untypical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not typical; not conforming to type; unusual.
Vietnamese Meaning
Không điển hình; không tuân theo kiểu mẫu; bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's untypical of her to be late."
"Việc cô ấy đến muộn là không điển hình chút nào."
-
"His behavior was untypical of a seasoned diplomat."
"Hành vi của anh ta không điển hình của một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm."
-
"The weather is untypical for this time of year."
"Thời tiết không điển hình vào thời điểm này trong năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | typical | điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | typically | một cách điển hình |
| Noun | typicality | tính điển hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untypical' mang nghĩa khác biệt so với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng, hoặc hành vi không tuân theo quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường. So với 'atypical', 'untypical' nhấn mạnh sự không phù hợp với loại, mẫu, hoặc chuẩn mực đã được thiết lập, trong khi 'atypical' chỉ đơn giản là không điển hình hoặc khác thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite untypical (khá không điển hình)
-
rather rather untypical (hơi khác thường)
-
completely completely untypical (hoàn toàn không điển hình)
-
seem seem untypical (có vẻ không điển hình)
-
find find (something) untypical (thấy (điều gì đó) không điển hình)
-
consider consider (something) untypical (xem (điều gì đó) là không điển hình)
Idioms
-
For someone, it would be untypical to…
Đối với ai đó, sẽ là không bình thường nếu…
"For John, it would be untypical to miss a day of work."
(Đối với John, sẽ là không bình thường nếu anh ấy nghỉ làm một ngày.)
-
It's untypical of someone to…
Việc ai đó làm gì đó là không điển hình.
"It's untypical of Sarah to be late."
(Việc Sarah đến muộn là không điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untypical
adjectiveKhông điển hình; không tuân theo kiểu mẫu; bất thường.
"It's untypical of her to be late."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior was untypical of a seasoned diplomat. |
Hành vi của anh ấy không điển hình đối với một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm. |
| Phủ định | She did not display untypical enthusiasm for the project. |
Cô ấy đã không thể hiện sự nhiệt tình bất thường đối với dự án. |
| Nghi vấn | Was the untypical weather pattern caused by climate change? |
Liệu kiểu thời tiết bất thường có phải do biến đổi khí hậu gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untypical".
