universal remedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cure or solution believed to be effective against all diseases or problems.
Vietnamese Meaning
Một phương thuốc hoặc giải pháp được cho là hiệu quả đối với mọi bệnh tật hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unfortunately, there is no universal remedy for the common cold."
"Thật không may, không có phương thuốc chữa bách bệnh cho bệnh cảm lạnh thông thường."
-
"Some people believe that money is a universal remedy for all of life's problems."
"Một số người tin rằng tiền là một phương thuốc vạn năng cho mọi vấn đề của cuộc sống."
-
"Education is often seen as a universal remedy for poverty."
"Giáo dục thường được xem là một phương thuốc vạn năng cho đói nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | universal | phổ quát, toàn cầu, chung |
| N | universe | vũ trụ |
| N | university | trường đại học |
| N | universality | tính phổ quát, tính toàn cầu |
| Adv | universally | một cách phổ quát, khắp nơi |
| V | universalize | phổ quát hóa, toàn cầu hóa |
| N | remedy | phương thuốc, cách khắc phục, biện pháp |
| V | remedy | khắc phục, sửa chữa, cứu chữa |
| Adj | remedial | mang tính khắc phục, cải thiện, điều trị |
| V | remediate | khắc phục, cải thiện (một tình huống xấu) |
| N | remediation | sự khắc phục, sự cải thiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giải pháp lý tưởng nhưng thường không thực tế cho mọi vấn đề. Nó mang ý nghĩa về một 'liều thuốc tiên' hoặc một giải pháp toàn năng. Cần phân biệt với các phương pháp điều trị cụ thể, đã được chứng minh hiệu quả trong các trường hợp nhất định.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề mà phương thuốc được cho là chữa trị. Ví dụ: 'This is not a universal remedy for all cancers.' Sử dụng 'to' khi nói về việc áp dụng phương thuốc cho một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There is no universal remedy to the problem of poverty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no universal remedy (không có giải pháp vạn năng)
-
the elusive the elusive universal remedy (giải pháp vạn năng khó nắm bắt/khó tìm)
-
a magic a magic universal remedy (một giải pháp vạn năng thần kỳ)
-
seek seek a universal remedy (tìm kiếm một giải pháp vạn năng)
-
offer offer a universal remedy (đề xuất/đưa ra một giải pháp vạn năng)
-
find find the universal remedy (tìm thấy giải pháp vạn năng)
-
claim claim a universal remedy (tuyên bố có một giải pháp vạn năng)
Idioms
-
There is no universal remedy.
Không có giải pháp vạn năng nào.
"Many people look for a simple fix, but there is no universal remedy for complex societal problems."
(Nhiều người tìm kiếm một giải pháp đơn giản, nhưng không có giải pháp vạn năng nào cho các vấn đề xã hội phức tạp.)
-
X is not a universal remedy.
X không phải là một giải pháp vạn năng.
"While technology helps, it's important to remember that it's not a universal remedy for all educational challenges."
(Mặc dù công nghệ có ích, nhưng điều quan trọng cần nhớ là nó không phải là một giải pháp vạn năng cho mọi thách thức giáo dục.)
-
The search for a universal remedy.
Cuộc tìm kiếm một giải pháp vạn năng.
"Throughout history, humanity has been on the search for a universal remedy, both for diseases and societal ills."
(Xuyên suốt lịch sử, nhân loại đã và đang tìm kiếm một giải pháp vạn năng, cả cho bệnh tật lẫn các tệ nạn xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universal remedy
nounMột phương thuốc hoặc giải pháp được cho là hiệu quả đối với mọi bệnh tật hoặc vấn đề.
"Unfortunately, there is no universal remedy for the common cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal remedy".
