượng nhận khoản phí. Ví dụ: "The union membership fee is paid to the local chapter." (Phí thành viên công đoàn được trả cho chi nhánh địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + union membership fee
  • high high union membership fee
    (phí hội viên công đoàn cao)
  • annual annual union membership fee
    (phí hội viên công đoàn hàng năm)
  • reduced reduced union membership fee
    (phí hội viên công đoàn giảm)
  • mandatory mandatory union membership fee
    (phí hội viên công đoàn bắt buộc)
Verb + union membership fee
  • pay pay union membership fees
    (đóng phí hội viên công đoàn)
  • collect collect union membership fees
    (thu phí hội viên công đoàn)
  • deduct deduct union membership fees
    (khấu trừ phí hội viên công đoàn)
  • waive waive union membership fees
    (miễn phí hội viên công đoàn)

Idioms

  • pay union membership fees

    đóng phí hội viên công đoàn

    "Employees usually pay union membership fees directly from their wages."

    (Người lao động thường đóng phí hội viên công đoàn trực tiếp từ tiền lương của họ.)

  • annual union membership fees

    phí hội viên công đoàn hàng năm

    "The annual union membership fees help fund legal representation for workers."

    (Phí hội viên công đoàn hàng năm giúp tài trợ cho việc đại diện pháp lý cho người lao động.)

  • deduct union membership fees (from salary)

    khấu trừ phí hội viên công đoàn (từ lương)

    "Many companies automatically deduct union membership fees from employees' salaries."

    (Nhiều công ty tự động khấu trừ phí hội viên công đoàn từ tiền lương của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

union membership fee

Danh từ
Lật mặt

Khoản phí mà một thành viên phải trả cho công đoàn, thường xuyên (ví dụ: hàng tháng), để trang trải chi phí cho các hoạt động và dịch vụ của công đoàn.

"The annual union membership fee allows workers access to legal advice and collective bargaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "union membership fee".

Vai trò của Công đoàn và Phí hội viên

Ở nhiều nước phương Tây, công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đấu tranh bảo vệ quyền lợi người lao động, bao gồm mức lương công bằng, điều kiện làm việc an toàn và giờ làm hợp lý. Phí hội viên công đoàn là nguồn tài chính chính để công đoàn thực hiện các hoạt động này, từ đàm phán tập thể đến hỗ trợ pháp lý cho thành viên.

Phí hội viên bắt buộc và tự nguyện

Tại một số quốc gia hoặc ngành nghề, việc đóng phí hội viên công đoàn (hoặc một khoản phí tương đương) có thể là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc dưới thỏa ước lao động tập thể của công đoàn, ngay cả khi họ không chính thức là thành viên. Điều này nhằm đảm bảo rằng tất cả những người được hưởng lợi từ các thỏa thuận của công đoàn đều đóng góp vào chi phí hoạt động của công đoàn.