(Top Banner Ad)
unknown territory
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

unknown territory

UK: /ˌʌnˈnəʊn ˈterɪtɔːri/ • US: /ˌʌnˈnoʊn ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chưa được khám phá lãnh địa chưa biết lĩnh vực chưa quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation, subject, or area that is unfamiliar or not well understood.

Vietnamese Meaning

Một tình huống, chủ đề hoặc lĩnh vực không quen thuộc hoặc không được hiểu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a new business is always unknown territory."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một vùng đất chưa được khám phá."

  • "For many, retirement is unknown territory."

    "Đối với nhiều người, nghỉ hưu là một vùng đất chưa được khám phá."

  • "The project is venturing into unknown territory, with no guarantee of success."

    "Dự án đang mạo hiểm vào một vùng đất chưa được khám phá, không có gì đảm bảo thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận thức
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowable có thể biết được
Adjective unknowable không thể biết được
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ đích
Adjective territorial thuộc lãnh thổ, có tính lãnh thổ
Adjective terrestrial trên cạn, thuộc về Trái Đất
Noun extraterrestrial sinh vật ngoài Trái Đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix 'not')
Old English
cnawan (to know)
Middle English
unknown
Latin
terra (earth, land)
Latin
territorium (land, district)
Old French
territoire
Middle English
territorie
English
territory

Nguồn gốc từ 'Unknown'

Từ 'unknown' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ và động từ 'cnawan' (biết) cũng từ tiếng Anh cổ. Nó mô tả điều gì đó nằm ngoài phạm vi kiến thức hoặc hiểu biết của chúng ta, gợi lên sự bí ẩn và chưa được khám phá.

Nguồn gốc từ 'Territory'

'Territory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất', sau đó phát triển thành 'territorium' để chỉ một vùng đất thuộc quyền tài phán. Khi kết hợp với 'unknown', nó tạo nên hình ảnh một khu vực địa lý hoặc một lĩnh vực khái niệm mà con người chưa từng đặt chân đến hay tìm hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi, một thử thách mới, hoặc một lĩnh vực mà người nói chưa có kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và những rủi ro tiềm ẩn. So với các cụm từ như 'uncharted waters' (vùng biển chưa được khám phá), 'unknown territory' có thể áp dụng rộng rãi hơn cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Prepositions

into in

Khi nói về việc bước vào hoặc khám phá 'unknown territory', ta dùng 'into'. Ví dụ: 'The company is venturing into unknown territory with this new product.' Khi nói về việc đang ở trong một tình huống 'unknown territory', ta dùng 'in'. Ví dụ: 'We are now in unknown territory regarding this pandemic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unknown territory
  • uncharted uncharted unknown territory
    (vùng lãnh thổ chưa được vẽ bản đồ, chưa khám phá)
  • new new unknown territory
    (lĩnh vực/tình huống hoàn toàn mới lạ, chưa từng trải nghiệm)
  • vast vast unknown territory
    (vùng đất/lĩnh vực rộng lớn chưa biết)
  • dangerous dangerous unknown territory
    (tình huống/lĩnh vực nguy hiểm chưa từng đối mặt)
Verb + unknown territory
  • venture into venture into unknown territory
    (mạo hiểm/dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống chưa biết)
  • explore explore unknown territory
    (khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa biết)
  • tread on tread on unknown territory
    (bước chân vào vùng đất/lĩnh vực chưa biết (thường mang ý thận trọng, có thể nguy hiểm))
  • enter enter unknown territory
    (bước vào một lĩnh vực/tình huống chưa biết)
Prepositional Phrase + unknown territory
  • in in unknown territory
    (đang ở trong tình huống/lĩnh vực chưa biết)

Idioms

  • unknown territory

    một tình huống, lĩnh vực hoặc chủ đề mà một người chưa có kinh nghiệm hoặc kiến thức từ trước; vùng đất/lĩnh vực chưa được khám phá

    "Starting a new business is completely unknown territory for me."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới hoàn toàn là một lĩnh vực tôi chưa từng có kinh nghiệm.)

