(Top Banner Ad)
official routes
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chính trị, Giao thông vận tải, Hành chính công

official routes

UK: /əˈfɪʃəl ruːts/ • US: /əˈfɪʃəl ruːts/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường chính thức lộ trình được phê duyệt các tuyến đường được chỉ định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Legally or formally approved paths or courses designated for a specific purpose or by a recognized authority.

Vietnamese Meaning

Các tuyến đường hoặc lộ trình được phê duyệt hợp pháp hoặc chính thức, được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc bởi một cơ quan được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trucks are only allowed to use the official routes to transport the hazardous materials."

    "Các xe tải chỉ được phép sử dụng các tuyến đường chính thức để vận chuyển vật liệu nguy hiểm."

  • "The government has established official routes for cyclists to ensure their safety."

    "Chính phủ đã thiết lập các tuyến đường chính thức cho người đi xe đạp để đảm bảo an toàn cho họ."

  • "All tour buses must follow the official routes designated by the city council."

    "Tất cả xe buýt du lịch phải tuân theo các tuyến đường chính thức do hội đồng thành phố chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun officer viên chức, sĩ quan, cảnh sát
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Adverb officially một cách chính thức, theo đúng thủ tục
Adjective unofficial không chính thức
Verb to route định tuyến, hướng dẫn đường đi
Noun router bộ định tuyến (trong mạng), người chỉ đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giao thông vận tải, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Late Latin
officialis
Old French
official
Middle English
official
Old French
route
Middle French
route
English
route

Nguồn gốc từ 'official'

Từ 'official' xuất phát từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ' hoặc 'dịch vụ'. Sau đó phát triển thành 'officialis' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về một nghĩa vụ hoặc chức vụ. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'được ủy quyền' hoặc 'chính thức', nhấn mạnh tính hợp lệ và tuân thủ quy tắc.

Nguồn gốc từ 'route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route', có nghĩa là 'lộ trình', 'con đường' hoặc 'đường đi'. Bản thân từ này được cho là có liên quan đến 'rupta' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bị phá vỡ' hoặc 'đường bị đứt', ám chỉ một con đường được tạo ra hoặc mở ra để đi lại. Nó đơn giản mô tả một con đường được thiết lập để di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các con đường, hành lang hoặc quy trình được chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và công nhận. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp, được phép và chính thức của các tuyến đường này, trái ngược với các tuyến đường không chính thức, tự phát hoặc không được phép.

Prepositions

for through

* **for:** Chỉ mục đích của tuyến đường. Ví dụ: 'official routes for transporting goods'. * **through:** Chỉ địa điểm mà tuyến đường đi qua. Ví dụ: 'official routes through the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official routes
  • established established official routes
    (các tuyến đường chính thức đã được thiết lập)
  • designated designated official routes
    (các tuyến đường chính thức được chỉ định)
  • main main official routes
    (các tuyến đường chính thức chủ yếu)
  • formal formal official routes
    (các tuyến đường chính thức theo nghi thức)
Verb + official routes
  • follow follow official routes
    (đi theo/tuân thủ các tuyến đường chính thức)
  • use use official routes
    (sử dụng các tuyến đường chính thức)
  • deviate from deviate from official routes
    (lệch khỏi các tuyến đường chính thức)
  • stick to stick to official routes
    (bám sát/tuân thủ các tuyến đường chính thức)

Idioms

  • stick to the official routes

    tuân thủ các quy trình/lộ trình chính thức, làm đúng theo luật lệ/quy định

    "To ensure everything is done correctly and legally, we must stick to the official routes."

    (Để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng đắn và hợp pháp, chúng ta phải tuân thủ các quy trình chính thức.)

  • go through the official routes

    thực hiện thông qua các kênh/lộ trình chính thức, làm theo đúng thủ tục

    "If you want to get your proposal approved, you need to go through the official routes."

    (Nếu bạn muốn đề xuất của mình được chấp thuận, bạn cần phải đi theo các kênh chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official routes

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các tuyến đường hoặc lộ trình được phê duyệt hợp pháp hoặc chính thức, được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc bởi một cơ quan được công nhận.

"The trucks are only allowed to use the official routes to transport the hazardous materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to use official routes to transport the goods to avoid any legal issues.
Họ quyết định sử dụng các tuyến đường chính thức để vận chuyển hàng hóa để tránh mọi vấn đề pháp lý.
Phủ định
It is crucial not to deviate from the official routes when transporting hazardous materials.
Điều quan trọng là không đi lệch khỏi các tuyến đường chính thức khi vận chuyển vật liệu nguy hiểm.
Nghi vấn
Why do you want to avoid the official routes when they are the safest option?
Tại sao bạn muốn tránh các tuyến đường chính thức khi chúng là lựa chọn an toàn nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official routes".

Tầm quan trọng của quy trình chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức lớn và chính phủ, việc tuân thủ 'các tuyến đường chính thức' (official routes) rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và tính hợp pháp. Bỏ qua các lộ trình này có thể dẫn đến rắc rối về pháp lý hoặc hành chính, cũng như mất lòng tin.

Sự đối lập với 'đường tắt' hoặc 'không chính thức'

Khái niệm 'official routes' thường được đặt trong mối tương quan với các phương pháp 'không chính thức' (unofficial) hay 'đường tắt' (shortcuts/backdoor routes). Mặc dù các phương pháp không chính thức có thể nhanh hơn hoặc tiện lợi hơn, chúng thường thiếu tính hợp pháp, không được công nhận và có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là phi đạo đức trong nhiều bối cảnh trang trọng.