untreatable illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness that cannot be cured or effectively managed with available medical treatments.
Vietnamese Meaning
Một căn bệnh không thể chữa khỏi hoặc kiểm soát hiệu quả bằng các phương pháp điều trị y tế hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unfortunately, his cancer is now an untreatable illness."
"Thật không may, bệnh ung thư của anh ấy hiện là một căn bệnh không thể chữa khỏi."
-
"The patient was diagnosed with an untreatable illness and given palliative care."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi và được chăm sóc giảm nhẹ."
-
"Facing an untreatable illness, she chose to focus on enjoying her remaining time."
"Đối mặt với một căn bệnh không thể chữa khỏi, cô ấy chọn tập trung vào việc tận hưởng thời gian còn lại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'untreatable' nhấn mạnh sự thiếu khả năng can thiệp y tế để cải thiện tình trạng bệnh nhân. Nó khác với 'incurable' ở chỗ 'untreatable' có thể bao gồm các bệnh mà triệu chứng không thể giảm bớt đáng kể, trong khi 'incurable' chỉ đơn giản là không thể chữa khỏi hoàn toàn. Trong khi đó, một căn bệnh 'treatable' thì có thể được chữa trị hoặc kiểm soát các triệu chứng.
Khi dùng như một cụm danh từ, nó thường được sử dụng để mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể. Sự nhấn mạnh nằm ở tính chất không thể điều trị của căn bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terminal terminal untreatable illness (bệnh nan y không thể chữa khỏi (ở giai đoạn cuối))
-
incurable incurable untreatable illness (bệnh không thể chữa khỏi)
-
chronic chronic untreatable illness (bệnh mãn tính không thể điều trị)
-
rare rare untreatable illness (bệnh hiếm gặp không thể điều trị)
-
diagnose diagnose an untreatable illness (chẩn đoán một căn bệnh không thể điều trị)
-
suffer from suffer from an untreatable illness (mắc phải/chịu đựng một căn bệnh không thể điều trị)
-
battle battle an untreatable illness (chống chọi/chiến đấu với một căn bệnh không thể điều trị)
-
cope with cope with an untreatable illness (đối phó với một căn bệnh không thể điều trị)
-
diagnosis of a diagnosis of an untreatable illness (một chẩn đoán mắc bệnh không thể điều trị)
-
fight against a fight against an untreatable illness (một cuộc chiến chống lại căn bệnh không thể điều trị)
Idioms
-
a death sentence
một án tử hình (ám chỉ một chẩn đoán bệnh nặng không thể chữa khỏi, giống như một bản án tử hình)
"Receiving a diagnosis of an untreatable illness felt like a death sentence."
(Nhận được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể điều trị cảm giác như một bản án tử hình.)
-
beyond cure/treatment
không thể chữa khỏi/vượt quá khả năng điều trị
"Unfortunately, by the time it was discovered, the illness was beyond cure."
(Thật không may, khi được phát hiện thì căn bệnh đã vượt quá khả năng chữa trị.)
-
living on borrowed time
sống những ngày tháng được ban thêm (ám chỉ người bệnh nặng, sống sót qua thời gian dự kiến)
"After the diagnosis of an untreatable illness, she felt like she was living on borrowed time."
(Sau khi được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể điều trị, cô ấy cảm thấy mình đang sống những ngày tháng được ban thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untreatable illness
Tính từ (Adjective)Một căn bệnh không thể chữa khỏi hoặc kiểm soát hiệu quả bằng các phương pháp điều trị y tế hiện có.
"Unfortunately, his cancer is now an untreatable illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untreatable illness".
