(Top Banner Ad)
unsuitable for families
B2
Tính từ B2 Chung

unsuitable for families

UK: /ˌʌnˈsuːtəbl/ • US: /ˌʌnˈsuːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp cho gia đình không thích hợp cho gia đình không dành cho gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appropriate or fitting for families; not suitable for children or a family environment.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình; không thích hợp cho trẻ em hoặc môi trường gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film contains scenes of violence and is unsuitable for families with young children."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực và không phù hợp với các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "The nightclub is unsuitable for families."

    "Câu lạc bộ đêm không phù hợp cho các gia đình."

  • "Some of the content on the internet is unsuitable for families and should be monitored."

    "Một số nội dung trên internet không phù hợp cho các gia đình và cần được giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Noun unsuitability sự không phù hợp, tính không thích hợp
Adverb unsuitably một cách không phù hợp
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình, phù hợp với gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

child-friendly (thân thiện với trẻ em)family-friendly (thân thiện với gia đình)PG-13 (phim được khuyến cáo có thể không phù hợp với trẻ dưới 13 tuổi)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
sedere
Latin
familia
English
unsuitable for families

Nguồn gốc của 'unsuitable for families'

Cụm từ 'unsuitable for families' là một cách diễn đạt tiếng Anh hiện đại, được ghép từ các thành phần riêng lẻ. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. Từ 'suitable' (phù hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedere' (có nghĩa là 'ngồi', sau phát triển thành 'phù hợp' qua tiếng Pháp cổ). 'Family' (gia đình) có gốc từ tiếng Latin 'familia', chỉ một hộ gia đình hoặc những người thuộc cùng một nhà. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một cách rõ ràng và trực tiếp điều gì đó không thích hợp hoặc không an toàn cho các thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ em.

Sự kết hợp của ý nghĩa

Việc kết hợp 'un-' với 'suitable' tạo ra 'unsuitable' (không phù hợp), sau đó thêm 'for families' (cho gia đình) làm rõ đối tượng bị ảnh hưởng. Điều này cho thấy sự linh hoạt của tiếng Anh trong việc tạo ra các cụm từ mô tả chính xác các khái niệm xã hội. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại nội dung giải trí, sản phẩm hoặc môi trường, nhằm bảo vệ trẻ em và tôn trọng các giá trị gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc địa điểm không phù hợp với trẻ em hoặc có thể gây khó chịu cho gia đình. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự không tương thích với các giá trị hoặc nhu cầu của gia đình. Khác với 'inappropriate' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào sự không phù hợp với đối tượng là gia đình. Ví dụ, một bộ phim có thể 'inappropriate' vì có bạo lực, nhưng 'unsuitable for families' nhấn mạnh rằng bộ phim đó không phải là lựa chọn tốt để xem cùng gia đình.

Prepositions

for

'for' được dùng để chỉ đối tượng mà sự không phù hợp nhắm đến. Trong trường hợp này, đối tượng là 'families'. Ví dụ: 'This movie is unsuitable for children.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unsuitable for families
  • Content Content unsuitable for families
    (Nội dung không phù hợp với gia đình)
  • Film Film unsuitable for families
    (Phim không phù hợp với gia đình)
  • Material Material unsuitable for families
    (Tài liệu/Chất liệu không phù hợp với gia đình)
  • Show Show unsuitable for families
    (Chương trình không phù hợp với gia đình)
Verb + unsuitable for families
  • be be unsuitable for families
    (không phù hợp với gia đình)
  • deem deem unsuitable for families
    (coi là không phù hợp với gia đình)
  • consider consider unsuitable for families
    (xem xét là không phù hợp với gia đình)
  • rate rate unsuitable for families
    (đánh giá là không phù hợp với gia đình)
Adverb + unsuitable for families
  • Clearly Clearly unsuitable for families
    (Rõ ràng không phù hợp với gia đình)
  • Completely Completely unsuitable for families
    (Hoàn toàn không phù hợp với gia đình)
  • Largely Largely unsuitable for families
    (Phần lớn không phù hợp với gia đình)

Idioms

  • rated unsuitable for families

    được xếp hạng không phù hợp với gia đình

    "This movie was rated unsuitable for families due to its violent scenes."

    (Bộ phim này được xếp hạng không phù hợp với gia đình do có những cảnh bạo lực.)

  • content deemed unsuitable for families

    nội dung bị coi là không phù hợp với gia đình

    "The TV network decided to edit out content deemed unsuitable for families."

    (Đài truyền hình quyết định cắt bỏ những nội dung bị coi là không phù hợp với gia đình.)

  • marked unsuitable for families

    được đánh dấu là không phù hợp với gia đình

    "The game is clearly marked unsuitable for families on its packaging."

    (Trò chơi này được đánh dấu rõ ràng là không phù hợp với gia đình trên bao bì của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuitable for families

Tính từ
Lật mặt

Không phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình; không thích hợp cho trẻ em hoặc môi trường gia đình.

"The film contains scenes of violence and is unsuitable for families with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable for families".

Hệ thống phân loại nội dung

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có các hệ thống phân loại nội dung cho phim, chương trình TV, trò chơi điện tử và sách. Ví dụ, hệ thống MPAA của Mỹ phân loại phim thành G, PG, PG-13, R, NC-17. Việc 'unsuitable for families' thường tương ứng với các phân loại nghiêm ngặt hơn như R (Restricted) hoặc NC-17 (No One 17 and Under Admitted), cho thấy nội dung có thể chứa bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu, tình dục hoặc các chủ đề người lớn khác không phù hợp với trẻ em hoặc cả gia đình.

Sự khác biệt về giá trị gia đình

Khái niệm 'unsuitable for families' có thể mang tính chủ quan và thay đổi tùy theo nền văn hóa, tôn giáo hoặc giá trị đạo đức của từng gia đình. Một số gia đình có thể chấp nhận nội dung nhất định, trong khi những gia đình khác lại coi đó là không phù hợp. Điều này dẫn đến sự tranh luận về việc ai nên quyết định nội dung nào là 'phù hợp' và làm thế nào để cân bằng giữa tự do biểu đạt và bảo vệ trẻ em.