(Top Banner Ad)
unsettled matter
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Đời sống

unsettled matter

UK: /ʌnˈsetəld ˈmætə(r)/ • US: /ʌnˈsetəld ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chưa giải quyết sự việc còn tồn đọng vấn đề còn bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matter or issue that has not been resolved or decided; a problem or situation that remains outstanding.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định; một vấn đề hoặc tình huống vẫn còn tồn đọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute over the land remains an unsettled matter."

    "Tranh chấp về mảnh đất vẫn là một vấn đề chưa được giải quyết."

  • "The details of the agreement are still an unsettled matter."

    "Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn là một vấn đề chưa được giải quyết."

  • "The court is expected to rule on the unsettled matter next week."

    "Tòa án dự kiến sẽ phán quyết về vấn đề chưa được giải quyết vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp (một vấn đề, tranh chấp); định cư
Noun settlement sự dàn xếp, thỏa thuận (của một vấn đề); khu định cư
Adjective unsettled chưa được giải quyết, chưa được dàn xếp; không ổn định, bất an
Adjective unsettling gây lo lắng, bất an, hoang mang
Noun matter vấn đề, sự việc, nội dung; vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Proto-Germanic
*satjan (to set)
Old English
setlan (to seat, to settle)
Old English
un- (prefix of negation)
Latin
materia (substance, timber, subject matter)
Old French
matere (matter, subject)
Modern English
unsettled matter

Nguồn gốc của 'Unsettled'

Từ 'unsettled' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'settle'. 'Settle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'setlan', mang ý nghĩa 'đặt ngồi, đặt xuống, làm cho ổn định hoặc quyết định'. Khi kết hợp với 'un-', 'unsettled' có nghĩa là 'không ổn định, chưa được giải quyết hoặc chưa được định đoạt'.

Nguồn gốc của 'Matter'

Từ 'matter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu dùng để chỉ 'vật liệu, chất liệu' hoặc 'nguồn gốc'. Sau đó, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ 'chủ đề, vấn đề' hoặc 'sự việc'. Khi kết hợp lại, 'unsettled matter' ám chỉ một vấn đề, một sự việc hoặc một tranh chấp chưa được giải quyết hoặc chưa đi đến kết luận cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề pháp lý, tài chính, tranh chấp hoặc các tình huống mà kết quả vẫn chưa chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và nhu cầu cần phải giải quyết.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ này được sử dụng để chỉ rõ vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể liên quan đến 'unsettled matter'. Ví dụ: 'unsettled matter about the property rights', 'unsettled matter regarding the contract terms', 'unsettled matter concerning the inheritance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsettled matter
  • major a major unsettled matter
    (một vấn đề lớn chưa được giải quyết)
  • crucial a crucial unsettled matter
    (một vấn đề then chốt chưa được giải quyết)
  • outstanding an outstanding unsettled matter
    (một vấn đề còn tồn đọng chưa được giải quyết)
  • political a political unsettled matter
    (một vấn đề chính trị chưa được giải quyết)
Verb + unsettled matter
  • resolve resolve an unsettled matter
    (giải quyết một vấn đề chưa được dàn xếp)
  • address address an unsettled matter
    (giải quyết, xử lý một vấn đề chưa được giải quyết)
  • discuss discuss an unsettled matter
    (thảo luận một vấn đề chưa được giải quyết)
  • leave leave an unsettled matter
    (để lại một vấn đề chưa được giải quyết)
  • settle settle an unsettled matter
    (dàn xếp một vấn đề chưa được giải quyết)

Idioms

  • leave an unsettled matter hanging

    để một vấn đề chưa được giải quyết lơ lửng, không có hồi kết

    "They decided to leave the financial unsettled matter hanging until next month's meeting."

    (Họ quyết định để vấn đề tài chính chưa giải quyết lơ lửng cho đến cuộc họp tháng tới.)

  • put an unsettled matter to rest

    giải quyết dứt điểm một vấn đề chưa được giải quyết để không còn lo lắng về nó nữa

    "After years of dispute, they finally put the unsettled matter to rest with a compromise."

    (Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng họ đã giải quyết dứt điểm vấn đề chưa được giải quyết bằng một thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsettled matter

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định; một vấn đề hoặc tình huống vẫn còn tồn đọng.

"The dispute over the land remains an unsettled matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettled matter".

Tầm quan trọng của 'Closure' (Sự kết thúc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học và các mối quan hệ cá nhân, khái niệm 'closure' (sự kết thúc, sự giải quyết) rất quan trọng. Các 'unsettled matter' (vấn đề chưa được giải quyết), dù là trong công việc, mối quan hệ hay cảm xúc cá nhân, thường được coi là nguồn gốc của căng thẳng và lo âu. Việc tìm kiếm 'closure' được khuyến khích để đạt được sự bình yên trong tâm trí và có thể tiến về phía trước.

Giải quyết tranh chấp trong pháp luật và kinh doanh

Trong các hệ thống pháp luật và kinh doanh, việc giải quyết các 'unsettled matter' (như tranh chấp hợp đồng, kiện tụng, hay các vấn đề chưa thỏa thuận) là vô cùng cần thiết. Các quy trình như đàm phán, hòa giải, trọng tài, và xét xử đều hướng tới mục tiêu 'settle' (giải quyết) những vấn đề này một cách dứt khoát, nhằm tránh những hậu quả tiêu cực kéo dài và đảm bảo sự ổn định, công bằng cho các bên liên quan.