official routes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Legally or formally approved paths or courses designated for a specific purpose or by a recognized authority.
Vietnamese Meaning
Các tuyến đường hoặc lộ trình được phê duyệt hợp pháp hoặc chính thức, được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc bởi một cơ quan được công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trucks are only allowed to use the official routes to transport the hazardous materials."
"Các xe tải chỉ được phép sử dụng các tuyến đường chính thức để vận chuyển vật liệu nguy hiểm."
-
"The government has established official routes for cyclists to ensure their safety."
"Chính phủ đã thiết lập các tuyến đường chính thức cho người đi xe đạp để đảm bảo an toàn cho họ."
-
"All tour buses must follow the official routes designated by the city council."
"Tất cả xe buýt du lịch phải tuân theo các tuyến đường chính thức do hội đồng thành phố chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | officer | viên chức, sĩ quan, cảnh sát |
| Noun | office | văn phòng, cơ quan, chức vụ |
| Adverb | officially | một cách chính thức, theo đúng thủ tục |
| Adjective | unofficial | không chính thức |
| Verb | to route | định tuyến, hướng dẫn đường đi |
| Noun | router | bộ định tuyến (trong mạng), người chỉ đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các con đường, hành lang hoặc quy trình được chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và công nhận. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp, được phép và chính thức của các tuyến đường này, trái ngược với các tuyến đường không chính thức, tự phát hoặc không được phép.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của tuyến đường. Ví dụ: 'official routes for transporting goods'. * **through:** Chỉ địa điểm mà tuyến đường đi qua. Ví dụ: 'official routes through the city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
established established official routes (các tuyến đường chính thức đã được thiết lập)
-
designated designated official routes (các tuyến đường chính thức được chỉ định)
-
main main official routes (các tuyến đường chính thức chủ yếu)
-
formal formal official routes (các tuyến đường chính thức theo nghi thức)
-
follow follow official routes (đi theo/tuân thủ các tuyến đường chính thức)
-
use use official routes (sử dụng các tuyến đường chính thức)
-
deviate from deviate from official routes (lệch khỏi các tuyến đường chính thức)
-
stick to stick to official routes (bám sát/tuân thủ các tuyến đường chính thức)
Idioms
-
stick to the official routes
tuân thủ các quy trình/lộ trình chính thức, làm đúng theo luật lệ/quy định
"To ensure everything is done correctly and legally, we must stick to the official routes."
(Để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng đắn và hợp pháp, chúng ta phải tuân thủ các quy trình chính thức.)
-
go through the official routes
thực hiện thông qua các kênh/lộ trình chính thức, làm theo đúng thủ tục
"If you want to get your proposal approved, you need to go through the official routes."
(Nếu bạn muốn đề xuất của mình được chấp thuận, bạn cần phải đi theo các kênh chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official routes
Tính từ + Danh từCác tuyến đường hoặc lộ trình được phê duyệt hợp pháp hoặc chính thức, được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc bởi một cơ quan được công nhận.
"The trucks are only allowed to use the official routes to transport the hazardous materials."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to use official routes to transport the goods to avoid any legal issues. |
Họ quyết định sử dụng các tuyến đường chính thức để vận chuyển hàng hóa để tránh mọi vấn đề pháp lý. |
| Phủ định | It is crucial not to deviate from the official routes when transporting hazardous materials. |
Điều quan trọng là không đi lệch khỏi các tuyến đường chính thức khi vận chuyển vật liệu nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Why do you want to avoid the official routes when they are the safest option? |
Tại sao bạn muốn tránh các tuyến đường chính thức khi chúng là lựa chọn an toàn nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official routes".
