official account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An account on a social media platform, website, or other online service that is officially recognized and often verified as belonging to a specific individual, organization, or entity.
Vietnamese Meaning
Một tài khoản trên nền tảng truyền thông xã hội, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến khác được công nhận chính thức và thường được xác minh là thuộc về một cá nhân, tổ chức hoặc đơn vị cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's official account on Twitter announced the new product launch."
"Tài khoản chính thức của công ty trên Twitter đã thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới."
-
"Follow the official account for updates on the event."
"Hãy theo dõi tài khoản chính thức để cập nhật thông tin về sự kiện."
-
"The official account of the museum is very informative."
"Tài khoản chính thức của bảo tàng rất nhiều thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | official | Chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | Một cách chính thức, công khai |
| Noun | official | Quan chức, cán bộ |
| Noun | account | Tài khoản, bản tường thuật, báo cáo |
| Verb | account | Giải thích, kể lại, cho là |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Adjective | accountable | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tài khoản chính thức của các tổ chức, người nổi tiếng hoặc các cơ quan chính phủ trên các nền tảng truyền thông xã hội. Nó mang ý nghĩa xác thực và uy tín. So sánh với 'personal account' (tài khoản cá nhân) để thấy sự khác biệt về mục đích sử dụng và tính chất.
Prepositions
'- official account on [platform]' chỉ nền tảng mà tài khoản đó hiện diện (ví dụ: 'official account on Twitter'). '- official account of [entity]' chỉ chủ sở hữu của tài khoản (ví dụ: 'official account of the United Nations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an official account (Thiết lập một tài khoản chính thức)
-
create create an official account (Tạo một tài khoản chính thức)
-
verify verify an official account (Xác minh một tài khoản chính thức)
-
manage manage an official account (Quản lý một tài khoản chính thức)
-
follow follow an official account (Theo dõi một tài khoản chính thức)
-
publish publish an official account (Công bố một bản tường thuật chính thức)
-
provide provide an official account (Cung cấp một bản tường thuật chính thức)
-
dispute dispute the official account (Tranh cãi về bản tường thuật chính thức)
-
government government official account (Tài khoản chính thức của chính phủ)
-
verified verified official account (Tài khoản chính thức đã được xác minh)
-
authentic authentic official account (Tài khoản chính thức đích thực)
-
detailed detailed official account (Bản tường thuật chính thức chi tiết)
-
public public official account (Tài khoản chính thức công khai)
-
of official account of events (Bản tường thuật chính thức về các sự kiện)
-
states the official account states that... (Bản tường thuật chính thức nêu rõ rằng...)
-
reveals the official account reveals... (Bản tường thuật chính thức tiết lộ rằng...)
Idioms
-
according to the official account
Theo bản tường thuật/thông tin chính thức
"According to the official account, the accident was caused by mechanical failure."
(Theo bản tường thuật chính thức, vụ tai nạn là do lỗi kỹ thuật.)
-
the official account of events
Bản tường thuật/mô tả chính thức về các sự kiện
"The police issued the official account of events to clarify rumors."
(Cảnh sát đã đưa ra bản tường thuật chính thức về các sự kiện để làm rõ những tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official account
Danh từMột tài khoản trên nền tảng truyền thông xã hội, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến khác được công nhận chính thức và thường được xác minh là thuộc về một cá nhân, tổ chức hoặc đơn vị cụ thể.
"The company's official account on Twitter announced the new product launch."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company officially announced the launch of their new official account yesterday. |
Công ty đã chính thức thông báo việc ra mắt tài khoản chính thức mới của họ ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't officially confirm the existence of the official account until recently. |
Họ đã không chính thức xác nhận sự tồn tại của tài khoản chính thức cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Did the government officially endorse that official account? |
Chính phủ có chính thức xác nhận tài khoản chính thức đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official account".
