(Top Banner Ad)
follow instructions
A2
Động từ + Danh từ A2 Tổng quát

follow instructions

UK: /ˈfɒl.əʊ ɪnˈstrʌk.ʃənz/ • US: /ˈfɑː.loʊ ɪnˈstrʌk.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm theo hướng dẫn tuân theo chỉ dẫn thực hiện theo chỉ thị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obey or act according to directions or commands.

Vietnamese Meaning

Làm theo, tuân thủ hoặc hành động theo các chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please follow the instructions carefully to avoid damaging the equipment."

    "Vui lòng làm theo hướng dẫn cẩn thận để tránh làm hỏng thiết bị."

  • "The recipe is easy to follow if you follow the instructions exactly."

    "Công thức rất dễ làm nếu bạn làm theo chính xác các hướng dẫn."

  • "You must follow the instructions on the medicine label."

    "Bạn phải làm theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow Làm theo, tuân theo, theo dõi
Noun follower Người theo dõi, người ủng hộ
Noun following Sự theo dõi, những người theo dõi; sau đây
Verb instruct Chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun instructor Người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive Có tính hướng dẫn, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian (to follow, pursue)
Middle English
folwen
Modern English
follow
Latin
īnstrūctiō (a building, instruction, from īnstruere 'to build, teach')
Old French
instruction
Middle English
instruction
Modern English
instructions

Nguồn gốc 'Follow'

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang ý nghĩa của việc 'đi theo, theo đuổi'. Ban đầu nó chỉ sự di chuyển phía sau hoặc đi cùng, sau này phát triển để bao gồm cả nghĩa tuân thủ, hiểu và làm theo một chỉ dẫn hoặc lời khuyên.

Nguồn gốc 'Instructions'

Từ 'instructions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'īnstrūctiō', có nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'sự giảng dạy'. Gốc từ 'īnstruere' (xây dựng, dạy dỗ) kết hợp tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'struere' (xây dựng). Ban đầu liên quan đến việc sắp xếp kiến thức, dần dần nghĩa của nó mở rộng thành 'chỉ dẫn, hướng dẫn' cách thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hướng dẫn nấu ăn đến hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ và thực hiện theo các bước được đưa ra. Khác với 'understand instructions' (hiểu các hướng dẫn), 'follow instructions' bao hàm cả việc thực hiện theo các chỉ dẫn đó.

Prepositions

to

'Follow instructions to...' có nghĩa là làm theo hướng dẫn để đạt được một kết quả cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Follow the instructions to assemble the furniture.' (Làm theo hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow instructions
  • carefully carefully follow instructions
    (cẩn thận làm theo hướng dẫn)
  • strictly strictly follow instructions
    (nghiêm ngặt làm theo hướng dẫn)
  • precisely precisely follow instructions
    (làm theo hướng dẫn một cách chính xác)
  • diligently diligently follow instructions
    (siêng năng làm theo hướng dẫn)
Verb + follow instructions
  • fail to fail to follow instructions
    (không làm theo hướng dẫn)
  • manage to manage to follow instructions
    (xoay sở để làm theo hướng dẫn)
  • struggle to struggle to follow instructions
    (gặp khó khăn khi làm theo hướng dẫn)
Adjective + instructions (describing instructions)
  • clear follow clear instructions
    (làm theo hướng dẫn rõ ràng)
  • simple follow simple instructions
    (làm theo hướng dẫn đơn giản)
  • detailed follow detailed instructions
    (làm theo hướng dẫn chi tiết)

Idioms

  • follow instructions to the letter

    Làm theo hướng dẫn một cách chính xác tuyệt đối, không sai một ly

    "You must follow instructions to the letter if you want to assemble this furniture correctly."

    (Bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác tuyệt đối nếu muốn lắp ráp món đồ nội thất này đúng cách.)

  • failure to follow instructions

    Việc không làm theo hướng dẫn (thường dùng trong bối cảnh hậu quả hoặc trách nhiệm)

    "Failure to follow instructions can lead to serious accidents in the laboratory."

    (Việc không làm theo hướng dẫn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow instructions

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Làm theo, tuân thủ hoặc hành động theo các chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh.

"Please follow the instructions carefully to avoid damaging the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she always follows instructions carefully!
Ồ, cô ấy luôn tuân theo hướng dẫn cẩn thận!
Phủ định
Oh no, he doesn't follow instructions, does he?
Ôi không, anh ta không tuân theo hướng dẫn, phải không?
Nghi vấn
Hey, did you follow my instructions?
Này, bạn đã làm theo hướng dẫn của tôi chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reading the recipe carefully, I decided to follow the instructions, and the cake turned out perfectly.
Sau khi đọc kỹ công thức, tôi quyết định làm theo hướng dẫn, và chiếc bánh đã hoàn hảo.
Phủ định
Despite the teacher's repeated requests, some students chose not to follow instructions, and they failed the assignment.
Mặc dù giáo viên đã yêu cầu nhiều lần, một số học sinh vẫn chọn không làm theo hướng dẫn, và họ đã trượt bài tập.
Nghi vấn
John, are you going to follow the instructions, or will you attempt to assemble the furniture without them?
John, bạn sẽ làm theo hướng dẫn, hay bạn sẽ cố gắng lắp ráp đồ đạc mà không cần chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow instructions".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề đòi hỏi tính chính xác và an toàn cao (y tế, kỹ thuật, sản xuất), việc 'follow instructions' (tuân thủ hướng dẫn) được coi là một yếu tố then chốt. Nó không chỉ đảm bảo hiệu quả công việc mà còn là sự tuân thủ các quy định pháp lý và an toàn lao động. Không làm theo hướng dẫn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như tai nạn, mất việc hoặc thậm chí là trách nhiệm pháp lý.

Kỹ năng cơ bản từ giáo dục sớm

Từ khi còn nhỏ, trẻ em ở các nước phương Tây đã được dạy về tầm quan trọng của việc 'follow instructions' trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Điều này bao gồm từ việc làm theo quy tắc trò chơi, thực hiện các bài tập ở trường, cho đến sử dụng các thiết bị gia dụng an toàn. Đây là một kỹ năng xã hội và cá nhân cơ bản, giúp cá nhân hoạt động một cách có trật tự và hiệu quả trong cộng đồng.