(Top Banner Ad)
unpermitted accounts
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

unpermitted accounts

UK: ʌnpərˈmɪtɪd əˈkaʊnts • US: ʌnpərˈmɪtɪd əˈkaʊnts

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản không được phép tài khoản trái phép tài khoản không được ủy quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unpermitted" means not allowed or authorized. "Accounts" refers to user accounts, especially in computing.

Vietnamese Meaning

"Unpermitted" nghĩa là không được phép hoặc không được ủy quyền. "Accounts" đề cập đến tài khoản người dùng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system detected several attempts to access unpermitted accounts."

    "Hệ thống đã phát hiện một vài nỗ lực truy cập vào các tài khoản không được phép."

  • "Accessing unpermitted accounts is a serious security violation."

    "Việc truy cập vào các tài khoản không được phép là một hành vi vi phạm an ninh nghiêm trọng."

  • "The administrator investigated the attempts to log into unpermitted accounts."

    "Quản trị viên đã điều tra những nỗ lực đăng nhập vào các tài khoản không được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, quyền được phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Adjective permitted đã được cho phép, hợp lệ
Adjective unpermitted không được phép, trái phép
Noun account tài khoản, bản kê khai, sự tính toán
Verb account giải thích, coi là, tính toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

unauthorized accounts (tài khoản không được ủy quyền)forbidden accounts (tài khoản bị cấm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
permittere
Old French
permettre
Middle English
permitte
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acount
English
unpermitted accounts

Nguồn gốc của 'unpermitted accounts'

Cụm từ 'unpermitted accounts' được ghép từ tiền tố 'un-', động từ 'permit' và danh từ 'accounts'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ. Động từ 'permit' (cho phép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittere', mang ý nghĩa 'cho phép đi qua'. Danh từ 'account' (tài khoản) đến từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (tính, kể lại). Khi kết hợp lại, 'unpermitted accounts' mô tả các tài khoản không được phép hoặc không hợp lệ theo quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh an ninh mạng hoặc quản lý hệ thống để chỉ những tài khoản mà người dùng không có quyền truy cập hợp lệ hoặc không được phép sử dụng. Nó nhấn mạnh việc vi phạm các quy tắc hoặc chính sách truy cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpermitted accounts
  • detect detect unpermitted accounts
    (phát hiện các tài khoản không được phép)
  • identify identify unpermitted accounts
    (xác định các tài khoản không được phép)
  • block block unpermitted accounts
    (chặn các tài khoản không được phép)
  • suspend suspend unpermitted accounts
    (tạm ngừng các tài khoản không được phép)
  • close close unpermitted accounts
    (đóng các tài khoản không được phép)
  • flag flag unpermitted accounts
    (đánh dấu các tài khoản không được phép)
  • monitor monitor for unpermitted accounts
    (giám sát để phát hiện các tài khoản không được phép)
Noun + of unpermitted accounts
  • creation creation of unpermitted accounts
    (việc tạo lập các tài khoản không được phép)
  • detection detection of unpermitted accounts
    (việc phát hiện các tài khoản không được phép)
  • management management of unpermitted accounts
    (việc quản lý các tài khoản không được phép)

Idioms

  • crack down on unpermitted accounts

    thắt chặt kiểm soát, xử lý mạnh tay các tài khoản không được phép

    "The bank announced plans to crack down on unpermitted accounts to comply with new regulations."

    (Ngân hàng đã công bố kế hoạch thắt chặt kiểm soát các tài khoản không được phép để tuân thủ quy định mới.)

  • root out unpermitted accounts

    nhổ tận gốc, loại bỏ triệt để các tài khoản không được phép

    "Our security team is working to root out unpermitted accounts from the system."

    (Đội ngũ an ninh của chúng tôi đang nỗ lực loại bỏ triệt để các tài khoản không được phép khỏi hệ thống.)

  • a proliferation of unpermitted accounts

    sự gia tăng tràn lan các tài khoản không được phép

    "The platform is facing challenges due to a proliferation of unpermitted accounts, leading to security risks."

    (Nền tảng này đang đối mặt với thách thức do sự gia tăng tràn lan các tài khoản không được phép, dẫn đến rủi ro an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpermitted accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unpermitted" nghĩa là không được phép hoặc không được ủy quyền. "Accounts" đề cập đến tài khoản người dùng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính.

"The system detected several attempts to access unpermitted accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpermitted accounts".

An ninh mạng và Gian lận

Trong bối cảnh số hóa hiện nay, các 'unpermitted accounts' (tài khoản không được phép) là một vấn đề nghiêm trọng trong an ninh mạng và tài chính. Chúng thường liên quan đến các hoạt động gian lận, rửa tiền, lừa đảo, hoặc vi phạm chính sách của nền tảng/dịch vụ. Việc phát hiện và vô hiệu hóa các tài khoản này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ người dùng hợp pháp và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống.

Quy định KYC và AML

Khái niệm 'unpermitted accounts' gắn liền với các quy định pháp lý như KYC (Know Your Customer - Biết khách hàng của bạn) và AML (Anti-Money Laundering - Chống rửa tiền). Các tổ chức tài chính và dịch vụ trực tuyến có trách nhiệm pháp lý phải xác minh danh tính người dùng và đảm bảo rằng các tài khoản được tạo ra là hợp pháp. 'Unpermitted accounts' thường là kết quả của việc cố ý phá vỡ hoặc vô tình vi phạm các quy định này, gây ra rủi ro pháp lý và danh tiếng cho các tổ chức.