unusual activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bình thường, không phổ biến, hoặc không thông thường; kỳ lạ hoặc hiếm gặp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police reported some unusual activity near the bank last night."
"Cảnh sát đã báo cáo một số hoạt động khác thường gần ngân hàng tối qua."
-
"Police are investigating unusual activity in the neighborhood."
"Cảnh sát đang điều tra hoạt động bất thường trong khu phố."
-
"The system detected unusual network activity."
"Hệ thống phát hiện hoạt động mạng bất thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unusual" nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì thường thấy. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, một tài năng khác thường) hoặc tiêu cực (ví dụ, một hành vi khác thường đáng ngờ). So sánh với "strange" (lạ lùng, kỳ dị), "odd" (kỳ quặc), và "peculiar" (đặc biệt, kỳ lạ). "Unusual" thường mang tính khách quan hơn, trong khi các từ khác có thể mang sắc thái chủ quan và tiêu cực hơn.
"Activity" đề cập đến một hành động hoặc một loạt các hành động được thực hiện. Trong cụm từ "unusual activity", nó chỉ các hành động khác thường, không phù hợp với bối cảnh hoặc thời điểm.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, điều tra tội phạm, hoặc để mô tả những hành vi không phù hợp với tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect unusual activity (phát hiện hoạt động bất thường)
-
report report unusual activity (báo cáo hoạt động bất thường)
-
investigate investigate unusual activity (điều tra hoạt động bất thường)
-
monitor for monitor for unusual activity (giám sát để phát hiện hoạt động bất thường)
-
flag flag unusual activity (đánh dấu/ghi nhận hoạt động bất thường)
-
signs of signs of unusual activity (dấu hiệu của hoạt động bất thường)
-
patterns of patterns of unusual activity (các kiểu/mô hình hoạt động bất thường)
-
a spike in a spike in unusual activity (sự tăng đột biến trong hoạt động bất thường)
-
suspicious suspicious unusual activity (hoạt động bất thường đáng ngờ)
Idioms
-
flag unusual activity
Đánh dấu/ghi nhận hoạt động bất thường (thường trong hệ thống giám sát)
"The system is designed to flag unusual activity on user accounts."
(Hệ thống được thiết kế để đánh dấu các hoạt động bất thường trên tài khoản người dùng.)
-
a pattern of unusual activity
Một mô hình hoạt động bất thường (chỉ ra xu hướng hoặc sự cố lặp lại)
"Investigators noticed a pattern of unusual activity around the building."
(Các điều tra viên đã nhận thấy một mô hình hoạt động bất thường xung quanh tòa nhà.)
-
raise suspicions of unusual activity
Gây ra nghi ngờ về hoạt động bất thường
"His late-night visits began to raise suspicions of unusual activity."
(Những chuyến thăm đêm khuya của anh ta bắt đầu gây ra nghi ngờ về hoạt động bất thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual activity
Tính từKhông bình thường, không phổ biến, hoặc không thông thường; kỳ lạ hoặc hiếm gặp.
"The police reported some unusual activity near the bank last night."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There's been unusual activity near the bank lately, hasn't there? |
Gần đây có hoạt động bất thường gần ngân hàng, phải không? |
| Phủ định | We haven't noticed any unusual activity in the neighborhood, have we? |
Chúng ta đã không nhận thấy bất kỳ hoạt động bất thường nào trong khu phố, phải không? |
| Nghi vấn | The security camera recorded something unusual, didn't it? |
Camera an ninh đã ghi lại một cái gì đó bất thường, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual activity".
