(Top Banner Ad)
utter thoughtlessly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Giao tiếp xã hội

utter thoughtlessly

UK: /ˈʌtə ˈθɔːtləsli/ • US: /ˈʌtər ˈθɔːtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

buột miệng lỡ lời nói không suy nghĩ nói một cách vô ý tứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something without considering the consequences or being aware of the impact of your words on others.

Vietnamese Meaning

Nói điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc không nhận thức được tác động của lời nói đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uttered thoughtlessly that her dress was ugly, causing her great embarrassment."

    "Anh ta đã buột miệng nói một cách thiếu suy nghĩ rằng chiếc váy của cô ấy xấu xí, khiến cô ấy vô cùng xấu hổ."

  • "She uttered thoughtlessly some cruel remarks that she later regretted."

    "Cô ấy đã buột miệng nói ra những lời nhận xét tàn nhẫn một cách thiếu suy nghĩ mà sau đó cô ấy hối hận."

  • "He uttered thoughtlessly a secret that wasn't his to tell."

    "Anh ta đã vô tình tiết lộ một bí mật mà anh ta không có quyền kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter Nói, phát ra
Adjective thoughtless Thiếu suy nghĩ, vô tâm
Noun thoughtlessness Sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm
Adverb thoughtlessly Một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thoughtlesly
English
utter thoughtlessly

Nguồn gốc của 'utter thoughtlessly'

Cụm từ 'utter thoughtlessly' kết hợp giữa động từ 'utter' (nói ra) và trạng từ 'thoughtlessly' (thiếu suy nghĩ). Nó mô tả hành động nói điều gì đó mà không cân nhắc đến hậu quả hoặc cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu chu đáo và có thể gây tổn thương cho người nghe.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn trọng và vô tâm khi nói. Nó không chỉ đơn thuần là nói nhanh mà còn là nói mà không hề suy nghĩ đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người nghe. 'Thoughtlessly' bổ nghĩa cho động từ 'utter', làm rõ cách thức hành động nói được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + utter thoughtlessly
  • Sometimes sometimes utter thoughtlessly
    (Đôi khi nói một cách thiếu suy nghĩ)
  • Often often utter thoughtlessly
    (Thường xuyên nói một cách thiếu suy nghĩ)
Verb + utter thoughtlessly
  • Tend to tend to utter thoughtlessly
    (Có xu hướng nói một cách thiếu suy nghĩ)
  • Can can utter thoughtlessly
    (Có thể nói một cách thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Speak off the cuff

    Nói không chuẩn bị, nói ngay lập tức không cần suy nghĩ trước.

    "He spoke off the cuff and ended up uttering things thoughtlessly."

    (Anh ấy nói không chuẩn bị và cuối cùng đã nói ra những điều một cách thiếu suy nghĩ.)

  • Shoot from the hip

    Ăn nói bỗ bã, nói năng thiếu suy nghĩ.

    "Sometimes, when you shoot from the hip, you utter things thoughtlessly."

    (Đôi khi, khi bạn ăn nói bỗ bã, bạn sẽ nói ra những điều một cách thiếu suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utter thoughtlessly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Nói điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc không nhận thức được tác động của lời nói đến người khác.

"He uttered thoughtlessly that her dress was ugly, causing her great embarrassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utter thoughtlessly".

Tầm quan trọng của giao tiếp cẩn trọng

Trong nhiều nền văn hóa, việc suy nghĩ kỹ trước khi nói rất được coi trọng. 'Utter thoughtlessly' có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác, ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Vì vậy, cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp cẩn trọng, đặc biệt là trong môi trường đa văn hóa.