unwavering policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firm and determined; not changing or weakening.
Vietnamese Meaning
Kiên định và quyết tâm; không thay đổi hoặc suy yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has an unwavering policy on combating terrorism."
"Chính phủ có một chính sách kiên định trong việc chống lại khủng bố."
-
"The president's unwavering policy has garnered both support and criticism."
"Chính sách kiên định của tổng thống đã nhận được cả sự ủng hộ và chỉ trích."
-
"The company maintains an unwavering policy against discrimination."
"Công ty duy trì một chính sách kiên định chống lại sự phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwavering' nhấn mạnh sự vững chắc, không lay chuyển, không thỏa hiệp. Nó thường được dùng để mô tả niềm tin, sự ủng hộ, quyết tâm, hoặc chính sách. Khác với 'firm' (chắc chắn) ở mức độ mạnh mẽ hơn và tính chất liên tục, không gián đoạn. So với 'resolute' (kiên quyết), 'unwavering' mang tính ổn định và bền bỉ hơn, không chỉ đơn thuần là quyết tâm tại một thời điểm nhất định.
Từ 'policy' (trong cụm 'unwavering policy') ở đây ám chỉ một kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành động, đặc biệt là trong một tổ chức, chính phủ, hoặc doanh nghiệp. 'Policy' khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ 'policy' là nguyên tắc chung, còn 'strategy' là kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu. Nó cũng khác với 'rule' (quy tắc) vì 'rule' thường cụ thể và ràng buộc hơn, còn 'policy' mang tính chất định hướng và linh hoạt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm unwavering policy (chính sách kiên định vững chắc)
-
strict strict unwavering policy (chính sách nghiêm khắc, không khoan nhượng)
-
consistent consistent unwavering policy (chính sách nhất quán, không thay đổi)
-
maintain maintain an unwavering policy (duy trì một chính sách kiên định)
-
implement implement an unwavering policy (thực hiện một chính sách kiên định)
-
support support an unwavering policy (ủng hộ một chính sách kiên định)
Idioms
-
stay the course
tiếp tục kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch ban đầu, đặc biệt khi gặp khó khăn.
"Despite the criticism, the government is determined to stay the course with its unwavering policy on immigration."
(Bất chấp những lời chỉ trích, chính phủ quyết tâm tiếp tục kiên trì với chính sách nhập cư kiên định của mình.)
-
hold firm
giữ vững lập trường, không nhượng bộ
"The company decided to hold firm on its unwavering policy regarding employee conduct."
(Công ty quyết định giữ vững lập trường về chính sách kiên định của mình liên quan đến hành vi của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwavering policy
adjectiveKiên định và quyết tâm; không thay đổi hoặc suy yếu.
"The government has an unwavering policy on combating terrorism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwavering policy".
