(Top Banner Ad)
unofficial routes
B2
Noun Phrase B2 Giao thông, Địa lý, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

unofficial routes

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈruːts/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈruːts/

Nghĩa tiếng Việt

các tuyến đường không chính thức đường tắt lối đi không chính thống đường vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paths or courses of travel that are not officially recognized, sanctioned, or approved by authorities.

Vietnamese Meaning

Những con đường hoặc lộ trình di chuyển không được chính thức công nhận, chấp thuận hoặc phê duyệt bởi các cơ quan chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers often use unofficial routes to avoid traffic congestion."

    "Các tài xế thường sử dụng các tuyến đường không chính thức để tránh ùn tắc giao thông."

  • "Refugees often use unofficial routes to cross borders."

    "Người tị nạn thường sử dụng các tuyến đường không chính thức để vượt biên giới."

  • "The hikers discovered a network of unofficial routes through the mountains."

    "Những người đi bộ đường dài đã phát hiện ra một mạng lưới các tuyến đường không chính thức xuyên qua những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Noun official quan chức, cán bộ
Adjective unofficial không chính thức
Adverb unofficially một cách không chính thức
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, chỉ đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun routine thói quen, lịch trình thường lệ

Synonyms

alternative routes (các tuyến đường thay thế)back roads (đường làng, đường hẻm)unapproved paths (những con đường không được phê duyệt)

Antonyms

official routes (các tuyến đường chính thức)designated routes (các tuyến đường được chỉ định)

Related Words

shortcuts (đường tắt)detours (đường vòng)illegal routes (đường bất hợp pháp)

Subject Area

Giao thông, Địa lý, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Old English
un-
Latin
officium
Old French
officiel
Latin
rupta (via)
Old French
route
English
official
English
route
English
unofficial
English
unofficial routes

Nguồn gốc 'unofficial routes'

Cụm từ 'unofficial routes' (những con đường không chính thức) được ghép từ 'unofficial' và 'routes'. 'Unofficial' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'official' (từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'). 'Routes' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta via', nghĩa là 'con đường bị đứt gãy' hoặc 'lối đi mở ra'. Do đó, 'unofficial routes' ám chỉ những lối đi hoặc phương pháp không được công nhận, không theo quy tắc hoặc không chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ những lối đi tắt, đường vòng, hoặc những tuyến đường tự phát được sử dụng vì lý do tiện lợi, né tránh quy định, hoặc do thiếu các lựa chọn chính thức khác. Nó có thể mang sắc thái trung lập, tiêu cực (nếu liên quan đến vi phạm quy định), hoặc tích cực (nếu giúp giải quyết vấn đề di chuyển). Khác với 'official routes', 'unofficial routes' thiếu sự bảo trì, an toàn, và có thể tiềm ẩn rủi ro.

Prepositions

through along

'through' được dùng để chỉ việc đi qua một khu vực bằng đường không chính thức. Ví dụ: 'They took unofficial routes through the forest.' 'along' được dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường không chính thức. Ví dụ: 'They built houses along unofficial routes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unofficial routes
  • take take unofficial routes
    (đi theo những con đường không chính thức)
  • use use unofficial routes
    (sử dụng những con đường không chính thức)
  • explore explore unofficial routes
    (khám phá những con đường không chính thức)
  • establish establish unofficial routes
    (thiết lập những con đường không chính thức)
Preposition + unofficial routes
  • through through unofficial routes
    (thông qua những con đường không chính thức)
  • via via unofficial routes
    (qua những con đường không chính thức)
Noun + unofficial routes
  • network of network of unofficial routes
    (mạng lưới các tuyến đường không chính thức)

Idioms

  • take the unofficial routes

    đi theo những con đường không chính thức (để tránh sự giám sát, tìm lối đi khác)

    "They had to take the unofficial routes to transport supplies across the border."

    (Họ phải đi theo những con đường không chính thức để vận chuyển vật tư qua biên giới.)

  • open unofficial routes

    mở ra những con đường không chính thức (để liên lạc, đàm phán)

    "Diplomats tried to open unofficial routes for communication during the crisis."

    (Các nhà ngoại giao đã cố gắng mở ra những con đường liên lạc không chính thức trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • rely on unofficial routes

    dựa vào những con đường không chính thức (khi các kênh chính thức bị chặn)

    "When official channels failed, they had to rely on unofficial routes for information."

    (Khi các kênh chính thức thất bại, họ phải dựa vào những con đường không chính thức để tìm kiếm thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial routes

Noun Phrase
Lật mặt

Những con đường hoặc lộ trình di chuyển không được chính thức công nhận, chấp thuận hoặc phê duyệt bởi các cơ quan chức năng.

"Drivers often use unofficial routes to avoid traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial routes".

Ngoại giao 'Kênh sau' (Back Channel Diplomacy)

Trong quan hệ quốc tế, 'unofficial routes' thường được gọi là 'kênh sau' hay 'back channels'. Đây là những đường dây liên lạc không chính thức giữa các nhà ngoại giao hoặc nhân vật chính trị để đàm phán các vấn đề nhạy cảm một cách kín đáo, tránh sự giám sát của công chúng. Điều này cho phép sự linh hoạt hơn và khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn trong quá trình thương lượng.

Lối tắt và Mạng lưới phi chính thức

Trong cuộc sống hàng ngày, 'unofficial routes' có thể ám chỉ những lối tắt mà mọi người tự khám phá, hoặc các hệ thống không chính thức được sử dụng để vượt qua quy trình quan liêu hay các thủ tục rườm rà. Ví dụ, một 'lối đi cửa sau' (backdoor access) hoặc 'biết người trong cuộc' (knowing a guy) để giải quyết công việc nhanh hơn. Điều này thể hiện sự khéo léo (đôi khi là sự lách luật) của con người.