unofficial account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An account on a social media platform or other online service that is not officially endorsed or managed by the organization or individual it purports to represent.
Vietnamese Meaning
Một tài khoản trên nền tảng mạng xã hội hoặc dịch vụ trực tuyến khác không được tổ chức hoặc cá nhân mà nó tuyên bố đại diện chính thức xác nhận hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued a warning about several unofficial accounts spreading false information."
"Công ty đã đưa ra cảnh báo về một số tài khoản không chính thức đang lan truyền thông tin sai lệch."
-
"Be careful when following unofficial accounts; they may not represent the actual views of the organization."
"Hãy cẩn thận khi theo dõi các tài khoản không chính thức; chúng có thể không đại diện cho quan điểm thực tế của tổ chức."
-
"Several unofficial accounts have sprung up, pretending to be the band."
"Một số tài khoản không chính thức đã xuất hiện, giả vờ là ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | viên chức, quan chức |
| Noun | officer | sĩ quan, nhân viên |
| Adjective | official | chính thức |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Adjective | officious | xun xoe, hách dịch |
| Noun | account | tài khoản, bản tường thuật |
| Verb | account | giải thích, coi là |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | kế toán |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản do người hâm mộ, người ủng hộ hoặc những người không có liên kết chính thức với đối tượng đại diện tạo ra. Nó hàm ý sự thiếu xác nhận chính thức và có thể mang sắc thái về độ tin cậy, tính xác thực hoặc trách nhiệm. So với 'official account' (tài khoản chính thức), 'unofficial account' thiếu sự bảo đảm về nội dung chính xác và có thể chứa thông tin không chính xác hoặc ý kiến cá nhân.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ tổ chức hoặc cá nhân mà tài khoản 'unofficial' này liên quan đến (ví dụ: 'an unofficial account of a celebrity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaked a leaked unofficial account (một tài khoản không chính thức bị rò rỉ)
-
detailed a detailed unofficial account (một tài khoản không chính thức chi tiết)
-
personal a personal unofficial account (một tài khoản không chính thức mang tính cá nhân)
-
first-hand a first-hand unofficial account (một tài khoản không chính thức từ người chứng kiến trực tiếp)
-
give give an unofficial account (đưa ra một bản tường thuật không chính thức)
-
provide provide an unofficial account (cung cấp một bản tường thuật không chính thức)
-
hear hear an unofficial account (nghe một bản tường thuật không chính thức)
-
read read an unofficial account (đọc một bản tường thuật không chính thức)
-
circulate circulate an unofficial account (lưu truyền một bản tường thuật không chính thức)
-
according to according to an unofficial account (theo một tài khoản không chính thức)
-
sources unofficial accounts from sources (các tài khoản không chính thức từ các nguồn tin)
Idioms
-
By all unofficial accounts
Theo tất cả các nguồn tin không chính thức
"By all unofficial accounts, the new policy is not going to be popular."
(Theo tất cả các nguồn tin không chính thức, chính sách mới sẽ không được lòng dân.)
-
An unofficial account suggests/indicates that...
Một nguồn tin không chính thức gợi ý/chỉ ra rằng...
"An unofficial account suggests that the meeting was quite tense."
(Một nguồn tin không chính thức cho thấy cuộc họp khá căng thẳng.)
-
To give an unofficial account of events
Để cung cấp một bản tường thuật không chính thức về các sự kiện
"The witness was asked to give an unofficial account of events before the police arrived."
(Người làm chứng được yêu cầu tường thuật không chính thức các sự kiện trước khi cảnh sát đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial account
Noun PhraseMột tài khoản trên nền tảng mạng xã hội hoặc dịch vụ trực tuyến khác không được tổ chức hoặc cá nhân mà nó tuyên bố đại diện chính thức xác nhận hoặc quản lý.
"The company issued a warning about several unofficial accounts spreading false information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial account".
