(Top Banner Ad)
unrestricted time
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

unrestricted time

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không giới hạn thời gian tự do khoảng thời gian thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have unrestricted access to the database."

    "Họ có quyền truy cập không giới hạn vào cơ sở dữ liệu."

  • "With unrestricted time, she could finally pursue her hobbies."

    "Với thời gian không giới hạn, cuối cùng cô ấy có thể theo đuổi sở thích của mình."

  • "The project requires unrestricted time and resources."

    "Dự án đòi hỏi thời gian và nguồn lực không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective restricted bị giới hạn
Verb restrict giới hạn
Noun restriction sự giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestricted
English
time

Nguồn gốc của 'unrestricted'

Từ 'unrestricted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'restrict' (giới hạn). Điều này có nghĩa là ban đầu nó dùng để chỉ việc không có sự giới hạn hoặc ràng buộc nào. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'không giới hạn' hoặc 'tự do'.

Nguồn gốc của 'time'

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tima', có nghĩa là 'khoảng thời gian', 'thời điểm thích hợp'. Nó đã được sử dụng hàng ngàn năm để đo lường và mô tả sự trôi đi của các sự kiện. Trong tiếng Việt, chúng ta dịch đơn giản là 'thời gian'.

Usage Note

Tính từ 'unrestricted' mang ý nghĩa tự do, không ràng buộc, không có giới hạn hay quy định nào. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động, quyền lợi, hoặc khả năng không bị cản trở.

Prepositions

by to

Khi đi với 'by', nó chỉ ra cái gì không bị giới hạn bởi điều gì. Ví dụ: 'unrestricted by rules' (không bị giới hạn bởi quy tắc). Khi đi với 'to', nó chỉ ra phạm vi không bị giới hạn. Ví dụ: 'unrestricted access to information' (quyền truy cập thông tin không giới hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricted time
  • Enjoy enjoy unrestricted time
    (tận hưởng thời gian không giới hạn)
  • Have have unrestricted time
    (có thời gian không giới hạn)
  • Allocate allocate unrestricted time
    (phân bổ thời gian không giới hạn)
Verb + with unrestricted time
  • Experiment experiment with unrestricted time
    (thử nghiệm với thời gian không giới hạn)
  • Play play with unrestricted time
    (chơi đùa với thời gian không giới hạn)

Idioms

  • To have all the time in the world (similar concept)

    Có rất nhiều thời gian, không cần vội

    "Don't worry, we have all the time in the world to finish this project."

    (Đừng lo, chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted time

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

"They have unrestricted access to the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoyed unrestricted time to explore his interests.
Anh ấy tận hưởng thời gian không giới hạn để khám phá những sở thích của mình.
Phủ định
Only after years of dedication did she have unrestricted time for hobbies.
Chỉ sau nhiều năm cống hiến, cô ấy mới có thời gian không giới hạn cho những sở thích.
Nghi vấn
Should you have unrestricted time, what would you do?
Nếu bạn có thời gian không giới hạn, bạn sẽ làm gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has unrestricted time this weekend, doesn't she?
Cô ấy có thời gian thoải mái vào cuối tuần này, đúng không?
Phủ định
They haven't given us unrestricted access to the data, have they?
Họ đã không cho chúng ta quyền truy cập không hạn chế vào dữ liệu, phải không?
Nghi vấn
You don't think having unrestricted internet access for children is a good idea, do you?
Bạn không nghĩ việc cho trẻ em truy cập internet không giới hạn là một ý kiến hay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted time".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Việc sử dụng 'unrestricted time' thường được liên kết với sự tự do, sáng tạo và khả năng khám phá bản thân. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự trì hoãn nếu không được quản lý tốt.