(Top Banner Ad)
unpracticed
B2
Adjective B2 Tổng quát

unpracticed

UK: /ʌnˈpræktɪst/ • US: /ʌnˈpræktɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu luyện tập chưa thuần thục không có kinh nghiệm tay mơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having had much practice; unskilled.

Vietnamese Meaning

Không được luyện tập nhiều; không có kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His musical performance was unpracticed and full of errors."

    "Màn trình diễn âm nhạc của anh ấy thiếu luyện tập và đầy lỗi."

  • "She gave an unpracticed speech, stumbling over her words."

    "Cô ấy có một bài phát biểu không được luyện tập, vấp phải các từ."

  • "The unpracticed team struggled to coordinate their movements."

    "Đội chưa luyện tập vất vả để phối hợp các động tác của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, sự luyện tập
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practiced có kinh nghiệm, thành thạo, đã luyện tập nhiều
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Adverb practically gần như, hầu như; trên thực tế
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Medieval Latin
practicare
Old French
pratisier
Middle English
practisen/practice
English
unpracticed

Sự kết hợp của 'không' và 'thực hành'

Từ 'unpracticed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'practiced'. 'Un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Practiced' là dạng tính từ của động từ 'practice' (thực hành, luyện tập), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'unpracticed' mang ý nghĩa 'chưa được thực hành', 'thiếu kinh nghiệm' hoặc 'còn non nớt'.

Usage Note

Từ 'unpracticed' thường dùng để mô tả một người không có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó do thiếu sự luyện tập thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự thiếu thuần thục do ít thực hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpracticed
  • still still unpracticed
    (vẫn còn chưa thạo/chưa quen)
  • completely completely unpracticed movements
    (những cử động hoàn toàn thiếu tự nhiên/còn lóng ngóng)
  • relatively relatively unpracticed speaker
    (người nói tương đối thiếu kinh nghiệm)
unpracticed + Noun
  • unpracticed an unpracticed hand
    (một bàn tay chưa quen việc/tay nghề còn non)
  • unpracticed an unpracticed eye
    (một con mắt chưa có kinh nghiệm (trong việc nhìn nhận, đánh giá))
  • unpracticed unpracticed skill
    (kỹ năng còn non nớt/chưa thành thạo)

Idioms

  • an unpracticed eye

    một con mắt chưa có kinh nghiệm nhìn nhận/đánh giá

    "To an unpracticed eye, all these paintings look the same."

    (Đối với một người chưa có kinh nghiệm nhìn nhận, tất cả những bức tranh này trông giống nhau.)

  • an unpracticed hand

    một bàn tay chưa quen việc/tay nghề còn non

    "He carved the wood with an unpracticed hand."

    (Anh ấy chạm khắc gỗ bằng một bàn tay còn non nghề.)

  • be unpracticed in something

    chưa có kinh nghiệm/chưa thành thạo trong việc gì

    "She was unpracticed in the art of negotiation."

    (Cô ấy chưa có kinh nghiệm trong nghệ thuật đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpracticed

Adjective
Lật mặt

Không được luyện tập nhiều; không có kỹ năng.

"His musical performance was unpracticed and full of errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpracticed".

Giá trị của sự luyện tập trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc luyện tập và rèn luyện kỹ năng được coi là con đường thiết yếu để đạt được sự thành thạo. 'Unpracticed' mô tả trạng thái thiếu kinh nghiệm, chưa quen việc, thường được nhìn nhận là một khởi đầu cần nhiều nỗ lực để cải thiện. Câu nói 'Practice makes perfect' (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo) phản ánh niềm tin sâu sắc này.

Hình ảnh người mới bắt đầu và sự phát triển kỹ năng

Một người 'unpracticed' thường được hình dung là một người mới bắt đầu, còn bỡ ngỡ và thiếu tự tin. Mặc dù đôi khi người mới có thể gặp 'beginner's luck' (may mắn của người mới) với những thành công bất ngờ, nhưng nhìn chung, trạng thái 'unpracticed' là lời nhắc nhở về sự cần thiết của thời gian, kiên nhẫn và nỗ lực để phát triển và nâng cao kỹ năng.