(Top Banner Ad)
utterly different
C1
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ C1 Tổng quát

utterly different

UK: /ˈʌtəli ˈdɪfrənt/ • US: /ˈʌtərli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn khác biệt khác biệt một trời một vực khác nhau một cách triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Utterly" means completely and without qualification; used to emphasize.

Vietnamese Meaning

"Utterly" có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì; được dùng để nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their cultures are utterly different."

    "Văn hóa của họ hoàn toàn khác nhau."

  • "The twins have utterly different personalities."

    "Cặp song sinh có tính cách hoàn toàn khác nhau."

  • "His new book is utterly different from his previous works."

    "Cuốn sách mới của anh ấy hoàn toàn khác với những tác phẩm trước đây của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter nói ra, phát ra (âm thanh, lời nói)
Noun utterance sự phát biểu, lời nói
Adjective utter hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc tính chất)
Verb differ khác nhau, không đồng ý
Noun difference sự khác biệt, điểm khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūtraz
Old English
ūtter (outer, extreme)
Old English
ūtterlīce (adverb)
Middle English
utterly
Latin
differre (to carry apart, to differ)
Old French
different
Middle English
different
Modern English
utterly different (combined for emphasis)

Sức mạnh của 'Hoàn toàn khác biệt'

'Utterly' (hoàn toàn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtter' (ngoài cùng, cực đoan), gợi ý về sự vượt ra ngoài giới hạn, đạt đến mức độ cao nhất. Kết hợp với 'different' (khác biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre' (mang đi xa nhau, tách rời), cụm từ này vẽ nên một bức tranh sống động về sự khác biệt tuyệt đối, không thể nhầm lẫn hay so sánh, như thể chúng được đặt ở hai thế giới hoàn toàn riêng biệt. Nó nhấn mạnh sự đối lập đến mức không thể dung hòa.

Usage Note

Cụm từ "utterly different" nhấn mạnh sự khác biệt lớn, hoàn toàn, không có điểm chung. So với "very different", "utterly different" mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn. Nó không chỉ là sự khác biệt về mức độ, mà là sự khác biệt về bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + utterly different
  • be be utterly different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • seem seem utterly different
    (dường như hoàn toàn khác biệt)
  • feel feel utterly different
    (cảm thấy hoàn toàn khác biệt)
  • make something make something utterly different
    (làm cho cái gì đó hoàn toàn khác biệt)
  • become become utterly different
    (trở nên hoàn toàn khác biệt)
Preposition + utterly different
  • from utterly different from
    (hoàn toàn khác với)
  • in utterly different in
    (hoàn toàn khác biệt về (một khía cạnh))
Noun described by utterly different
  • an an utterly different approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn khác)
  • an an utterly different world
    (một thế giới hoàn toàn khác)
  • an an utterly different perspective
    (một góc nhìn hoàn toàn khác)

Idioms

  • an utterly different kettle of fish

    một vấn đề/tình huống hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến điều đã nói trước đó

    "I thought managing a small team would be easy, but leading an entire department is an utterly different kettle of fish."

    (Tôi nghĩ quản lý một nhóm nhỏ sẽ dễ, nhưng lãnh đạo cả một phòng ban lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)

  • an utterly different ball game

    một tình huống, cuộc thi hoặc hoạt động hoàn toàn mới và khó khăn hơn so với trước

    "Learning the theory is one thing, but applying it in real-world scenarios is an utterly different ball game."

    (Học lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng nó vào các tình huống thực tế lại là một hoàn cảnh hoàn toàn khác.)

  • utterly different from top to bottom

    hoàn toàn khác biệt từ trên xuống dưới, khác biệt toàn diện, không còn nhận ra được

    "After the major renovation, the old house is utterly different from top to bottom."

    (Sau cuộc cải tạo lớn, ngôi nhà cũ hoàn toàn khác biệt từ trên xuống dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utterly different

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

"Utterly" có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì; được dùng để nhấn mạnh.

"Their cultures are utterly different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterly different".

Giá trị của sự độc đáo và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "utterly different" thường được dùng để nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt hoàn toàn của một cá nhân, ý tưởng, hay sản phẩm. Sự khác biệt này thường được đánh giá cao, coi là yếu tố mang lại sự đổi mới, sáng tạo và bản sắc riêng, thay vì sự rập khuôn hay đồng nhất. Nó khuyến khích việc tôn vinh những gì không giống ai.

Phân biệt và So sánh rõ ràng

Cụm từ này phản ánh xu hướng trong tư duy phương Tây về việc phân tích và so sánh rạch ròi, nhấn mạnh sự đối lập cực đoan giữa hai đối tượng. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, sự thay đổi lớn hoặc sự không thể hòa hợp, trộn lẫn giữa hai điều gì đó, khuyến khích tư duy phản biện và khả năng nhận diện các điểm khác biệt cốt lõi một cách rõ ràng.