(Top Banner Ad)
untypical
B2
adjective B2 Tổng quát

untypical

UK: /ˌʌnˈtɪpɪkəl/ • US: /ˌʌnˈtɪpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không điển hình bất thường khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical; not conforming to type; unusual.

Vietnamese Meaning

Không điển hình; không tuân theo kiểu mẫu; bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's untypical of her to be late."

    "Việc cô ấy đến muộn là không điển hình chút nào."

  • "His behavior was untypical of a seasoned diplomat."

    "Hành vi của anh ta không điển hình của một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm."

  • "The weather is untypical for this time of year."

    "Thời tiết không điển hình vào thời điểm này trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically một cách điển hình
Noun typicality tính điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
untypical

Nguồn gốc của 'untypical'

Từ 'untypical' đơn giản là được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'typical'. 'Typical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'typicus' nghĩa là 'thuộc về một loại' hoặc 'đặc trưng'. Vì vậy, 'untypical' có nghĩa là 'không điển hình' hoặc 'không đặc trưng'.

Usage Note

Từ 'untypical' mang nghĩa khác biệt so với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng, hoặc hành vi không tuân theo quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường. So với 'atypical', 'untypical' nhấn mạnh sự không phù hợp với loại, mẫu, hoặc chuẩn mực đã được thiết lập, trong khi 'atypical' chỉ đơn giản là không điển hình hoặc khác thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untypical
  • quite quite untypical
    (khá không điển hình)
  • rather rather untypical
    (hơi khác thường)
  • completely completely untypical
    (hoàn toàn không điển hình)
Verb + untypical
  • seem seem untypical
    (có vẻ không điển hình)
  • find find (something) untypical
    (thấy (điều gì đó) không điển hình)
  • consider consider (something) untypical
    (xem (điều gì đó) là không điển hình)

Idioms

  • For someone, it would be untypical to…

    Đối với ai đó, sẽ là không bình thường nếu…

    "For John, it would be untypical to miss a day of work."

    (Đối với John, sẽ là không bình thường nếu anh ấy nghỉ làm một ngày.)

  • It's untypical of someone to…

    Việc ai đó làm gì đó là không điển hình.

    "It's untypical of Sarah to be late."

    (Việc Sarah đến muộn là không điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untypical

adjective
Lật mặt

Không điển hình; không tuân theo kiểu mẫu; bất thường.

"It's untypical of her to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was untypical of a seasoned diplomat.
Hành vi của anh ấy không điển hình đối với một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm.
Phủ định
She did not display untypical enthusiasm for the project.
Cô ấy đã không thể hiện sự nhiệt tình bất thường đối với dự án.
Nghi vấn
Was the untypical weather pattern caused by climate change?
Liệu kiểu thời tiết bất thường có phải do biến đổi khí hậu gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untypical".

Tính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khác biệt và tính cá nhân thường được đánh giá cao. Vì vậy, việc trở nên 'untypical' không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể ám chỉ sự độc đáo và sáng tạo.