service room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room specifically designated for the provision of services, often in a hotel or other commercial building. It typically houses equipment and supplies necessary to maintain operations.
Vietnamese Meaning
Một phòng được thiết kế đặc biệt để cung cấp các dịch vụ, thường là trong khách sạn hoặc các tòa nhà thương mại khác. Nó thường chứa thiết bị và vật tư cần thiết để duy trì hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cleaning supplies are stored in the service room."
"Vật tư vệ sinh được cất giữ trong phòng dịch vụ."
-
"The hotel staff uses the service room to prepare for guest arrivals."
"Nhân viên khách sạn sử dụng phòng dịch vụ để chuẩn bị cho khách đến."
-
"All the necessary maintenance tools are kept in the service room."
"Tất cả các công cụ bảo trì cần thiết được giữ trong phòng dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
| Noun | server | người phục vụ, máy chủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khách sạn, nhà hàng hoặc các tòa nhà lớn. Nó có thể bao gồm phòng giặt ủi, phòng chứa đồ, hoặc các phòng kỹ thuật khác. Khác với 'utility room', 'service room' nhấn mạnh mục đích cung cấp dịch vụ cho khách hàng hoặc hoạt động kinh doanh hơn là chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân.
Prepositions
'in the service room' (trong phòng dịch vụ), 'part of the service room' (một phần của phòng dịch vụ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated service room (phòng dịch vụ được chỉ định)
-
utility utility service room (phòng kỹ thuật (chứa hệ thống tiện ích))
-
main main service room (phòng dịch vụ chính)
-
access access the service room (tiếp cận/vào phòng dịch vụ)
-
maintain maintain the service room (bảo trì phòng dịch vụ)
-
equip equip a service room (trang bị cho phòng dịch vụ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service room
nounMột phòng được thiết kế đặc biệt để cung cấp các dịch vụ, thường là trong khách sạn hoặc các tòa nhà thương mại khác. Nó thường chứa thiết bị và vật tư cần thiết để duy trì hoạt động.
"The cleaning supplies are stored in the service room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service room".
