(Top Banner Ad)
unrealistic movie
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giải trí/Điện ảnh

unrealistic movie

UK: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ˈmuːvi/ • US: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim phi thực tế phim không thực tế phim viễn tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie that does not represent real life accurately or is not likely to happen in real life.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim không miêu tả cuộc sống thực một cách chính xác hoặc không có khả năng xảy ra trong đời thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special effects were great, but the plot was so unrealistic."

    "Hiệu ứng đặc biệt rất tuyệt, nhưng cốt truyện thì quá phi thực tế."

  • "Many action movies are unrealistic."

    "Nhiều phim hành động là phi thực tế."

  • "The characters in that movie are too perfect; it's unrealistic."

    "Các nhân vật trong bộ phim đó quá hoàn hảo; nó không thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adverb unrealistically một cách phi thực tế
Adjective unreal không có thật, không thực

Synonyms

implausible movie (phim khó tin)far-fetched movie (phim gượng gạo, khó xảy ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
English
real
Old English
un-
English
unrealistic

Nguồn gốc của 'unrealistic'

Từ 'unrealistic' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'realistic'. 'Realistic' lại bắt nguồn từ 'real' (thực tế), mà 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis' (thực, liên quan đến sự vật). Tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ, trong khi 'real' du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'unrealistic' có nghĩa là 'không thực tế' hoặc 'phi thực tế'.

Về 'movie'

'Movie' là một dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các bộ phim điện ảnh. Trước đây, người ta thường gọi là 'motion pictures'. 'Movie' trở nên phổ biến hơn vì sự ngắn gọn và dễ sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bộ phim có cốt truyện phi thực tế, nhân vật hành động quá mức, hoặc các tình tiết khó tin. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (chê bai) hoặc tích cực (chỉ tính giải trí cao). So sánh với "fantastic movie" (phim kỳ ảo) thường nhấn mạnh yếu tố tưởng tượng, còn "unrealistic movie" nhấn mạnh sự khác biệt so với thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrealistic movie
  • poor a poor unrealistic movie
    (một bộ phim phi thực tế dở tệ)
  • bad a bad unrealistic movie
    (một bộ phim phi thực tế tồi)
  • boring a boring unrealistic movie
    (một bộ phim phi thực tế nhàm chán)
Verb + unrealistic movie
  • watch watch an unrealistic movie
    (xem một bộ phim phi thực tế)
  • criticize criticize an unrealistic movie
    (chỉ trích một bộ phim phi thực tế)
  • make make an unrealistic movie
    (làm ra một bộ phim phi thực tế)
Noun + unrealistic movie
  • plot of plot of an unrealistic movie
    (cốt truyện của một bộ phim phi thực tế)
  • characters in characters in an unrealistic movie
    (các nhân vật trong một bộ phim phi thực tế)

Idioms

  • suspend your disbelief for this unrealistic movie

    hãy tạm gác lại sự hoài nghi cho bộ phim phi thực tế này

    "You need to suspend your disbelief for this unrealistic movie to enjoy the magic."

    (Bạn cần tạm gác lại sự hoài nghi cho bộ phim phi thực tế này để thưởng thức sự kỳ diệu của nó.)

  • it's just another unrealistic movie

    đó chỉ là một bộ phim phi thực tế khác

    "Don't take it too seriously; it's just another unrealistic movie."

    (Đừng quá coi trọng nó; đó chỉ là một bộ phim phi thực tế khác thôi.)

  • a classic unrealistic movie scenario

    một kịch bản phim phi thực tế kinh điển

    "The protagonist's sudden wealth is a classic unrealistic movie scenario."

    (Việc nhân vật chính đột nhiên giàu có là một kịch bản phim phi thực tế kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistic movie

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim không miêu tả cuộc sống thực một cách chính xác hoặc không có khả năng xảy ra trong đời thực.

"The special effects were great, but the plot was so unrealistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic movie".

Sự thoát ly và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, phim ảnh thường được xem là một phương tiện để thoát ly khỏi thực tại. Một 'unrealistic movie' (phim phi thực tế) có thể không phản ánh đúng đời sống, nhưng lại phục vụ mục đích mang đến sự giải trí, kỳ ảo, hoặc những câu chuyện truyền cảm hứng. Khán giả đôi khi tìm đến những bộ phim này để trải nghiệm những điều không thể hoặc ít có khả năng xảy ra trong cuộc sống hàng ngày.

Khái niệm 'Tạm ngưng ngờ vực'

Thuật ngữ 'suspension of disbelief' (tạm ngưng ngờ vực) là một khái niệm quan trọng khi thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là phim phi thực tế. Nó mô tả sự sẵn lòng của khán giả khi tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi về tính logic hay hiện thực của một câu chuyện để có thể đắm chìm và thưởng thức trọn vẹn tác phẩm. Đối với một 'unrealistic movie', khán giả thường cần áp dụng điều này để không bị những chi tiết phi lý làm giảm trải nghiệm xem phim.