(Top Banner Ad)
service room
B1
noun B1 Khách sạn, Bất động sản

service room

UK: /ˈsɜːvɪs ruːm/ • US: /ˈsɜːrvɪs ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng dịch vụ phòng nghiệp vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specifically designated for the provision of services, often in a hotel or other commercial building. It typically houses equipment and supplies necessary to maintain operations.

Vietnamese Meaning

Một phòng được thiết kế đặc biệt để cung cấp các dịch vụ, thường là trong khách sạn hoặc các tòa nhà thương mại khác. Nó thường chứa thiết bị và vật tư cần thiết để duy trì hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cleaning supplies are stored in the service room."

    "Vật tư vệ sinh được cất giữ trong phòng dịch vụ."

  • "The hotel staff uses the service room to prepare for guest arrivals."

    "Nhân viên khách sạn sử dụng phòng dịch vụ để chuẩn bị cho khách đến."

  • "All the necessary maintenance tools are kept in the service room."

    "Tất cả các công cụ bảo trì cần thiết được giữ trong phòng dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun server người phục vụ, máy chủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc từ 'Service' và 'Room'

'Service room' là một danh từ ghép (compound noun), được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'service' (dịch vụ, sự phục vụ) và 'room' (căn phòng, không gian). Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'servitium' (nô lệ, sự phục vụ), qua tiếng Pháp cổ 'servise' và tiếng Anh trung đại 'servise', mang ý nghĩa về sự hỗ trợ, làm việc cho người khác hoặc cung cấp các tiện ích. Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian. Khi kết hợp lại, 'service room' mô tả một không gian chuyên dụng để chứa đựng hoặc thực hiện các dịch vụ hỗ trợ cho một tòa nhà hoặc cơ sở, thường là các tiện ích kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khách sạn, nhà hàng hoặc các tòa nhà lớn. Nó có thể bao gồm phòng giặt ủi, phòng chứa đồ, hoặc các phòng kỹ thuật khác. Khác với 'utility room', 'service room' nhấn mạnh mục đích cung cấp dịch vụ cho khách hàng hoặc hoạt động kinh doanh hơn là chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân.

Prepositions

in of

'in the service room' (trong phòng dịch vụ), 'part of the service room' (một phần của phòng dịch vụ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service room
  • designated designated service room
    (phòng dịch vụ được chỉ định)
  • utility utility service room
    (phòng kỹ thuật (chứa hệ thống tiện ích))
  • main main service room
    (phòng dịch vụ chính)
Verb + service room
  • access access the service room
    (tiếp cận/vào phòng dịch vụ)
  • maintain maintain the service room
    (bảo trì phòng dịch vụ)
  • equip equip a service room
    (trang bị cho phòng dịch vụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service room

noun
Lật mặt

Một phòng được thiết kế đặc biệt để cung cấp các dịch vụ, thường là trong khách sạn hoặc các tòa nhà thương mại khác. Nó thường chứa thiết bị và vật tư cần thiết để duy trì hoạt động.

"The cleaning supplies are stored in the service room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service room".

Không gian hỗ trợ 'thầm lặng' của các tòa nhà

Phòng dịch vụ thường là những không gian kín đáo, nằm khuất tầm nhìn của công chúng trong các tòa nhà, nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng chứa đựng các hệ thống thiết yếu như điện, nước, điều hòa không khí (HVAC) hoặc thiết bị viễn thông, đảm bảo cho tòa nhà hoạt động trơn tru. Sự tồn tại của chúng cho phép các không gian chính được sử dụng hiệu quả và thẩm mỹ hơn, giữ cho bộ mặt của tòa nhà luôn gọn gàng và chuyên nghiệp.

Yêu cầu về an toàn và quy định xây dựng

Do tính chất chứa đựng các hệ thống kỹ thuật phức tạp và đôi khi nguy hiểm, phòng dịch vụ thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy định về an toàn cháy nổ, thông gió và tiếp cận trong xây dựng. Điều này không chỉ để bảo vệ các thiết bị mà còn đảm bảo an toàn cho nhân viên bảo trì và giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ tòa nhà, đặc biệt là trong các cơ sở công cộng hoặc thương mại lớn.