used buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những tòa nhà đã từng được sử dụng hoặc chiếm dụng trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is trying to renovate many used buildings to create affordable housing."
"Thành phố đang cố gắng cải tạo nhiều tòa nhà đã qua sử dụng để tạo ra nhà ở giá cả phải chăng."
-
"Many investors are interested in used buildings with historical value."
"Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến các tòa nhà đã qua sử dụng có giá trị lịch sử."
-
"The government is offering incentives to encourage the reuse of used buildings."
"Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi để khuyến khích việc tái sử dụng các tòa nhà đã qua sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | used | Đã qua sử dụng, cũ |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | Vô dụng, không có ích |
| Verb | build | Xây dựng, dựng lên |
| Noun | building | Tòa nhà, công trình xây dựng |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Verb | rebuild | Xây dựng lại, tái thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'used' là tính từ ở dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa cho danh từ 'buildings'. Nó mang ý nghĩa các tòa nhà này không còn mới, đã qua sử dụng. Cần phân biệt với 'used to' (đã từng) khi nó đi kèm với động từ nguyên thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old used buildings (những tòa nhà cũ kỹ đã qua sử dụng)
-
vacant vacant used buildings (những tòa nhà cũ bỏ trống)
-
dilapidated dilapidated used buildings (những tòa nhà cũ nát)
-
existing existing used buildings (những tòa nhà cũ hiện có (đang tồn tại))
-
renovate renovate used buildings (cải tạo những tòa nhà cũ)
-
demolish demolish used buildings (phá dỡ những tòa nhà cũ)
-
convert convert used buildings (chuyển đổi mục đích sử dụng những tòa nhà cũ)
-
repurpose repurpose used buildings (tái sử dụng (với mục đích mới) những tòa nhà cũ)
-
market for market for used buildings (thị trường các tòa nhà cũ)
-
adaptive reuse of adaptive reuse of used buildings (việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà cũ)
-
restoration of restoration of used buildings (việc phục hồi các tòa nhà cũ)
Idioms
-
adaptive reuse of used buildings
Việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà cũ (quá trình chuyển đổi các tòa nhà cũ cho mục đích mới trong khi vẫn giữ lại một số đặc điểm ban đầu).
"The city council is promoting the adaptive reuse of old factory buildings into modern loft apartments."
(Hội đồng thành phố đang thúc đẩy việc tái sử dụng thích ứng các tòa nhà nhà máy cũ thành các căn hộ gác mái hiện đại.)
-
give used buildings a new lease on life
Mang lại 'sức sống mới' cho các tòa nhà cũ (cải tạo hoặc đổi mới để chúng có thể được sử dụng hiệu quả trở lại).
"Through careful renovation, they managed to give the neglected used buildings a new lease on life, turning them into a vibrant community center."
(Thông qua việc cải tạo cẩn thận, họ đã thành công trong việc mang lại 'sức sống mới' cho những tòa nhà cũ bị bỏ quên, biến chúng thành một trung tâm cộng đồng sôi động.)
-
preserving used buildings for historical value
Bảo tồn các tòa nhà cũ vì giá trị lịch sử (giữ gìn các công trình kiến trúc đã qua sử dụng vì tầm quan trọng văn hóa, lịch sử của chúng).
"Many organizations are dedicated to preserving used buildings for historical value, ensuring future generations can appreciate their heritage."
(Nhiều tổ chức chuyên tâm bảo tồn các tòa nhà cũ vì giá trị lịch sử, đảm bảo các thế hệ tương lai có thể trân trọng di sản của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
used buildings
Tính từNhững tòa nhà đã từng được sử dụng hoặc chiếm dụng trước đây.
"The city is trying to renovate many used buildings to create affordable housing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used buildings".
