utter thoughtlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something without considering the consequences or being aware of the impact of your words on others.
Vietnamese Meaning
Nói điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc không nhận thức được tác động của lời nói đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uttered thoughtlessly that her dress was ugly, causing her great embarrassment."
"Anh ta đã buột miệng nói một cách thiếu suy nghĩ rằng chiếc váy của cô ấy xấu xí, khiến cô ấy vô cùng xấu hổ."
-
"She uttered thoughtlessly some cruel remarks that she later regretted."
"Cô ấy đã buột miệng nói ra những lời nhận xét tàn nhẫn một cách thiếu suy nghĩ mà sau đó cô ấy hối hận."
-
"He uttered thoughtlessly a secret that wasn't his to tell."
"Anh ta đã vô tình tiết lộ một bí mật mà anh ta không có quyền kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | utter | Nói, phát ra |
| Adjective | thoughtless | Thiếu suy nghĩ, vô tâm |
| Noun | thoughtlessness | Sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm |
| Adverb | thoughtlessly | Một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn trọng và vô tâm khi nói. Nó không chỉ đơn thuần là nói nhanh mà còn là nói mà không hề suy nghĩ đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người nghe. 'Thoughtlessly' bổ nghĩa cho động từ 'utter', làm rõ cách thức hành động nói được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sometimes sometimes utter thoughtlessly (Đôi khi nói một cách thiếu suy nghĩ)
-
Often often utter thoughtlessly (Thường xuyên nói một cách thiếu suy nghĩ)
-
Tend to tend to utter thoughtlessly (Có xu hướng nói một cách thiếu suy nghĩ)
-
Can can utter thoughtlessly (Có thể nói một cách thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Speak off the cuff
Nói không chuẩn bị, nói ngay lập tức không cần suy nghĩ trước.
"He spoke off the cuff and ended up uttering things thoughtlessly."
(Anh ấy nói không chuẩn bị và cuối cùng đã nói ra những điều một cách thiếu suy nghĩ.)
-
Shoot from the hip
Ăn nói bỗ bã, nói năng thiếu suy nghĩ.
"Sometimes, when you shoot from the hip, you utter things thoughtlessly."
(Đôi khi, khi bạn ăn nói bỗ bã, bạn sẽ nói ra những điều một cách thiếu suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utter thoughtlessly
Trạng từ (Adverb)Nói điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc không nhận thức được tác động của lời nói đến người khác.
"He uttered thoughtlessly that her dress was ugly, causing her great embarrassment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utter thoughtlessly".
