unsettled matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter or issue that has not been resolved or decided; a problem or situation that remains outstanding.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định; một vấn đề hoặc tình huống vẫn còn tồn đọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dispute over the land remains an unsettled matter."
"Tranh chấp về mảnh đất vẫn là một vấn đề chưa được giải quyết."
-
"The details of the agreement are still an unsettled matter."
"Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn là một vấn đề chưa được giải quyết."
-
"The court is expected to rule on the unsettled matter next week."
"Tòa án dự kiến sẽ phán quyết về vấn đề chưa được giải quyết vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp (một vấn đề, tranh chấp); định cư |
| Noun | settlement | sự dàn xếp, thỏa thuận (của một vấn đề); khu định cư |
| Adjective | unsettled | chưa được giải quyết, chưa được dàn xếp; không ổn định, bất an |
| Adjective | unsettling | gây lo lắng, bất an, hoang mang |
| Noun | matter | vấn đề, sự việc, nội dung; vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề pháp lý, tài chính, tranh chấp hoặc các tình huống mà kết quả vẫn chưa chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và nhu cầu cần phải giải quyết.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ rõ vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể liên quan đến 'unsettled matter'. Ví dụ: 'unsettled matter about the property rights', 'unsettled matter regarding the contract terms', 'unsettled matter concerning the inheritance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major unsettled matter (một vấn đề lớn chưa được giải quyết)
-
crucial a crucial unsettled matter (một vấn đề then chốt chưa được giải quyết)
-
outstanding an outstanding unsettled matter (một vấn đề còn tồn đọng chưa được giải quyết)
-
political a political unsettled matter (một vấn đề chính trị chưa được giải quyết)
-
resolve resolve an unsettled matter (giải quyết một vấn đề chưa được dàn xếp)
-
address address an unsettled matter (giải quyết, xử lý một vấn đề chưa được giải quyết)
-
discuss discuss an unsettled matter (thảo luận một vấn đề chưa được giải quyết)
-
leave leave an unsettled matter (để lại một vấn đề chưa được giải quyết)
-
settle settle an unsettled matter (dàn xếp một vấn đề chưa được giải quyết)
Idioms
-
leave an unsettled matter hanging
để một vấn đề chưa được giải quyết lơ lửng, không có hồi kết
"They decided to leave the financial unsettled matter hanging until next month's meeting."
(Họ quyết định để vấn đề tài chính chưa giải quyết lơ lửng cho đến cuộc họp tháng tới.)
-
put an unsettled matter to rest
giải quyết dứt điểm một vấn đề chưa được giải quyết để không còn lo lắng về nó nữa
"After years of dispute, they finally put the unsettled matter to rest with a compromise."
(Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng họ đã giải quyết dứt điểm vấn đề chưa được giải quyết bằng một thỏa hiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsettled matter
Noun PhraseMột vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định; một vấn đề hoặc tình huống vẫn còn tồn đọng.
"The dispute over the land remains an unsettled matter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettled matter".