  • venture into unknown territory

    dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống hoàn toàn mới mẻ, chưa từng được khám phá hoặc trải nghiệm, thường mang rủi ro hoặc sự không chắc chắn

    "The company decided to venture into unknown territory by investing in a completely new technology."

    (Công ty quyết định dấn thân vào lĩnh vực chưa biết bằng cách đầu tư vào một công nghệ hoàn toàn mới.)

  • treading on unknown territory

    đang đối mặt với một tình huống hoặc chủ đề mà mình không có kinh nghiệm hoặc kiến thức, thường ngụ ý sự thận trọng hoặc rủi ro

    "When discussing quantum physics, I feel like I'm treading on unknown territory."

    (Khi thảo luận về vật lý lượng tử, tôi cảm thấy như mình đang bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown territory

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống, chủ đề hoặc lĩnh vực không quen thuộc hoặc không được hiểu rõ.

"Starting a new business is always unknown territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, venturing into unknown territory is exhilarating!
Ồ, dấn thân vào lãnh thổ chưa biết thật là thú vị!
Phủ định
Alas, they didn't realize they were entering unknown territory.
Than ôi, họ đã không nhận ra rằng họ đang bước vào lãnh thổ chưa biết.
Nghi vấn
Hey, is this considered unknown territory?
Này, đây có được coi là lãnh thổ chưa biết không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore this unknown territory to find new resources.
Chúng ta nên khám phá vùng đất chưa được biết đến này để tìm kiếm tài nguyên mới.
Phủ định
They must not venture into unknown territory without proper equipment.
Họ không được mạo hiểm vào vùng đất chưa được biết đến mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Could she have gotten lost in unknown territory while hiking?
Có lẽ nào cô ấy đã bị lạc trong vùng đất chưa được biết đến khi đi bộ đường dài?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was unknown territory for her, but she was excited to explore it.
Cô ấy nói rằng dự án là một lãnh thổ chưa được biết đến đối với cô ấy, nhưng cô ấy rất hào hứng khám phá nó.
Phủ định
He told me that he didn't consider online dating to be completely unknown territory anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn coi hẹn hò trực tuyến là một lãnh thổ hoàn toàn xa lạ nữa.
Nghi vấn
She asked if the new marketing strategy was unknown territory for the entire team.
Cô ấy hỏi liệu chiến lược marketing mới có phải là một vùng đất xa lạ đối với toàn bộ nhóm hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers have ventured into unknown territory, mapping uncharted lands.
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào vùng đất chưa được biết đến, lập bản đồ những vùng đất chưa được khám phá.
Phủ định
She hasn't explored that topic; it has always been unknown territory for her.
Cô ấy đã không khám phá chủ đề đó; nó luôn là một vùng đất xa lạ đối với cô ấy.
Nghi vấn
Has the company entered unknown territory by launching this new product?
Công ty đã bước vào lãnh thổ chưa được biết đến khi ra mắt sản phẩm mới này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown territory".

Bản đồ và 'Terra Incognita'

Trong lịch sử, các nhà vẽ bản đồ thường đánh dấu những vùng đất chưa được khám phá bằng cụm từ tiếng Latin 'Terra Incognita' (vùng đất chưa biết). Điều này không chỉ thể hiện giới hạn kiến thức địa lý mà còn tượng trưng cho nỗi sợ hãi và sự bí ẩn của những gì nằm ngoài phạm vi hiểu biết của con người.

Tinh thần khám phá và sự tò mò

Khái niệm 'unknown territory' phản ánh bản năng sâu sắc của con người về sự tò mò và khao khát khám phá. Từ việc thám hiểm các lục địa mới đến việc đi sâu vào khoa học, công nghệ, hay thậm chí là không gian vũ trụ, con người luôn bị hấp dẫn bởi những điều chưa biết, đẩy lùi ranh giới của kiến thức và trải nghiệm.