(Top Banner Ad)
routine activity
A2
noun phrase A2 Chung

routine activity

UK: /ruːˈtiːn ækˈtɪvɪti/ • US: /ruˈtiːn ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thường nhật hoạt động thường lệ công việc hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or action that is performed regularly and repeatedly.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc hành động được thực hiện thường xuyên và lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brushing your teeth is a routine activity."

    "Đánh răng là một hoạt động thường ngày."

  • "Going for a walk after dinner is a routine activity for him."

    "Đi bộ sau bữa tối là một hoạt động thường nhật của anh ấy."

  • "Checking emails is a routine activity when I start my work day."

    "Kiểm tra email là một hoạt động thường lệ khi tôi bắt đầu ngày làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine Thói quen, lịch trình, công việc thường lệ
Adjective routine Theo thường lệ, thường nhật, mang tính lặp lại
Adverb routinely Một cách thường xuyên, theo thói quen
Noun activity Hoạt động, sự năng động, sự tích cực
Adjective active Năng động, tích cực
Verb activate Kích hoạt, làm cho hoạt động
Adverb actively Một cách năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
route
French
routine
English
routine
Latin
agere
Latin
activitas
Old French
activité
English
activity
English
routine activity

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route' (con đường). Theo thời gian, nó phát triển thành 'routine' trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một con đường mòn, một lối đi quen thuộc, và sau đó là một thói quen hay một chuỗi hành động lặp đi lặp lại. Giống như một con đường được đi lại nhiều lần trở nên quen thuộc, các hành động lặp lại cũng trở thành thói quen.

Nguồn gốc của 'Activity'

Từ 'activity' bắt nguồn từ gốc La-tinh 'agere' (có nghĩa là 'làm, hành động') và 'activitas' (sự năng động). Qua tiếng Pháp cổ 'activité', nó đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái đang hoạt động, hoặc một hành động cụ thể. Nó gắn liền với ý tưởng về sự chuyển động, năng lượng và việc thực hiện một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Routine Activity'

Khi kết hợp, 'routine activity' miêu tả những hành động hoặc hoạt động được thực hiện một cách thường xuyên, theo một lịch trình đều đặn hoặc là một phần của thói quen hàng ngày. Cụm từ này nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và sự quen thuộc của các hoạt động đó trong cuộc sống, thường được dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc khoa học xã hội.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những hoạt động quen thuộc, diễn ra một cách đều đặn và không có gì đặc biệt. Nó thường mang tính chất hàng ngày hoặc hàng tuần. 'Routine activity' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và sự quen thuộc của hoạt động đó. So sánh với 'habitual activity', 'routine activity' thiên về lịch trình, còn 'habitual activity' thiên về thói quen.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ một phần của một quy trình lớn hơn (ví dụ: 'It's part of our routine activity in the office'). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của hoạt động (ví dụ: 'It's a routine activity of daily life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine activity
  • daily daily routine activity
    (hoạt động thường lệ hàng ngày)
  • normal normal routine activity
    (hoạt động thường lệ bình thường)
  • mundane mundane routine activity
    (hoạt động thường lệ tẻ nhạt, đời thường)
  • everyday everyday routine activity
    (hoạt động thường lệ diễn ra hàng ngày)
Verb + routine activity
  • perform perform routine activity
    (thực hiện hoạt động thường lệ)
  • conduct conduct routine activity
    (tiến hành hoạt động thường lệ)
  • engage in engage in routine activity
    (tham gia vào hoạt động thường lệ)
  • disrupt disrupt routine activity
    (làm gián đoạn hoạt động thường lệ)
  • resume resume routine activity
    (tiếp tục lại hoạt động thường lệ)
Routine activity + Noun/Prepositional Phrase
  • theory routine activity theory
    (lý thuyết hoạt động thường lệ (trong tội phạm học))
  • of life routine activities of life
    (các hoạt động thường ngày của cuộc sống)

Idioms

  • go about one's routine activities

    tiến hành các hoạt động thường ngày của mình

    "Despite the unexpected news, she tried to go about her routine activities as usual."

    (Mặc dù có tin tức bất ngờ, cô ấy vẫn cố gắng thực hiện các hoạt động thường ngày như bình thường.)

  • disrupt routine activities

    làm gián đoạn các hoạt động thường lệ

    "The heavy snow disrupted routine activities across the city."

    (Trận tuyết lớn đã làm gián đoạn các hoạt động thường lệ trên khắp thành phố.)

  • engage in routine activities

    tham gia vào các hoạt động thường ngày

    "People often engage in routine activities without much conscious thought."

    (Mọi người thường tham gia vào các hoạt động thường ngày mà không cần suy nghĩ nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine activity

noun phrase
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc hành động được thực hiện thường xuyên và lặp đi lặp lại.

"Brushing your teeth is a routine activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She follows a routine activity of jogging every morning before work.
Cô ấy có một hoạt động thường lệ là chạy bộ mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
He doesn't consider checking emails on the weekend a routine activity.
Anh ấy không coi việc kiểm tra email vào cuối tuần là một hoạt động thường lệ.
Nghi vấn
What routine activities do you typically do before bedtime?
Những hoạt động thường lệ nào bạn thường làm trước khi đi ngủ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been following the same routine activity for 40 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã thực hiện cùng một hoạt động thường nhật trong 40 năm.
Phủ định
By next month, he won't have been performing his routine activity for long enough to qualify for the bonus.
Vào tháng tới, anh ấy sẽ chưa thực hiện hoạt động thường nhật của mình đủ lâu để đủ điều kiện nhận tiền thưởng.
Nghi vấn
Will they have been scheduling these routine activities when their manager arrives?
Liệu họ có đang lên lịch cho những hoạt động thường nhật này khi người quản lý của họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine activity".

Lý thuyết Hoạt động Thường lệ (Routine Activity Theory)

Trong lĩnh vực tội phạm học, 'Routine Activity Theory' là một lý thuyết quan trọng giải thích tại sao tội phạm xảy ra. Lý thuyết này cho rằng một tội ác xảy ra khi có ba yếu tố hội tụ cùng một lúc: một thủ phạm có động cơ, một mục tiêu phù hợp (ví dụ: một ngôi nhà trống), và sự vắng mặt của người giám hộ có khả năng (ví dụ: cảnh sát hoặc chủ nhà). Nó nhấn mạnh rằng các hoạt động thường ngày của con người tạo ra cơ hội cho tội phạm.

Sự thoải mái và nhàm chán của Thói quen

Các hoạt động thường lệ (routine activities) có thể mang lại cảm giác an toàn, ổn định và dễ đoán cho con người. Chúng giúp chúng ta tổ chức cuộc sống và giảm bớt căng thẳng khi không phải đưa ra quyết định liên tục. Tuy nhiên, nếu quá lặp đi lặp lại và thiếu sự mới mẻ, chúng cũng có thể dẫn đến sự nhàm chán, đơn điệu và thiếu động lực trong cuộc sống hàng ngày.