unknown territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation, subject, or area that is unfamiliar or not well understood.
Vietnamese Meaning
Một tình huống, chủ đề hoặc lĩnh vực không quen thuộc hoặc không được hiểu rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Starting a new business is always unknown territory."
"Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một vùng đất chưa được khám phá."
-
"For many, retirement is unknown territory."
"Đối với nhiều người, nghỉ hưu là một vùng đất chưa được khám phá."
-
"The project is venturing into unknown territory, with no guarantee of success."
"Dự án đang mạo hiểm vào một vùng đất chưa được khám phá, không có gì đảm bảo thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, nhận thức |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Adjective | knowable | có thể biết được |
| Adjective | unknowable | không thể biết được |
| Adverb | knowingly | một cách cố ý, có chủ đích |
| Adjective | territorial | thuộc lãnh thổ, có tính lãnh thổ |
| Adjective | terrestrial | trên cạn, thuộc về Trái Đất |
| Noun | extraterrestrial | sinh vật ngoài Trái Đất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi, một thử thách mới, hoặc một lĩnh vực mà người nói chưa có kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và những rủi ro tiềm ẩn. So với các cụm từ như 'uncharted waters' (vùng biển chưa được khám phá), 'unknown territory' có thể áp dụng rộng rãi hơn cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Prepositions
Khi nói về việc bước vào hoặc khám phá 'unknown territory', ta dùng 'into'. Ví dụ: 'The company is venturing into unknown territory with this new product.' Khi nói về việc đang ở trong một tình huống 'unknown territory', ta dùng 'in'. Ví dụ: 'We are now in unknown territory regarding this pandemic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
uncharted uncharted unknown territory (vùng lãnh thổ chưa được vẽ bản đồ, chưa khám phá)
-
new new unknown territory (lĩnh vực/tình huống hoàn toàn mới lạ, chưa từng trải nghiệm)
-
vast vast unknown territory (vùng đất/lĩnh vực rộng lớn chưa biết)
-
dangerous dangerous unknown territory (tình huống/lĩnh vực nguy hiểm chưa từng đối mặt)
-
venture into venture into unknown territory (mạo hiểm/dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống chưa biết)
-
explore explore unknown territory (khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa biết)
-
tread on tread on unknown territory (bước chân vào vùng đất/lĩnh vực chưa biết (thường mang ý thận trọng, có thể nguy hiểm))
-
enter enter unknown territory (bước vào một lĩnh vực/tình huống chưa biết)
-
in in unknown territory (đang ở trong tình huống/lĩnh vực chưa biết)
Idioms
-
unknown territory
một tình huống, lĩnh vực hoặc chủ đề mà một người chưa có kinh nghiệm hoặc kiến thức từ trước; vùng đất/lĩnh vực chưa được khám phá
"Starting a new business is completely unknown territory for me."
(Bắt đầu một công việc kinh doanh mới hoàn toàn là một lĩnh vực tôi chưa từng có kinh nghiệm.)
-
venture into unknown territory
dấn thân vào một lĩnh vực/tình huống hoàn toàn mới mẻ, chưa từng được khám phá hoặc trải nghiệm, thường mang rủi ro hoặc sự không chắc chắn
"The company decided to venture into unknown territory by investing in a completely new technology."
(Công ty quyết định dấn thân vào lĩnh vực chưa biết bằng cách đầu tư vào một công nghệ hoàn toàn mới.)
-
treading on unknown territory
đang đối mặt với một tình huống hoặc chủ đề mà mình không có kinh nghiệm hoặc kiến thức, thường ngụ ý sự thận trọng hoặc rủi ro
"When discussing quantum physics, I feel like I'm treading on unknown territory."
(Khi thảo luận về vật lý lượng tử, tôi cảm thấy như mình đang bước vào một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown territory
Danh từMột tình huống, chủ đề hoặc lĩnh vực không quen thuộc hoặc không được hiểu rõ.
"Starting a new business is always unknown territory."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, venturing into unknown territory is exhilarating! |
Ồ, dấn thân vào lãnh thổ chưa biết thật là thú vị! |
| Phủ định | Alas, they didn't realize they were entering unknown territory. |
Than ôi, họ đã không nhận ra rằng họ đang bước vào lãnh thổ chưa biết. |
| Nghi vấn | Hey, is this considered unknown territory? |
Này, đây có được coi là lãnh thổ chưa biết không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should explore this unknown territory to find new resources. |
Chúng ta nên khám phá vùng đất chưa được biết đến này để tìm kiếm tài nguyên mới. |
| Phủ định | They must not venture into unknown territory without proper equipment. |
Họ không được mạo hiểm vào vùng đất chưa được biết đến mà không có thiết bị phù hợp. |
| Nghi vấn | Could she have gotten lost in unknown territory while hiking? |
Có lẽ nào cô ấy đã bị lạc trong vùng đất chưa được biết đến khi đi bộ đường dài? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project was unknown territory for her, but she was excited to explore it. |
Cô ấy nói rằng dự án là một lãnh thổ chưa được biết đến đối với cô ấy, nhưng cô ấy rất hào hứng khám phá nó. |
| Phủ định | He told me that he didn't consider online dating to be completely unknown territory anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn coi hẹn hò trực tuyến là một lãnh thổ hoàn toàn xa lạ nữa. |
| Nghi vấn | She asked if the new marketing strategy was unknown territory for the entire team. |
Cô ấy hỏi liệu chiến lược marketing mới có phải là một vùng đất xa lạ đối với toàn bộ nhóm hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers have ventured into unknown territory, mapping uncharted lands. |
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào vùng đất chưa được biết đến, lập bản đồ những vùng đất chưa được khám phá. |
| Phủ định | She hasn't explored that topic; it has always been unknown territory for her. |
Cô ấy đã không khám phá chủ đề đó; nó luôn là một vùng đất xa lạ đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | Has the company entered unknown territory by launching this new product? |
Công ty đã bước vào lãnh thổ chưa được biết đến khi ra mắt sản phẩm mới này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown territory".
