unsuitable for families
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not appropriate or fitting for families; not suitable for children or a family environment.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình; không thích hợp cho trẻ em hoặc môi trường gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film contains scenes of violence and is unsuitable for families with young children."
"Bộ phim chứa những cảnh bạo lực và không phù hợp với các gia đình có trẻ nhỏ."
-
"The nightclub is unsuitable for families."
"Câu lạc bộ đêm không phù hợp cho các gia đình."
-
"Some of the content on the internet is unsuitable for families and should be monitored."
"Một số nội dung trên internet không phù hợp cho các gia đình và cần được giám sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp, thích hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp |
| Noun | unsuitability | sự không phù hợp, tính không thích hợp |
| Adverb | unsuitably | một cách không phù hợp |
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình, phù hợp với gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc địa điểm không phù hợp với trẻ em hoặc có thể gây khó chịu cho gia đình. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự không tương thích với các giá trị hoặc nhu cầu của gia đình. Khác với 'inappropriate' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào sự không phù hợp với đối tượng là gia đình. Ví dụ, một bộ phim có thể 'inappropriate' vì có bạo lực, nhưng 'unsuitable for families' nhấn mạnh rằng bộ phim đó không phải là lựa chọn tốt để xem cùng gia đình.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ đối tượng mà sự không phù hợp nhắm đến. Trong trường hợp này, đối tượng là 'families'. Ví dụ: 'This movie is unsuitable for children.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Content Content unsuitable for families (Nội dung không phù hợp với gia đình)
-
Film Film unsuitable for families (Phim không phù hợp với gia đình)
-
Material Material unsuitable for families (Tài liệu/Chất liệu không phù hợp với gia đình)
-
Show Show unsuitable for families (Chương trình không phù hợp với gia đình)
-
be be unsuitable for families (không phù hợp với gia đình)
-
deem deem unsuitable for families (coi là không phù hợp với gia đình)
-
consider consider unsuitable for families (xem xét là không phù hợp với gia đình)
-
rate rate unsuitable for families (đánh giá là không phù hợp với gia đình)
-
Clearly Clearly unsuitable for families (Rõ ràng không phù hợp với gia đình)
-
Completely Completely unsuitable for families (Hoàn toàn không phù hợp với gia đình)
-
Largely Largely unsuitable for families (Phần lớn không phù hợp với gia đình)
Idioms
-
rated unsuitable for families
được xếp hạng không phù hợp với gia đình
"This movie was rated unsuitable for families due to its violent scenes."
(Bộ phim này được xếp hạng không phù hợp với gia đình do có những cảnh bạo lực.)
-
content deemed unsuitable for families
nội dung bị coi là không phù hợp với gia đình
"The TV network decided to edit out content deemed unsuitable for families."
(Đài truyền hình quyết định cắt bỏ những nội dung bị coi là không phù hợp với gia đình.)
-
marked unsuitable for families
được đánh dấu là không phù hợp với gia đình
"The game is clearly marked unsuitable for families on its packaging."
(Trò chơi này được đánh dấu rõ ràng là không phù hợp với gia đình trên bao bì của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuitable for families
Tính từKhông phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình; không thích hợp cho trẻ em hoặc môi trường gia đình.
"The film contains scenes of violence and is unsuitable for families with young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable for families".
