unofficial routes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paths or courses of travel that are not officially recognized, sanctioned, or approved by authorities.
Vietnamese Meaning
Những con đường hoặc lộ trình di chuyển không được chính thức công nhận, chấp thuận hoặc phê duyệt bởi các cơ quan chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drivers often use unofficial routes to avoid traffic congestion."
"Các tài xế thường sử dụng các tuyến đường không chính thức để tránh ùn tắc giao thông."
-
"Refugees often use unofficial routes to cross borders."
"Người tị nạn thường sử dụng các tuyến đường không chính thức để vượt biên giới."
-
"The hikers discovered a network of unofficial routes through the mountains."
"Những người đi bộ đường dài đã phát hiện ra một mạng lưới các tuyến đường không chính thức xuyên qua những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Noun | official | quan chức, cán bộ |
| Adjective | unofficial | không chính thức |
| Adverb | unofficially | một cách không chính thức |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | định tuyến, chỉ đường |
| Noun | router | bộ định tuyến (trong mạng máy tính) |
| Noun | routine | thói quen, lịch trình thường lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ những lối đi tắt, đường vòng, hoặc những tuyến đường tự phát được sử dụng vì lý do tiện lợi, né tránh quy định, hoặc do thiếu các lựa chọn chính thức khác. Nó có thể mang sắc thái trung lập, tiêu cực (nếu liên quan đến vi phạm quy định), hoặc tích cực (nếu giúp giải quyết vấn đề di chuyển). Khác với 'official routes', 'unofficial routes' thiếu sự bảo trì, an toàn, và có thể tiềm ẩn rủi ro.
Prepositions
'through' được dùng để chỉ việc đi qua một khu vực bằng đường không chính thức. Ví dụ: 'They took unofficial routes through the forest.' 'along' được dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường không chính thức. Ví dụ: 'They built houses along unofficial routes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take unofficial routes (đi theo những con đường không chính thức)
-
use use unofficial routes (sử dụng những con đường không chính thức)
-
explore explore unofficial routes (khám phá những con đường không chính thức)
-
establish establish unofficial routes (thiết lập những con đường không chính thức)
-
through through unofficial routes (thông qua những con đường không chính thức)
-
via via unofficial routes (qua những con đường không chính thức)
-
network of network of unofficial routes (mạng lưới các tuyến đường không chính thức)
Idioms
-
take the unofficial routes
đi theo những con đường không chính thức (để tránh sự giám sát, tìm lối đi khác)
"They had to take the unofficial routes to transport supplies across the border."
(Họ phải đi theo những con đường không chính thức để vận chuyển vật tư qua biên giới.)
-
open unofficial routes
mở ra những con đường không chính thức (để liên lạc, đàm phán)
"Diplomats tried to open unofficial routes for communication during the crisis."
(Các nhà ngoại giao đã cố gắng mở ra những con đường liên lạc không chính thức trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
rely on unofficial routes
dựa vào những con đường không chính thức (khi các kênh chính thức bị chặn)
"When official channels failed, they had to rely on unofficial routes for information."
(Khi các kênh chính thức thất bại, họ phải dựa vào những con đường không chính thức để tìm kiếm thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial routes
Noun PhraseNhững con đường hoặc lộ trình di chuyển không được chính thức công nhận, chấp thuận hoặc phê duyệt bởi các cơ quan chức năng.
"Drivers often use unofficial routes to avoid traffic congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial routes".
