(Top Banner Ad)
unlawful settlement
C1
noun phrase C1 Luật pháp/Chính trị

unlawful settlement

UK: /ʌnˈlɔːfʊl ˈsɛtlmənt/ • US: /ʌnˈlɔːfəl ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư trái phép khu dân cư bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or territory established in violation of the law, often involving the unauthorized occupation of land.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc lãnh thổ được thiết lập vi phạm pháp luật, thường liên quan đến việc chiếm đóng đất trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community condemned the establishment of unlawful settlements in the occupied territories."

    "Cộng đồng quốc tế lên án việc thành lập các khu định cư trái phép ở các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng."

  • "The construction of unlawful settlements is a major obstacle to peace negotiations."

    "Việc xây dựng các khu định cư trái phép là một trở ngại lớn cho các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "Many human rights organizations have documented the impact of unlawful settlements on the local population."

    "Nhiều tổ chức nhân quyền đã ghi lại tác động của các khu định cư trái phép đối với người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, đạo luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Verb settle định cư, giải quyết, dàn xếp
Noun settler người định cư
Noun resettlement sự tái định cư

Synonyms

illegal settlement (khu định cư bất hợp pháp)unauthorized settlement (khu định cư không được phép)

Antonyms

legal settlement (khu định cư hợp pháp)authorized settlement (khu định cư được phép)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lǫg
Old English
-ful
Old English
setlan
Old French
-ment

Nguồn gốc của 'Unlawful'

Từ 'unlawful' được ghép từ ba thành phần trong tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (như trong 'unable' - không thể). Gốc từ 'law' (luật) bắt nguồn từ 'lǫg' trong tiếng Bắc Âu cổ và 'lagu' trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ, có tính chất' (như trong 'helpful' - hữu ích). Ghép lại, 'unlawful' có nghĩa là 'không tuân thủ luật pháp' hoặc 'bất hợp pháp'.

Nguồn gốc của 'Settlement'

Từ 'settlement' có nguồn gốc từ động từ 'setlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đặt xuống, cố định, định cư'. Hậu tố '-ment' được mượn từ tiếng Pháp cổ (gốc Latin '-mentum'), dùng để tạo ra danh từ từ động từ, thường chỉ hành động hoặc kết quả của hành động đó. Vì vậy, 'settlement' có thể có nghĩa là 'sự định cư', 'sự dàn xếp' hoặc 'khu định cư'.

Ý nghĩa của 'Unlawful Settlement'

Khi ghép lại, 'unlawful settlement' mô tả một khu định cư hoặc một hành động định cư không tuân thủ pháp luật. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ các khu dân cư được xây dựng trên đất đai một cách bất hợp pháp, đặc biệt là trên các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng, vi phạm luật pháp quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xung đột lãnh thổ, chiếm đóng, hoặc khi một nhóm người thiết lập nơi ở trên đất đai mà họ không có quyền hợp pháp. 'Unlawful' nhấn mạnh sự vi phạm luật pháp hoặc quy tắc, trong khi 'settlement' chỉ đến một khu định cư, khu dân cư, hoặc một cộng đồng được thành lập. Sự khác biệt với 'illegal settlement' rất nhỏ, nhưng 'unlawful' có thể bao hàm sự không tuân thủ các quy tắc và quy định rộng hơn, trong khi 'illegal' thường chỉ vi phạm luật hình sự.

Prepositions

of in

'Unlawful settlement of': nói về khu định cư trái phép của một khu vực cụ thể (ví dụ: unlawful settlement of the West Bank). 'Unlawful settlement in': nói về việc khu định cư trái phép nằm ở một vị trí cụ thể (ví dụ: unlawful settlement in disputed territory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlawful settlement
  • new new unlawful settlement
    (khu định cư bất hợp pháp mới)
  • existing existing unlawful settlement
    (khu định cư bất hợp pháp hiện có)
  • isolated isolated unlawful settlement
    (khu định cư bất hợp pháp biệt lập)
Verb + unlawful settlement
  • establish establish an unlawful settlement
    (thành lập một khu định cư bất hợp pháp)
  • condemn condemn an unlawful settlement
    (lên án một khu định cư bất hợp pháp)
  • dismantle dismantle an unlawful settlement
    (tháo dỡ một khu định cư bất hợp pháp)
Noun + Preposition + unlawful settlement
  • expansion expansion of unlawful settlements
    (sự mở rộng của các khu định cư bất hợp pháp)
  • residents residents of unlawful settlements
    (cư dân của các khu định cư bất hợp pháp)

Idioms

  • the establishment of unlawful settlements

    việc thành lập các khu định cư bất hợp pháp

    "The Security Council condemned the establishment of unlawful settlements."

    (Hội đồng Bảo an lên án việc thành lập các khu định cư bất hợp pháp.)

  • international law prohibits unlawful settlements

    luật pháp quốc tế cấm các khu định cư bất hợp pháp

    "Under the Fourth Geneva Convention, international law prohibits unlawful settlements in occupied territories."

    (Theo Công ước Geneva lần thứ Tư, luật pháp quốc tế cấm các khu định cư bất hợp pháp trên các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)

  • call for the dismantling of unlawful settlements

    kêu gọi tháo dỡ các khu định cư bất hợp pháp

    "Human rights organizations often call for the dismantling of unlawful settlements."

    (Các tổ chức nhân quyền thường kêu gọi tháo dỡ các khu định cư bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful settlement

noun phrase
Lật mặt

Khu vực hoặc lãnh thổ được thiết lập vi phạm pháp luật, thường liên quan đến việc chiếm đóng đất trái phép.

"The international community condemned the establishment of unlawful settlements in the occupied territories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the government had approved the unlawful settlement.
Luật sư nói rằng chính phủ đã phê duyệt khu định cư bất hợp pháp đó.
Phủ định
She said that they did not consider it an unlawful settlement.
Cô ấy nói rằng họ không coi đó là một khu định cư bất hợp pháp.
Nghi vấn
He asked if the construction of the settlement was unlawful.
Anh ấy hỏi liệu việc xây dựng khu định cư đó có bất hợp pháp không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful settlement".

Luật pháp quốc tế và các khu định cư bất hợp pháp

Thuật ngữ 'unlawful settlement' (khu định cư bất hợp pháp) thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế để chỉ các khu dân cư được xây dựng trên lãnh thổ bị chiếm đóng, vi phạm Công ước Geneva lần thứ Tư. Các khu định cư này bị coi là bất hợp pháp vì chúng làm thay đổi hiện trạng nhân khẩu học và chính trị của vùng lãnh thổ đó, đồng thời cản trở quyền tự quyết của người dân bản địa.

Ảnh hưởng đến quyền con người và xung đột

Các khu định cư bất hợp pháp thường dẫn đến việc di dời cư dân bản địa, chiếm đoạt đất đai và tài nguyên, đồng thời tạo ra căng thẳng và xung đột kéo dài. Chúng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các quyền cơ bản của con người, bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền tự do đi lại và quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, làm phức tạp thêm các nỗ lực hòa bình và giải quyết xung đột.