(Top Banner Ad)
used buildings
B1
Tính từ B1 Bất động sản, Xây dựng

used buildings

UK: /juːzd ˈbɪldɪŋz/ • US: /juːzd ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà đã qua sử dụng nhà cũ công trình đã qua sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that have been occupied or utilized before.

Vietnamese Meaning

Những tòa nhà đã từng được sử dụng hoặc chiếm dụng trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is trying to renovate many used buildings to create affordable housing."

    "Thành phố đang cố gắng cải tạo nhiều tòa nhà đã qua sử dụng để tạo ra nhà ở giá cả phải chăng."

  • "Many investors are interested in used buildings with historical value."

    "Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến các tòa nhà đã qua sử dụng có giá trị lịch sử."

  • "The government is offering incentives to encourage the reuse of used buildings."

    "Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi để khuyến khích việc tái sử dụng các tòa nhà đã qua sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Adjective used Đã qua sử dụng, cũ
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adjective useless Vô dụng, không có ích
Verb build Xây dựng, dựng lên
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Verb rebuild Xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

pre-owned buildings (tòa nhà đã qua sở hữu)existing buildings (tòa nhà hiện có)

Antonyms

new buildings (tòa nhà mới)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
English
use
Proto-Germanic
*būþlijaną
Old English
byldan
English
build

Nguồn gốc của 'used buildings'

Cụm từ 'used buildings' được cấu thành từ tính từ 'used' và danh từ số nhiều 'buildings'. 'Used' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'use' (sử dụng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtī' (dùng, hưởng lợi). Nó đóng vai trò là tính từ mô tả, có nghĩa là 'đã qua sử dụng'. Danh từ 'buildings' (những tòa nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng). Khi kết hợp, 'used buildings' mô tả những tòa nhà không còn mới, đã được sử dụng trước đây.

Usage Note

Ở đây, 'used' là tính từ ở dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa cho danh từ 'buildings'. Nó mang ý nghĩa các tòa nhà này không còn mới, đã qua sử dụng. Cần phân biệt với 'used to' (đã từng) khi nó đi kèm với động từ nguyên thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used buildings
  • old old used buildings
    (những tòa nhà cũ kỹ đã qua sử dụng)
  • vacant vacant used buildings
    (những tòa nhà cũ bỏ trống)
  • dilapidated dilapidated used buildings
    (những tòa nhà cũ nát)
  • existing existing used buildings
    (những tòa nhà cũ hiện có (đang tồn tại))
Verb + used buildings
  • renovate renovate used buildings
    (cải tạo những tòa nhà cũ)
  • demolish demolish used buildings
    (phá dỡ những tòa nhà cũ)
  • convert convert used buildings
    (chuyển đổi mục đích sử dụng những tòa nhà cũ)
  • repurpose repurpose used buildings
    (tái sử dụng (với mục đích mới) những tòa nhà cũ)
Noun/Prepositional Phrase + used buildings
  • market for market for used buildings
    (thị trường các tòa nhà cũ)
  • adaptive reuse of adaptive reuse of used buildings
    (việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà cũ)
  • restoration of restoration of used buildings
    (việc phục hồi các tòa nhà cũ)

Idioms

  • adaptive reuse of used buildings

    Việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà cũ (quá trình chuyển đổi các tòa nhà cũ cho mục đích mới trong khi vẫn giữ lại một số đặc điểm ban đầu).

    "The city council is promoting the adaptive reuse of old factory buildings into modern loft apartments."

    (Hội đồng thành phố đang thúc đẩy việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà nhà máy cũ thành các căn hộ gác mái hiện đại.)

  • give used buildings a new lease on life

    Mang lại 'sức sống mới' cho các tòa nhà cũ (cải tạo hoặc đổi mới để chúng có thể được sử dụng hiệu quả trở lại).

    "Through careful renovation, they managed to give the neglected used buildings a new lease on life, turning them into a vibrant community center."

    (Thông qua việc cải tạo cẩn thận, họ đã thành công trong việc mang lại 'sức sống mới' cho những tòa nhà cũ bị bỏ quên, biến chúng thành một trung tâm cộng đồng sôi động.)

  • preserving used buildings for historical value

    Bảo tồn các tòa nhà cũ vì giá trị lịch sử (giữ gìn các công trình kiến trúc đã qua sử dụng vì tầm quan trọng văn hóa, lịch sử của chúng).

    "Many organizations are dedicated to preserving used buildings for historical value, ensuring future generations can appreciate their heritage."

    (Nhiều tổ chức chuyên tâm bảo tồn các tòa nhà cũ vì giá trị lịch sử, đảm bảo các thế hệ tương lai có thể trân trọng di sản của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used buildings

Tính từ
Lật mặt

Những tòa nhà đã từng được sử dụng hoặc chiếm dụng trước đây.

"The city is trying to renovate many used buildings to create affordable housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used buildings".

Tái sử dụng thích ứng (Adaptive Reuse)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà cũ là một xu hướng kiến trúc và phát triển đô thị quan trọng. Thay vì phá bỏ và xây mới, các tòa nhà đã qua sử dụng thường được cải tạo để phục vụ mục đích khác (ví dụ: nhà máy cũ thành căn hộ, nhà thờ thành thư viện). Điều này giúp bảo tồn kiến trúc, lịch sử, giảm thiểu chất thải xây dựng và tạo ra không gian đô thị độc đáo, bền vững hơn.

Giá trị lịch sử và bảo tồn di sản

Các tòa nhà cũ thường mang trong mình những giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Việc bảo tồn những 'used buildings' này không chỉ là bảo vệ kiến trúc mà còn là giữ gìn câu chuyện, ký ức và bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nhiều tổ chức phi lợi nhuận và chính phủ có các chương trình để bảo vệ và phục hồi các công trình cổ, coi chúng là một phần quan trọng của di sản quốc gia.