(Top Banner Ad)
realistic movie
B1
Tính từ (realistic) + Danh từ (movie) B1 Điện ảnh/Văn hóa

realistic movie

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk ˈmuːvi/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim chân thực phim hiện thực phim sát với thực tế phim có tính hiện thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie that accurately portrays real life or events.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim miêu tả chính xác cuộc sống hoặc các sự kiện có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director aimed to make a realistic movie about the struggles of working-class families."

    "Đạo diễn hướng đến việc tạo ra một bộ phim chân thực về những khó khăn của các gia đình thuộc tầng lớp lao động."

  • "The film received praise for its realistic portrayal of drug addiction."

    "Bộ phim nhận được lời khen ngợi vì sự khắc họa chân thực về chứng nghiện ma túy."

  • "Many viewers found the characters in the movie to be very realistic and relatable."

    "Nhiều khán giả nhận thấy các nhân vật trong phim rất thực tế và dễ đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism Chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective real Thật, có thật, thực tế
Adverb realistically Một cách thực tế, theo thực tế
Adjective unrealistic Phi thực tế, không thực tế
Verb move Di chuyển, cảm động
Noun motion Chuyển động, cử động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
realis
Old French
réel
English
real
English
realistic
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
movin
English
moving picture
English
movie

Nguồn gốc của 'Realistic'

Từ 'realistic' bắt nguồn từ từ 'real' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thật' hoặc 'có thật'. 'Real' lại có gốc từ tiếng Latin 'realis' (thực tế, chân thực), mà bản thân nó xuất phát từ 'res' (vật, sự việc). Hậu tố '-istic' được thêm vào sau này (giữa thế kỷ 19) để tạo thành tính từ 'realistic', nhấn mạnh tính chất mô phỏng hiện thực một cách chân thực.

Nguồn gốc của 'Movie'

Từ 'movie' là dạng viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. 'Moving' có gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), còn 'picture' từ tiếng Latin 'pictura' (bức tranh). Ban đầu, khi điện ảnh ra đời, người ta gọi những thước phim là 'moving pictures' vì chúng là những chuỗi hình ảnh tĩnh được chiếu liên tiếp tạo cảm giác chuyển động. Sau này, từ 'movie' trở nên phổ biến và được dùng rộng rãi hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những bộ phim tránh né việc hư cấu quá mức và cố gắng phản ánh một cách chân thực những gì diễn ra trong thế giới thực. 'Realistic' nhấn mạnh vào tính xác thực và khả năng liên hệ của bộ phim với trải nghiệm của người xem. Khác với 'documentary' (phim tài liệu), 'realistic movie' vẫn có thể là phim hư cấu nhưng được xây dựng dựa trên những quan sát và nghiên cứu kỹ lưỡng về thực tế. Nó khác với 'fantasy movie' (phim giả tưởng) hoặc 'science fiction movie' (phim khoa học viễn tưởng) vốn tập trung vào các yếu tố tưởng tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realistic movie
  • gritty gritty realistic movie
    (phim chân thực gai góc/khốc liệt)
  • brutally brutally realistic movie
    (phim chân thực tàn khốc)
  • compellingly compellingly realistic movie
    (phim chân thực đầy sức thuyết phục)
Verb + realistic movie
  • make make a realistic movie
    (làm/sản xuất một bộ phim chân thực)
  • create create a realistic movie
    (tạo ra một bộ phim chân thực)
  • watch watch a realistic movie
    (xem một bộ phim chân thực)

Idioms

  • a realistic movie that pulls no punches

    một bộ phim chân thực không né tránh/không khoan nhượng

    "The director made a realistic movie that pulls no punches about the harsh realities of war."

    (Đạo diễn đã làm một bộ phim chân thực không né tránh về những khắc nghiệt của chiến tranh.)

  • more like a documentary than a realistic movie

    giống một bộ phim tài liệu hơn là một phim chân thực

    "Her portrayal of everyday life was so detailed, it was more like a documentary than a realistic movie."

    (Cách cô ấy miêu tả cuộc sống thường ngày chi tiết đến nỗi nó giống một phim tài liệu hơn là một phim chân thực.)

  • a realistic movie come to life

    một bộ phim chân thực trở thành hiện thực/như bước ra từ đời thực

    "Seeing the poverty in the slum was like watching a realistic movie come to life."

    (Chứng kiến cảnh nghèo đói trong khu ổ chuột cứ như xem một bộ phim chân thực bước ra từ đời thực vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic movie

Tính từ (realistic) + Danh từ (movie)
Lật mặt

Một bộ phim miêu tả chính xác cuộc sống hoặc các sự kiện có thật.

"The director aimed to make a realistic movie about the struggles of working-class families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Critics praised the director for creating a realistic movie about the war.
Các nhà phê bình khen ngợi đạo diễn vì đã tạo ra một bộ phim chân thực về chiến tranh.
Phủ định
The studio did not expect the realistic movie to become a box office hit.
Hãng phim không ngờ bộ phim chân thực này lại trở thành một hit phòng vé.
Nghi vấn
Did the audience find the realistic movie too depressing?
Khán giả có thấy bộ phim chân thực quá u ám không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The realistic movie was filmed on location to enhance authenticity.
Bộ phim chân thực đã được quay tại địa điểm thực tế để tăng cường tính xác thực.
Phủ định
That realistic movie will not be forgotten by critics due to its impactful storytelling.
Bộ phim chân thực đó sẽ không bị các nhà phê bình lãng quên vì cách kể chuyện đầy tác động của nó.
Nghi vấn
Will the realistic movie be nominated for Best Picture?
Liệu bộ phim chân thực có được đề cử cho Phim hay nhất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always been drawn to realistic movies because they reflect real life.
Tôi luôn bị thu hút bởi những bộ phim chân thực vì chúng phản ánh cuộc sống thực.
Phủ định
She has not considered watching that movie because it has been described as too realistic and depressing.
Cô ấy đã không xem xét việc xem bộ phim đó vì nó được mô tả là quá thực tế và gây chán nản.
Nghi vấn
Have you ever seen a realistic movie that completely changed your perspective on life?
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim chân thực nào mà thay đổi hoàn toàn quan điểm của bạn về cuộc sống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic movie".

Chủ nghĩa hiện thực xã hội trong điện ảnh

Điện ảnh thế giới có nhiều phong trào nhấn mạnh chủ nghĩa hiện thực, nổi bật là 'Chủ nghĩa hiện thực mới Ý' (Italian Neorealism) sau Thế chiến II. Những bộ phim này thường sử dụng diễn viên không chuyên, quay tại địa điểm thực và tập trung vào cuộc sống thường ngày của người dân lao động để phản ánh chân thực các vấn đề xã hội và hậu quả chiến tranh. Ngày nay, nhiều 'phim chân thực' vẫn tiếp nối truyền thống này để nêu bật các vấn đề đương đại.

Mục đích của phim chân thực

Phim chân thực thường được tạo ra với mục đích vượt ra ngoài giải trí đơn thuần. Chúng nhằm phản ánh xã hội, kích thích tư duy, và đôi khi là công cụ để tạo ra đối thoại hoặc thay đổi xã hội. Trái ngược với những bộ phim mang tính giải trí, viễn tưởng hoặc lãng mạn hóa, phim chân thực cố gắng trình bày các sự kiện, nhân vật và bối cảnh một cách chính xác, đôi khi trần trụi, để người xem có thể đối diện với hiện thực hoặc đồng cảm sâu sắc hơn với trải nghiệm của người khác.