unpracticed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having had much practice; unskilled.
Vietnamese Meaning
Không được luyện tập nhiều; không có kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His musical performance was unpracticed and full of errors."
"Màn trình diễn âm nhạc của anh ấy thiếu luyện tập và đầy lỗi."
-
"She gave an unpracticed speech, stumbling over her words."
"Cô ấy có một bài phát biểu không được luyện tập, vấp phải các từ."
-
"The unpracticed team struggled to coordinate their movements."
"Đội chưa luyện tập vất vả để phối hợp các động tác của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, sự luyện tập |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adjective | practiced | có kinh nghiệm, thành thạo, đã luyện tập nhiều |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng |
| Adverb | practically | gần như, hầu như; trên thực tế |
| Noun | practitioner | người hành nghề, người thực hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpracticed' thường dùng để mô tả một người không có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó do thiếu sự luyện tập thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự thiếu thuần thục do ít thực hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still unpracticed (vẫn còn chưa thạo/chưa quen)
-
completely completely unpracticed movements (những cử động hoàn toàn thiếu tự nhiên/còn lóng ngóng)
-
relatively relatively unpracticed speaker (người nói tương đối thiếu kinh nghiệm)
-
unpracticed an unpracticed hand (một bàn tay chưa quen việc/tay nghề còn non)
-
unpracticed an unpracticed eye (một con mắt chưa có kinh nghiệm (trong việc nhìn nhận, đánh giá))
-
unpracticed unpracticed skill (kỹ năng còn non nớt/chưa thành thạo)
Idioms
-
an unpracticed eye
một con mắt chưa có kinh nghiệm nhìn nhận/đánh giá
"To an unpracticed eye, all these paintings look the same."
(Đối với một người chưa có kinh nghiệm nhìn nhận, tất cả những bức tranh này trông giống nhau.)
-
an unpracticed hand
một bàn tay chưa quen việc/tay nghề còn non
"He carved the wood with an unpracticed hand."
(Anh ấy chạm khắc gỗ bằng một bàn tay còn non nghề.)
-
be unpracticed in something
chưa có kinh nghiệm/chưa thành thạo trong việc gì
"She was unpracticed in the art of negotiation."
(Cô ấy chưa có kinh nghiệm trong nghệ thuật đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpracticed
AdjectiveKhông được luyện tập nhiều; không có kỹ năng.
"His musical performance was unpracticed and full of errors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpracticed".
