urgent task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring immediate action or attention.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an urgent matter that needs to be addressed immediately."
"Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"Dealing with the urgent task took all morning."
"Việc giải quyết nhiệm vụ khẩn cấp chiếm cả buổi sáng."
-
"The manager assigned him an urgent task."
"Người quản lý giao cho anh ấy một nhiệm vụ khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'urgent' nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng của một vấn đề, yêu cầu phải giải quyết càng sớm càng tốt. So với 'important', 'urgent' mang sắc thái cần được ưu tiên hơn. Trong khi 'important' có thể quan trọng trong dài hạn, 'urgent' cần được xử lý ngay lập tức để tránh hậu quả tiêu cực.
Danh từ 'task' chỉ một công việc, nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành. 'Task' thường được sử dụng để mô tả một phần của một dự án lớn hơn hoặc một công việc hàng ngày. So với 'job', 'task' có thể nhỏ hơn và cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical urgent task (nhiệm vụ khẩn cấp mang tính sống còn/thiết yếu)
-
pressing pressing urgent task (nhiệm vụ khẩn cấp cấp bách)
-
immediate immediate urgent task (nhiệm vụ khẩn cấp cần giải quyết ngay)
-
top-priority top-priority urgent task (nhiệm vụ khẩn cấp ưu tiên hàng đầu)
-
handle handle an urgent task (xử lý một nhiệm vụ khẩn cấp)
-
complete complete an urgent task (hoàn thành một nhiệm vụ khẩn cấp)
-
prioritize prioritize an urgent task (ưu tiên một nhiệm vụ khẩn cấp)
-
face face an urgent task (đối mặt với một nhiệm vụ khẩn cấp)
-
address address an urgent task (giải quyết một nhiệm vụ khẩn cấp)
-
arises An urgent task arises (Một nhiệm vụ khẩn cấp phát sinh)
-
awaits An urgent task awaits (Một nhiệm vụ khẩn cấp đang chờ đợi)
-
requires An urgent task requires (Một nhiệm vụ khẩn cấp đòi hỏi)
Idioms
-
An urgent task has come up.
Một nhiệm vụ khẩn cấp đã xuất hiện/phát sinh.
"I can't join the meeting; an urgent task has come up that needs my immediate attention."
(Tôi không thể tham gia cuộc họp; một nhiệm vụ khẩn cấp đã xuất hiện cần tôi xử lý ngay lập tức.)
-
To have an urgent task on one's hands.
Có một nhiệm vụ khẩn cấp cần giải quyết/phải lo liệu.
"With the deadline approaching, she had an urgent task on her hands to finish the report."
(Với thời hạn đang đến gần, cô ấy có một nhiệm vụ khẩn cấp phải hoàn thành báo cáo.)
-
To tackle an urgent task head-on.
Trực tiếp giải quyết/đương đầu với một nhiệm vụ khẩn cấp.
"Instead of delaying, he decided to tackle the urgent task head-on."
(Thay vì trì hoãn, anh ấy quyết định trực tiếp giải quyết nhiệm vụ khẩn cấp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urgent task
Tính từĐòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức.
"This is an urgent matter that needs to be addressed immediately."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will prioritize the urgent task tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ ưu tiên nhiệm vụ khẩn cấp vào sáng mai. |
| Phủ định | They are not going to postpone this urgent task any longer. |
Họ sẽ không trì hoãn nhiệm vụ khẩn cấp này lâu hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will you complete this urgent task before the deadline? |
Bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ khẩn cấp này trước thời hạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent task".
