(Top Banner Ad)
universal remedy
C1
noun C1 Y học

universal remedy

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl ˈremədi/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ˈremədi/

Nghĩa tiếng Việt

phương thuốc chữa bách bệnh liều thuốc tiên giải pháp vạn năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cure or solution believed to be effective against all diseases or problems.

Vietnamese Meaning

Một phương thuốc hoặc giải pháp được cho là hiệu quả đối với mọi bệnh tật hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unfortunately, there is no universal remedy for the common cold."

    "Thật không may, không có phương thuốc chữa bách bệnh cho bệnh cảm lạnh thông thường."

  • "Some people believe that money is a universal remedy for all of life's problems."

    "Một số người tin rằng tiền là một phương thuốc vạn năng cho mọi vấn đề của cuộc sống."

  • "Education is often seen as a universal remedy for poverty."

    "Giáo dục thường được xem là một phương thuốc vạn năng cho đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj universal phổ quát, toàn cầu, chung
N universe vũ trụ
N university trường đại học
N universality tính phổ quát, tính toàn cầu
Adv universally một cách phổ quát, khắp nơi
V universalize phổ quát hóa, toàn cầu hóa
N remedy phương thuốc, cách khắc phục, biện pháp
V remedy khắc phục, sửa chữa, cứu chữa
Adj remedial mang tính khắc phục, cải thiện, điều trị
V remediate khắc phục, cải thiện (một tình huống xấu)
N remediation sự khắc phục, sự cải thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universalis
Latin
universus
Latin
unus + vertere
Latin
remedium
Latin
re- + mederi
English
universal remedy

Nguồn Gốc Latin của Các Từ

Từ 'universal' (phổ quát, toàn cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'universalis', nghĩa là 'thuộc về toàn bộ', vốn được tạo thành từ 'unus' (một) và 'vertere' (xoay, biến đổi). 'Remedy' (phương thuốc, cách chữa trị) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'remedium', nghĩa là 'cách chữa trị' hoặc 'thuốc', với tiền tố 're-' (lại) và động từ 'mederi' (chữa lành). Khi ghép lại, 'universal remedy' có nghĩa đen là một giải pháp hoặc phương thuốc có thể chữa lành hoặc giải quyết mọi thứ.

Tìm Kiếm Thuốc Trường Sinh

Trong lịch sử, khái niệm về một 'phương thuốc vạn năng' (thường được gọi là 'panacea' trong tiếng Hy Lạp) đã mê hoặc con người, đặc biệt trong thời kỳ giả kim thuật. Các nhà giả kim đã dành nhiều công sức tìm kiếm 'hòn đá triết gia' hoặc 'thuốc trường sinh', một chất được cho là có thể chữa bách bệnh, ban sự bất tử và biến kim loại thường thành vàng. Mặc dù khoa học đã bác bỏ những tuyên bố này, khao khát về một giải pháp đơn giản cho mọi vấn đề vẫn tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giải pháp lý tưởng nhưng thường không thực tế cho mọi vấn đề. Nó mang ý nghĩa về một 'liều thuốc tiên' hoặc một giải pháp toàn năng. Cần phân biệt với các phương pháp điều trị cụ thể, đã được chứng minh hiệu quả trong các trường hợp nhất định.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề mà phương thuốc được cho là chữa trị. Ví dụ: 'This is not a universal remedy for all cancers.' Sử dụng 'to' khi nói về việc áp dụng phương thuốc cho một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There is no universal remedy to the problem of poverty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universal remedy
  • no no universal remedy
    (không có giải pháp vạn năng)
  • the elusive the elusive universal remedy
    (giải pháp vạn năng khó nắm bắt/khó tìm)
  • a magic a magic universal remedy
    (một giải pháp vạn năng thần kỳ)
Verb + universal remedy
  • seek seek a universal remedy
    (tìm kiếm một giải pháp vạn năng)
  • offer offer a universal remedy
    (đề xuất/đưa ra một giải pháp vạn năng)
  • find find the universal remedy
    (tìm thấy giải pháp vạn năng)
  • claim claim a universal remedy
    (tuyên bố có một giải pháp vạn năng)

Idioms

  • There is no universal remedy.

    Không có giải pháp vạn năng nào.

    "Many people look for a simple fix, but there is no universal remedy for complex societal problems."

    (Nhiều người tìm kiếm một giải pháp đơn giản, nhưng không có giải pháp vạn năng nào cho các vấn đề xã hội phức tạp.)

  • X is not a universal remedy.

    X không phải là một giải pháp vạn năng.

    "While technology helps, it's important to remember that it's not a universal remedy for all educational challenges."

    (Mặc dù công nghệ có ích, nhưng điều quan trọng cần nhớ là nó không phải là một giải pháp vạn năng cho mọi thách thức giáo dục.)

  • The search for a universal remedy.

    Cuộc tìm kiếm một giải pháp vạn năng.

    "Throughout history, humanity has been on the search for a universal remedy, both for diseases and societal ills."

    (Xuyên suốt lịch sử, nhân loại đã và đang tìm kiếm một giải pháp vạn năng, cả cho bệnh tật lẫn các tệ nạn xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal remedy

noun
Lật mặt

Một phương thuốc hoặc giải pháp được cho là hiệu quả đối với mọi bệnh tật hoặc vấn đề.

"Unfortunately, there is no universal remedy for the common cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal remedy".

Giả kim thuật và Thuốc Trường Sinh

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời kỳ giả kim thuật, có một niềm tin mạnh mẽ vào sự tồn tại của một 'thuốc trường sinh' hay 'panacea' (phương thuốc vạn năng). Đây là một chất huyền thoại được cho là có khả năng chữa mọi bệnh tật, kéo dài tuổi thọ, và thậm chí biến kim loại thường thành vàng. Cuộc tìm kiếm này phản ánh khát vọng sâu xa của con người về một giải pháp tối thượng cho mọi vấn đề.

Ảo Tưởng về Giải Pháp Đơn Giản

Cụm từ 'universal remedy' thường được dùng để chỉ trích ý tưởng rằng có một giải pháp đơn giản, duy nhất có thể giải quyết tất cả các vấn đề phức tạp. Trong chính trị, kinh tế, hay thậm chí cuộc sống cá nhân, mọi người thường khao khát một 'liều thuốc' dễ dàng, nhưng thực tế cho thấy các vấn đề sâu sắc thường đòi hỏi nhiều cách tiếp cận và nỗ lực đa chiều.