use one's own judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a decision or form an opinion based on one's own knowledge, experience, and understanding, rather than relying on the advice or instruction of others.
Vietnamese Meaning
Đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết của bản thân, thay vì dựa vào lời khuyên hoặc hướng dẫn của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager told me to use my own judgment when dealing with difficult customers."
"Người quản lý bảo tôi tự đưa ra quyết định khi giải quyết những khách hàng khó tính."
-
"I left it up to her to use her own judgment."
"Tôi để cho cô ấy tự quyết định."
-
"You'll have to use your own judgment about whether to trust him."
"Bạn sẽ phải tự đánh giá xem có nên tin anh ta hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng |
| Adjective | judgmental | hay phán xét, chỉ trích |
| Noun | judgment | sự phán xét, đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng suy nghĩ độc lập. Nó thường được sử dụng khi ai đó được phép hoặc được khuyến khích tự đưa ra quyết định. 'Judgment' ở đây mang nghĩa là khả năng đưa ra quyết định đúng đắn hoặc hợp lý. So với 'follow instructions', 'use one's own judgment' mang tính chủ động và trách nhiệm cá nhân cao hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in' thường ám chỉ một lĩnh vực cụ thể: 'Use your own judgment in this matter.' (Hãy tự đưa ra quyết định trong vấn đề này.) Khi dùng 'on' thường chỉ một hành động cụ thể: 'Use your own judgment on how to proceed.' (Hãy tự quyết định cách tiến hành.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good to use one's own judgment (Tốt để sử dụng đánh giá của riêng mình)
-
Best to use one's own judgment (Tốt nhất để sử dụng đánh giá của riêng mình)
-
Encourage someone to use one's own judgment (Khuyến khích ai đó sử dụng đánh giá của riêng họ)
-
Allow someone to use one's own judgment (Cho phép ai đó sử dụng đánh giá của riêng họ)
-
Trust someone to use one's own judgment (Tin tưởng ai đó sẽ sử dụng đánh giá của riêng họ)
Idioms
-
At your own discretion / At your own judgment
Tùy theo quyết định của bạn, tùy theo phán xét của bạn
"You can leave early, at your own discretion."
(Bạn có thể rời đi sớm, tùy theo quyết định của bạn.)
-
Use your best judgment
Hãy sử dụng phán đoán tốt nhất của bạn
"I trust you to use your best judgment in this situation."
(Tôi tin bạn sẽ sử dụng phán đoán tốt nhất của bạn trong tình huống này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use one's own judgment
Verb phraseĐưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết của bản thân, thay vì dựa vào lời khuyên hoặc hướng dẫn của người khác.
"The manager told me to use my own judgment when dealing with difficult customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use one's own judgment".
