unrefined metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal that has not been purified or processed to remove impurities.
Vietnamese Meaning
Kim loại chưa được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unrefined metal often contains various impurities that affect its properties."
"Kim loại chưa tinh chế thường chứa nhiều tạp chất khác nhau ảnh hưởng đến tính chất của nó."
-
"The properties of unrefined metal can vary greatly depending on the source and composition."
"Tính chất của kim loại chưa tinh chế có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào nguồn gốc và thành phần."
-
"Before being used in manufacturing, the unrefined metal needs to undergo further processing."
"Trước khi được sử dụng trong sản xuất, kim loại chưa tinh chế cần phải trải qua quá trình xử lý thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unrefined | chưa tinh chế, thô |
| Noun | metal | kim loại |
| Verb | refine | tinh chế |
| Noun | refinement | sự tinh chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unrefined ám chỉ trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý công nghiệp để tăng độ tinh khiết. Nó khác với 'raw metal' (kim loại thô) ở chỗ 'unrefined' nhấn mạnh vào việc chưa loại bỏ tạp chất, trong khi 'raw' chỉ trạng thái tự nhiên, chưa chế biến nói chung. Ví dụ, quặng sắt là 'raw material' (vật liệu thô), nhưng sắt được nung chảy từ quặng mà chưa qua các bước tinh luyện sâu hơn có thể được coi là 'unrefined metal'.
Trong cụm 'unrefined metal', 'metal' đóng vai trò là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'unrefined'. 'Metal' ở đây đề cập đến bất kỳ kim loại nào, ví dụ: sắt, đồng, nhôm, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impure impure unrefined metal (kim loại chưa tinh chế lẫn tạp chất)
-
raw raw unrefined metal (kim loại thô chưa tinh chế)
-
smelt smelt unrefined metal (nung chảy kim loại chưa tinh chế)
-
extract extract unrefined metal (khai thác kim loại chưa tinh chế)
-
work with work with unrefined metal (làm việc với kim loại chưa tinh chế)
Idioms
-
strike while the iron is hot
chớp lấy thời cơ
"The deal is good, we should strike while the unrefined metal is hot."
(Thỏa thuận này tốt, chúng ta nên chớp lấy thời cơ.)
-
temper something (like unrefined metal)
tôi luyện, rèn giũa
"The difficult experience tempered him like unrefined metal."
(Trải nghiệm khó khăn đã tôi luyện anh ấy như kim loại thô chưa tinh chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrefined metal
adjective (unrefined)Kim loại chưa được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất.
"Unrefined metal often contains various impurities that affect its properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined metal".
