(Top Banner Ad)
use one's own judgment
B2
Verb phrase B2 Chung

use one's own judgment

UK: /juːz wʌnz əʊn ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /juːz wʌnz oʊn ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự quyết định tự phán đoán tự suy xét tùy cơ ứng biến dựa vào suy xét của bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a decision or form an opinion based on one's own knowledge, experience, and understanding, rather than relying on the advice or instruction of others.

Vietnamese Meaning

Đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết của bản thân, thay vì dựa vào lời khuyên hoặc hướng dẫn của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager told me to use my own judgment when dealing with difficult customers."

    "Người quản lý bảo tôi tự đưa ra quyết định khi giải quyết những khách hàng khó tính."

  • "I left it up to her to use her own judgment."

    "Tôi để cho cô ấy tự quyết định."

  • "You'll have to use your own judgment about whether to trust him."

    "Bạn sẽ phải tự đánh giá xem có nên tin anh ta hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích
Noun judgment sự phán xét, đánh giá

Synonyms

exercise one's discretion (thực hiện quyền tự quyết)use one's own initiative (tự chủ động)make up one's own mind (tự quyết định)

Antonyms

follow instructions (làm theo hướng dẫn)take advice (nghe theo lời khuyên)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'use one's own judgment'

Cụm từ 'use one's own judgment' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất phát trực tiếp từ ý nghĩa của các từ cấu thành: 'use' (sử dụng), 'one's own' (của riêng ai đó), và 'judgment' (sự đánh giá, phán xét). Ý nghĩa chung là việc một người tự đưa ra quyết định dựa trên hiểu biết và suy nghĩ của bản thân, thay vì phụ thuộc vào người khác. Khái niệm này nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng suy nghĩ độc lập. Nó thường được sử dụng khi ai đó được phép hoặc được khuyến khích tự đưa ra quyết định. 'Judgment' ở đây mang nghĩa là khả năng đưa ra quyết định đúng đắn hoặc hợp lý. So với 'follow instructions', 'use one's own judgment' mang tính chủ động và trách nhiệm cá nhân cao hơn.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in' thường ám chỉ một lĩnh vực cụ thể: 'Use your own judgment in this matter.' (Hãy tự đưa ra quyết định trong vấn đề này.) Khi dùng 'on' thường chỉ một hành động cụ thể: 'Use your own judgment on how to proceed.' (Hãy tự quyết định cách tiến hành.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + use one's own judgment
  • Good to use one's own judgment
    (Tốt để sử dụng đánh giá của riêng mình)
  • Best to use one's own judgment
    (Tốt nhất để sử dụng đánh giá của riêng mình)
Verb + use one's own judgment
  • Encourage someone to use one's own judgment
    (Khuyến khích ai đó sử dụng đánh giá của riêng họ)
  • Allow someone to use one's own judgment
    (Cho phép ai đó sử dụng đánh giá của riêng họ)
  • Trust someone to use one's own judgment
    (Tin tưởng ai đó sẽ sử dụng đánh giá của riêng họ)

Idioms

  • At your own discretion / At your own judgment

    Tùy theo quyết định của bạn, tùy theo phán xét của bạn

    "You can leave early, at your own discretion."

    (Bạn có thể rời đi sớm, tùy theo quyết định của bạn.)

  • Use your best judgment

    Hãy sử dụng phán đoán tốt nhất của bạn

    "I trust you to use your best judgment in this situation."

    (Tôi tin bạn sẽ sử dụng phán đoán tốt nhất của bạn trong tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use one's own judgment

Verb phrase
Lật mặt

Đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết của bản thân, thay vì dựa vào lời khuyên hoặc hướng dẫn của người khác.

"The manager told me to use my own judgment when dealing with difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use one's own judgment".

Tính tự chủ trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây thường đề cao tính tự chủ và cá nhân, khuyến khích mọi người tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Việc 'use one's own judgment' được xem là một biểu hiện của sự trưởng thành và độc lập. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa Á Đông, nơi sự tôn trọng người lớn tuổi và tuân theo quy tắc có thể được ưu tiên hơn.