(Top Banner Ad)
unstable element
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học (Hóa học, Vật lý), Kỹ thuật

unstable element

UK: /ʌnˈsteɪbəl ˈelɪmənt/ • US: /ʌnˈsteɪbəl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element that is prone to change, decay, or unpredictability.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố không ổn định, dễ thay đổi, phân rã hoặc khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uranium is an unstable element that undergoes radioactive decay."

    "Urani là một nguyên tố không ổn định trải qua quá trình phân rã phóng xạ."

  • "The unstable element caused the experiment to fail."

    "Nguyên tố không ổn định đã khiến thí nghiệm thất bại."

  • "Scientists are studying the properties of this newly discovered unstable element."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố không ổn định mới được phát hiện này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instability Sự không ổn định
Adjective stable Ổn định
Verb destabilize Làm mất ổn định
Noun element Nguyên tố, thành phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (Hóa học, Vật lý), Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instabilis
English
unstable
English
element
English
unstable element

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instabilis', có nghĩa là 'không ổn định'. Tiền tố 'un-' biểu thị sự phủ định, do đó 'unstable' mang ý nghĩa ngược lại với 'stable' (ổn định).

Nguồn gốc của 'element'

Từ 'element' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', nghĩa là 'yếu tố cơ bản'. Trong hóa học, nó chỉ một chất không thể phân chia thành chất đơn giản hơn bằng các phương tiện hóa học thông thường. Khi kết hợp với 'unstable', nó thường liên quan đến các nguyên tố phóng xạ.

Usage Note

Trong hóa học, 'unstable element' thường chỉ các nguyên tố phóng xạ, có xu hướng phân rã thành các nguyên tố khác để đạt trạng thái ổn định hơn. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một thành phần dễ bị hỏng hoặc hoạt động không đáng tin cậy. 'Unstable' nhấn mạnh sự thiếu cân bằng và khả năng thay đổi đột ngột. So sánh với 'volatile', 'unstable' tập trung vào sự thiếu bền vững về mặt cấu trúc hoặc thành phần, trong khi 'volatile' nhấn mạnh sự dễ bay hơi hoặc dễ thay đổi nhanh chóng về mặt trạng thái.

Prepositions

in under

‘in’ (trong): Ví dụ, 'unstable element in a chemical reaction' (nguyên tố không ổn định trong một phản ứng hóa học). ‘under’ (dưới): Ví dụ, 'unstable element under stress' (nguyên tố không ổn định dưới áp lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable element
  • highly unstable element
    (Nguyên tố cực kỳ không ổn định)
  • radioactive unstable element
    (Nguyên tố phóng xạ không ổn định)
Verb + unstable element
  • detect an unstable element
    (Phát hiện một nguyên tố không ổn định)
  • isolate an unstable element
    (Phân lập một nguyên tố không ổn định)

Idioms

  • sitting on an unstable element

    Ngồi trên đống lửa (một tình huống nguy hiểm, không chắc chắn)

    "The company is sitting on an unstable element with these financial problems."

    (Công ty đang ngồi trên đống lửa với những vấn đề tài chính này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố không ổn định, dễ thay đổi, phân rã hoặc khó đoán.

"Uranium is an unstable element that undergoes radioactive decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unstable element decayed rapidly.
Nguyên tố không ổn định phân rã nhanh chóng.
Phủ định
The scientist did not expect the element to be so unstable.
Nhà khoa học không ngờ nguyên tố này lại không ổn định đến vậy.
Nghi vấn
Is this element unstable enough to be dangerous?
Nguyên tố này có đủ không ổn định để gây nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable element".

Phóng xạ và sức khỏe

Các nguyên tố không ổn định thường phóng xạ, và sự tiếp xúc với phóng xạ có thể gây hại cho sức khỏe. Các quy tắc an toàn nghiêm ngặt được áp dụng trong các ngành công nghiệp sử dụng các chất phóng xạ.