unstable element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An element that is prone to change, decay, or unpredictability.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố không ổn định, dễ thay đổi, phân rã hoặc khó đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uranium is an unstable element that undergoes radioactive decay."
"Urani là một nguyên tố không ổn định trải qua quá trình phân rã phóng xạ."
-
"The unstable element caused the experiment to fail."
"Nguyên tố không ổn định đã khiến thí nghiệm thất bại."
-
"Scientists are studying the properties of this newly discovered unstable element."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố không ổn định mới được phát hiện này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instability | Sự không ổn định |
| Adjective | stable | Ổn định |
| Verb | destabilize | Làm mất ổn định |
| Noun | element | Nguyên tố, thành phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hóa học, 'unstable element' thường chỉ các nguyên tố phóng xạ, có xu hướng phân rã thành các nguyên tố khác để đạt trạng thái ổn định hơn. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một thành phần dễ bị hỏng hoặc hoạt động không đáng tin cậy. 'Unstable' nhấn mạnh sự thiếu cân bằng và khả năng thay đổi đột ngột. So sánh với 'volatile', 'unstable' tập trung vào sự thiếu bền vững về mặt cấu trúc hoặc thành phần, trong khi 'volatile' nhấn mạnh sự dễ bay hơi hoặc dễ thay đổi nhanh chóng về mặt trạng thái.
Prepositions
‘in’ (trong): Ví dụ, 'unstable element in a chemical reaction' (nguyên tố không ổn định trong một phản ứng hóa học). ‘under’ (dưới): Ví dụ, 'unstable element under stress' (nguyên tố không ổn định dưới áp lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly unstable element (Nguyên tố cực kỳ không ổn định)
-
radioactive unstable element (Nguyên tố phóng xạ không ổn định)
-
detect an unstable element (Phát hiện một nguyên tố không ổn định)
-
isolate an unstable element (Phân lập một nguyên tố không ổn định)
Idioms
-
sitting on an unstable element
Ngồi trên đống lửa (một tình huống nguy hiểm, không chắc chắn)
"The company is sitting on an unstable element with these financial problems."
(Công ty đang ngồi trên đống lửa với những vấn đề tài chính này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable element
Tính từ + Danh từMột nguyên tố không ổn định, dễ thay đổi, phân rã hoặc khó đoán.
"Uranium is an unstable element that undergoes radioactive decay."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unstable element decayed rapidly. |
Nguyên tố không ổn định phân rã nhanh chóng. |
| Phủ định | The scientist did not expect the element to be so unstable. |
Nhà khoa học không ngờ nguyên tố này lại không ổn định đến vậy. |
| Nghi vấn | Is this element unstable enough to be dangerous? |
Nguyên tố này có đủ không ổn định để gây nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable element".
