(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ practiced
B1

practiced

verb

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập thành thạo có kinh nghiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Practiced'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã thực hành một hoạt động hoặc kỹ năng một cách thường xuyên hoặc theo thói quen, thường là để cải thiện khả năng của một người.

Definition (English Meaning)

Having performed an activity or skill regularly or habitually, often to improve one's ability.

Ví dụ Thực tế với 'Practiced'

  • "She practiced the piano every day after school."

    "Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày sau giờ học."

  • "The team practiced their routine for hours before the competition."

    "Đội đã luyện tập các động tác của họ hàng giờ trước cuộc thi."

  • "She is a practiced musician with years of experience."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Practiced'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: practice (past tense and past participle)
  • Adjective: practiced
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Practiced'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ "practice", nó chỉ hành động đã xảy ra. Khi là tính từ, nó mô tả ai đó có kinh nghiệm và thành thạo do luyện tập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Practiced'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)