(Top Banner Ad)
unofficial account
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Mạng xã hội, Thông tin

unofficial account

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl əˈkaʊnt/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản không chính thức tài khoản không được xác nhận tài khoản tự phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account on a social media platform or other online service that is not officially endorsed or managed by the organization or individual it purports to represent.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản trên nền tảng mạng xã hội hoặc dịch vụ trực tuyến khác không được tổ chức hoặc cá nhân mà nó tuyên bố đại diện chính thức xác nhận hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a warning about several unofficial accounts spreading false information."

    "Công ty đã đưa ra cảnh báo về một số tài khoản không chính thức đang lan truyền thông tin sai lệch."

  • "Be careful when following unofficial accounts; they may not represent the actual views of the organization."

    "Hãy cẩn thận khi theo dõi các tài khoản không chính thức; chúng có thể không đại diện cho quan điểm thực tế của tổ chức."

  • "Several unofficial accounts have sprung up, pretending to be the band."

    "Một số tài khoản không chính thức đã xuất hiện, giả vờ là ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official viên chức, quan chức
Noun officer sĩ quan, nhân viên
Adjective official chính thức
Adverb officially một cách chính thức
Adjective officious xun xoe, hách dịch
Noun account tài khoản, bản tường thuật
Verb account giải thích, coi là
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

fan account (tài khoản người hâm mộ)parody account (tài khoản nhái)unverified account (tài khoản chưa xác minh)

Antonyms

Related Words

social media (mạng xã hội)online identity (danh tính trực tuyến)

Subject Area

Truyền thông, Mạng xã hội, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
officium
Old French
oficial
Latin
computare
Old French
aconter
English (14th-17th Century)
unofficial account

Từ 'Không chính thức' được hình thành như thế nào?

Cụm từ 'unofficial' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (mang nghĩa 'không') và 'official'. Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nhiệm vụ, dịch vụ) thông qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'unofficial' nghĩa đen là 'không thuộc về một văn phòng hoặc cơ quan có thẩm quyền', làm nổi bật tính chất không được xác nhận của thông tin.

Lịch sử của 'Account': Từ tính toán đến kể chuyện

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán), qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (đếm, kể lại). Ban đầu, nó liên quan đến sổ sách kế toán, nhưng dần phát triển nghĩa 'một bản tường thuật hoặc mô tả về sự kiện'. Khi kết hợp với 'unofficial', nó trở thành 'một bản tường thuật không được công nhận chính thức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản do người hâm mộ, người ủng hộ hoặc những người không có liên kết chính thức với đối tượng đại diện tạo ra. Nó hàm ý sự thiếu xác nhận chính thức và có thể mang sắc thái về độ tin cậy, tính xác thực hoặc trách nhiệm. So với 'official account' (tài khoản chính thức), 'unofficial account' thiếu sự bảo đảm về nội dung chính xác và có thể chứa thông tin không chính xác hoặc ý kiến cá nhân.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ tổ chức hoặc cá nhân mà tài khoản 'unofficial' này liên quan đến (ví dụ: 'an unofficial account of a celebrity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial account
  • leaked a leaked unofficial account
    (một tài khoản không chính thức bị rò rỉ)
  • detailed a detailed unofficial account
    (một tài khoản không chính thức chi tiết)
  • personal a personal unofficial account
    (một tài khoản không chính thức mang tính cá nhân)
  • first-hand a first-hand unofficial account
    (một tài khoản không chính thức từ người chứng kiến trực tiếp)
Verb + unofficial account
  • give give an unofficial account
    (đưa ra một bản tường thuật không chính thức)
  • provide provide an unofficial account
    (cung cấp một bản tường thuật không chính thức)
  • hear hear an unofficial account
    (nghe một bản tường thuật không chính thức)
  • read read an unofficial account
    (đọc một bản tường thuật không chính thức)
  • circulate circulate an unofficial account
    (lưu truyền một bản tường thuật không chính thức)
Prepositional Phrase + unofficial account
  • according to according to an unofficial account
    (theo một tài khoản không chính thức)
  • sources unofficial accounts from sources
    (các tài khoản không chính thức từ các nguồn tin)

Idioms

  • By all unofficial accounts

    Theo tất cả các nguồn tin không chính thức

    "By all unofficial accounts, the new policy is not going to be popular."

    (Theo tất cả các nguồn tin không chính thức, chính sách mới sẽ không được lòng dân.)

  • An unofficial account suggests/indicates that...

    Một nguồn tin không chính thức gợi ý/chỉ ra rằng...

    "An unofficial account suggests that the meeting was quite tense."

    (Một nguồn tin không chính thức cho thấy cuộc họp khá căng thẳng.)

  • To give an unofficial account of events

    Để cung cấp một bản tường thuật không chính thức về các sự kiện

    "The witness was asked to give an unofficial account of events before the police arrived."

    (Người làm chứng được yêu cầu tường thuật không chính thức các sự kiện trước khi cảnh sát đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial account

Noun Phrase
Lật mặt

Một tài khoản trên nền tảng mạng xã hội hoặc dịch vụ trực tuyến khác không được tổ chức hoặc cá nhân mà nó tuyên bố đại diện chính thức xác nhận hoặc quản lý.

"The company issued a warning about several unofficial accounts spreading false information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial account".

Sức mạnh của thông tin không chính thức trong truyền thông xã hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, các 'tài khoản không chính thức' thường được lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội, có thể là tin đồn, tin tức rò rỉ hoặc câu chuyện cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin để phân biệt sự thật và tin giả.

Khi thông tin chính thức và không chính thức xung đột

Trong nhiều bối cảnh, như chính trị hay lịch sử, thường có một 'tài khoản chính thức' được công bố bởi các cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, các 'tài khoản không chính thức' (như lời kể của nhân chứng, tài liệu rò rỉ) thường đưa ra một góc nhìn khác, đôi khi thách thức hoặc làm rõ thêm câu chuyện chính thức, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp nhận và kể lại sự kiện.