utterly different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Utterly" means completely and without qualification; used to emphasize.
Vietnamese Meaning
"Utterly" có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì; được dùng để nhấn mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their cultures are utterly different."
"Văn hóa của họ hoàn toàn khác nhau."
-
"The twins have utterly different personalities."
"Cặp song sinh có tính cách hoàn toàn khác nhau."
-
"His new book is utterly different from his previous works."
"Cuốn sách mới của anh ấy hoàn toàn khác với những tác phẩm trước đây của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | utter | nói ra, phát ra (âm thanh, lời nói) |
| Noun | utterance | sự phát biểu, lời nói |
| Adjective | utter | hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc tính chất) |
| Verb | differ | khác nhau, không đồng ý |
| Noun | difference | sự khác biệt, điểm khác biệt |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "utterly different" nhấn mạnh sự khác biệt lớn, hoàn toàn, không có điểm chung. So với "very different", "utterly different" mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn. Nó không chỉ là sự khác biệt về mức độ, mà là sự khác biệt về bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be utterly different (hoàn toàn khác biệt)
-
seem seem utterly different (dường như hoàn toàn khác biệt)
-
feel feel utterly different (cảm thấy hoàn toàn khác biệt)
-
make something make something utterly different (làm cho cái gì đó hoàn toàn khác biệt)
-
become become utterly different (trở nên hoàn toàn khác biệt)
-
from utterly different from (hoàn toàn khác với)
-
in utterly different in (hoàn toàn khác biệt về (một khía cạnh))
-
an an utterly different approach (một cách tiếp cận hoàn toàn khác)
-
an an utterly different world (một thế giới hoàn toàn khác)
-
an an utterly different perspective (một góc nhìn hoàn toàn khác)
Idioms
-
an utterly different kettle of fish
một vấn đề/tình huống hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến điều đã nói trước đó
"I thought managing a small team would be easy, but leading an entire department is an utterly different kettle of fish."
(Tôi nghĩ quản lý một nhóm nhỏ sẽ dễ, nhưng lãnh đạo cả một phòng ban lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)
-
an utterly different ball game
một tình huống, cuộc thi hoặc hoạt động hoàn toàn mới và khó khăn hơn so với trước
"Learning the theory is one thing, but applying it in real-world scenarios is an utterly different ball game."
(Học lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng nó vào các tình huống thực tế lại là một hoàn cảnh hoàn toàn khác.)
-
utterly different from top to bottom
hoàn toàn khác biệt từ trên xuống dưới, khác biệt toàn diện, không còn nhận ra được
"After the major renovation, the old house is utterly different from top to bottom."
(Sau cuộc cải tạo lớn, ngôi nhà cũ hoàn toàn khác biệt từ trên xuống dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utterly different
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ"Utterly" có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì; được dùng để nhấn mạnh.
"Their cultures are utterly different."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterly different".
