(Top Banner Ad)
unwavering policy
C1
adjective C1 Chính trị, Kinh doanh

unwavering policy

UK: /ˌʌnˈweɪvərɪŋ/ • US: /ˌʌnˈweɪvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách kiên định chính sách bất di bất dịch chính sách không lay chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and determined; not changing or weakening.

Vietnamese Meaning

Kiên định và quyết tâm; không thay đổi hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has an unwavering policy on combating terrorism."

    "Chính phủ có một chính sách kiên định trong việc chống lại khủng bố."

  • "The president's unwavering policy has garnered both support and criticism."

    "Chính sách kiên định của tổng thống đã nhận được cả sự ủng hộ và chỉ trích."

  • "The company maintains an unwavering policy against discrimination."

    "Công ty duy trì một chính sách kiên định chống lại sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waver dao động, lung lay
Adjective wavering dao động, không kiên định
Noun policy chính sách
Noun policy-maker người hoạch định chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
unwavering
English
policy

Nguồn gốc của 'unwavering'

Từ 'unwavering' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với động từ 'waver' (dao động, lung lay). Hình ảnh của sự không dao động, không lung lay này gợi lên sự kiên định và quyết tâm.

Nguồn gốc của 'policy'

Từ 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'policie', có nghĩa là 'chính quyền, quản lý'. Nó liên quan đến cách một cộng đồng hoặc tổ chức được quản lý và điều hành.

Usage Note

Từ 'unwavering' nhấn mạnh sự vững chắc, không lay chuyển, không thỏa hiệp. Nó thường được dùng để mô tả niềm tin, sự ủng hộ, quyết tâm, hoặc chính sách. Khác với 'firm' (chắc chắn) ở mức độ mạnh mẽ hơn và tính chất liên tục, không gián đoạn. So với 'resolute' (kiên quyết), 'unwavering' mang tính ổn định và bền bỉ hơn, không chỉ đơn thuần là quyết tâm tại một thời điểm nhất định.
Từ 'policy' (trong cụm 'unwavering policy') ở đây ám chỉ một kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành động, đặc biệt là trong một tổ chức, chính phủ, hoặc doanh nghiệp. 'Policy' khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ 'policy' là nguyên tắc chung, còn 'strategy' là kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu. Nó cũng khác với 'rule' (quy tắc) vì 'rule' thường cụ thể và ràng buộc hơn, còn 'policy' mang tính chất định hướng và linh hoạt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'unwavering policy'
  • firm firm unwavering policy
    (chính sách kiên định vững chắc)
  • strict strict unwavering policy
    (chính sách nghiêm khắc, không khoan nhượng)
  • consistent consistent unwavering policy
    (chính sách nhất quán, không thay đổi)
Động từ đi với 'unwavering policy'
  • maintain maintain an unwavering policy
    (duy trì một chính sách kiên định)
  • implement implement an unwavering policy
    (thực hiện một chính sách kiên định)
  • support support an unwavering policy
    (ủng hộ một chính sách kiên định)

Idioms

  • stay the course

    tiếp tục kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch ban đầu, đặc biệt khi gặp khó khăn.

    "Despite the criticism, the government is determined to stay the course with its unwavering policy on immigration."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, chính phủ quyết tâm tiếp tục kiên trì với chính sách nhập cư kiên định của mình.)

  • hold firm

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ

    "The company decided to hold firm on its unwavering policy regarding employee conduct."

    (Công ty quyết định giữ vững lập trường về chính sách kiên định của mình liên quan đến hành vi của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwavering policy

adjective
Lật mặt

Kiên định và quyết tâm; không thay đổi hoặc suy yếu.

"The government has an unwavering policy on combating terrorism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwavering policy".

Tính kiên định trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính kiên định thường được coi trọng. Một chính sách kiên định thường được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, quyết đoán và đáng tin cậy. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể bị coi là cứng nhắc và thiếu linh hoạt.

Chính sách và sự thay đổi

Mặc dù một chính sách kiên định có thể mang lại sự ổn định, nhưng đôi khi sự thay đổi là cần thiết để thích ứng với những điều kiện mới. Việc đánh giá và điều chỉnh chính sách một cách định kỳ là quan trọng để đảm bảo rằng nó vẫn phù hợp và hiệu quả.