(Top Banner Ad)
entirely different
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

entirely different

UK: /ɪnˈtaɪəli ˈdɪfrənt/ • US: /ɪnˈtaɪərli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn khác biệt khác biệt hoàn toàn khác hẳn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely dissimilar or distinct; wholly unlike.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn khác biệt; không giống nhau chút nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two situations are entirely different, so we need a new approach."

    "Hai tình huống này hoàn toàn khác nhau, vì vậy chúng ta cần một cách tiếp cận mới."

  • "His opinion is entirely different from mine."

    "Ý kiến của anh ấy hoàn toàn khác với ý kiến của tôi."

  • "This model is entirely different than the previous one in terms of functionality."

    "Mô hình này hoàn toàn khác so với mô hình trước về mặt chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entirety tính toàn bộ, toàn thể
Adjective entire toàn bộ, hoàn chỉnh
Adverb entirely hoàn toàn, tuyệt đối
Noun difference sự khác biệt
Verb differ khác nhau, không đồng ý
Adjective different khác, không giống
Adverb differently một cách khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrum
Latin
differre
Old French
entier
Old French
différent
Middle English
entire
English
entirely
English
different
English
entirely different

Nguồn gốc của 'Entirely'

Từ 'entirely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'integrum', mang ý nghĩa 'nguyên vẹn', 'không bị chạm đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'entier' (nguyên vẹn), từ này phát triển thành 'entire' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'entirely', mang nghĩa 'hoàn toàn', 'tuyệt đối'.

Nguồn gốc của 'Different'

Từ 'different' bắt nguồn từ tiếng Latin 'differre', có nghĩa là 'mang đi xa nhau', 'tách rời', từ đó hình thành ý nghĩa 'khác biệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'différent', từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả sự không giống nhau, sự phân biệt. Khi kết hợp với 'entirely', nó tạo ra một cách diễn đạt mạnh mẽ về sự khác biệt tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Mức độ khác biệt lớn hơn so với chỉ sử dụng 'different'. 'Entirely' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'different', tăng cường ý nghĩa của sự khác biệt. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và không có sự tương đồng.

Prepositions

from than

'From' được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ: 'This situation is entirely different from what we expected.' 'Than' được sử dụng trong so sánh: 'This result is entirely different than the previous one.' Tuy nhiên, 'from' phổ biến hơn và được coi là trang trọng hơn trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entirely different
  • look look entirely different
    (trông hoàn toàn khác)
  • sound sound entirely different
    (nghe hoàn toàn khác)
  • make make something entirely different
    (làm cho cái gì đó hoàn toàn khác biệt)
  • become become entirely different
    (trở nên hoàn toàn khác)
Noun + (that is) entirely different
  • approach an entirely different approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn khác)
  • perspective an entirely different perspective
    (một góc nhìn hoàn toàn khác)
  • story an entirely different story
    (một câu chuyện hoàn toàn khác)
  • world an entirely different world
    (một thế giới hoàn toàn khác)
Prepositional Phrase
  • from entirely different from
    (hoàn toàn khác với)
  • to entirely different to
    (hoàn toàn khác với)

Idioms

  • an entirely different kettle of fish

    một vấn đề hoàn toàn khác, một chuyện hoàn toàn khác

    "I thought he just wanted to talk, but asking for a loan is an entirely different kettle of fish."

    (Tôi nghĩ anh ấy chỉ muốn nói chuyện thôi, nhưng việc hỏi vay tiền lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)

  • that's an entirely different story

    đó là một câu chuyện hoàn toàn khác, đó là một vấn đề khác

    "You asked about my job, but my personal life, well, that's an entirely different story."

    (Bạn hỏi về công việc của tôi, nhưng cuộc sống cá nhân của tôi thì, ừm, đó là một câu chuyện hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirely different

Cụm tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn khác biệt; không giống nhau chút nào.

"The two situations are entirely different, so we need a new approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two situations are entirely different.
Hai tình huống này hoàn toàn khác nhau.
Phủ định
Was the result entirely different than expected?
Kết quả có hoàn toàn khác so với dự kiến không?
Nghi vấn
The two projects are not entirely different.
Hai dự án này không hoàn toàn khác nhau.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking about the problem entirely differently before she talked to him.
Cô ấy đã nghĩ về vấn đề hoàn toàn khác trước khi cô ấy nói chuyện với anh ấy.
Phủ định
They hadn't been approaching the task entirely differently from other teams until the new manager arrived.
Họ đã không tiếp cận nhiệm vụ hoàn toàn khác biệt so với các đội khác cho đến khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had he been behaving entirely differently since the incident?
Có phải anh ấy đã cư xử hoàn toàn khác kể từ sau sự cố đó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy has been entirely different since the new CEO took over.
Chiến lược của công ty đã hoàn toàn khác kể từ khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
Their approach to the problem hasn't been entirely different from what we expected.
Cách tiếp cận vấn đề của họ không hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has the outcome of the experiment been entirely different from your hypothesis?
Kết quả của thí nghiệm có hoàn toàn khác so với giả thuyết của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely different".

Tôn vinh Sự Khác Biệt và Cá Tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, cụm từ 'entirely different' thường được dùng để nhấn mạnh sự độc đáo và cá tính. Việc một ý tưởng, một người, hay một sản phẩm 'hoàn toàn khác biệt' thường được coi là một điểm cộng, khuyến khích sự đa dạng và đổi mới, thay vì sự đồng nhất.

Tư Duy Phản Biện và Đổi Mới

'Entirely different' cũng phản ánh tư duy phản biện (critical thinking) trong giáo dục và khoa học phương Tây. Khả năng phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm, nhận diện những khía cạnh 'hoàn toàn khác biệt' là nền tảng để phân tích sâu sắc, đưa ra lập luận chặt chẽ và thúc đẩy các giải pháp sáng tạo, phá vỡ khuôn mẫu cũ.