untold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too great or numerous to be counted or measured; incalculable.
Vietnamese Meaning
Quá lớn hoặc quá nhiều để có thể đếm hoặc đo lường; không thể tính toán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war caused untold suffering to millions of people."
"Cuộc chiến đã gây ra những đau khổ không kể xiết cho hàng triệu người."
-
"The museum holds untold treasures from ancient civilizations."
"Bảo tàng lưu giữ những kho báu vô giá từ các nền văn minh cổ đại."
-
"There are untold stories waiting to be discovered in the archives."
"Có những câu chuyện chưa kể đang chờ được khám phá trong các kho lưu trữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untold' thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, mức độ cao hoặc tầm quan trọng lớn của điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hơn là văn nói thông thường. Khác với 'immeasurable' (không thể đo lường), 'untold' nhấn mạnh sự nhiều về số lượng hoặc mức độ hơn là sự không thể đo đạc chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause untold cause (nguyên nhân không kể xiết)
-
hardship untold hardship (khó khăn không kể xiết)
-
misery untold misery (nỗi khổ không kể xiết)
Idioms
-
untold stories
những câu chuyện chưa được kể, những điều bí mật chưa được tiết lộ
"Many women in history have untold stories that deserve to be heard."
(Nhiều phụ nữ trong lịch sử có những câu chuyện chưa được kể xứng đáng được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untold
adjectiveQuá lớn hoặc quá nhiều để có thể đếm hoặc đo lường; không thể tính toán được.
"The war caused untold suffering to millions of people."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project faced untold difficulties. |
Dự án đối mặt với vô vàn khó khăn. |
| Phủ định | Untold stories of heroism are not always recognized. |
Những câu chuyện anh hùng chưa được kể không phải lúc nào cũng được công nhận. |
| Nghi vấn | Are the untold consequences of this decision fully understood? |
Liệu những hậu quả khôn lường của quyết định này đã được hiểu đầy đủ chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The war caused untold suffering to the civilian population. |
Chiến tranh đã gây ra những đau khổ khôn kể cho dân thường. |
| Phủ định | She did not realize the untold opportunities that lay ahead. |
Cô ấy đã không nhận ra những cơ hội khôn kể đang chờ đợi phía trước. |
| Nghi vấn | Did the investigation reveal the untold story behind the scandal? |
Cuộc điều tra có tiết lộ câu chuyện khôn kể đằng sau vụ bê bối không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she invests in that company, she will gain untold wealth. |
Nếu cô ấy đầu tư vào công ty đó, cô ấy sẽ có được sự giàu có khôn lường. |
| Phủ định | If you don't listen to the old stories, you will miss untold wisdom. |
Nếu bạn không lắng nghe những câu chuyện cổ, bạn sẽ bỏ lỡ những trí tuệ vô giá. |
| Nghi vấn | Will he face untold challenges if he decides to climb Mount Everest? |
Liệu anh ấy có đối mặt với những thử thách khó lường nếu anh ấy quyết định leo lên đỉnh Everest? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had suffered untold hardships before she finally found success. |
Cô ấy đã chịu đựng những gian khổ khôn kể trước khi cuối cùng tìm thấy thành công. |
| Phủ định | They had not realized the untold potential of the abandoned factory until the new investors arrived. |
Họ đã không nhận ra tiềm năng khôn lường của nhà máy bị bỏ hoang cho đến khi các nhà đầu tư mới đến. |
| Nghi vấn | Had he known the untold story behind the old painting before he decided to buy it? |
Anh ấy đã biết câu chuyện chưa kể đằng sau bức tranh cũ trước khi quyết định mua nó chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has untold wealth since she won the lottery. |
Cô ấy đã có một sự giàu có không kể xiết kể từ khi trúng xổ số. |
| Phủ định | They haven't told the untold story of the expedition yet. |
Họ vẫn chưa kể câu chuyện chưa từng được kể về cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | Has he untold secrets hidden in his past? |
Anh ấy có những bí mật không thể kể xiết ẩn giấu trong quá khứ của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to endure untold hardships during her childhood. |
Cô ấy đã từng chịu đựng những khó khăn không kể xiết trong suốt thời thơ ấu. |
| Phủ định | They didn't use to understand the untold stories behind the ancient ruins. |
Họ đã từng không hiểu những câu chuyện chưa kể đằng sau những tàn tích cổ xưa. |
| Nghi vấn | Did he use to feel untold pressure to succeed in his family's business? |
Anh ấy đã từng cảm thấy áp lực không kể xiết để thành công trong công việc kinh doanh của gia đình mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untold".
