entirely different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely dissimilar or distinct; wholly unlike.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn khác biệt; không giống nhau chút nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two situations are entirely different, so we need a new approach."
"Hai tình huống này hoàn toàn khác nhau, vì vậy chúng ta cần một cách tiếp cận mới."
-
"His opinion is entirely different from mine."
"Ý kiến của anh ấy hoàn toàn khác với ý kiến của tôi."
-
"This model is entirely different than the previous one in terms of functionality."
"Mô hình này hoàn toàn khác so với mô hình trước về mặt chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entirety | tính toàn bộ, toàn thể |
| Adjective | entire | toàn bộ, hoàn chỉnh |
| Adverb | entirely | hoàn toàn, tuyệt đối |
| Noun | difference | sự khác biệt |
| Verb | differ | khác nhau, không đồng ý |
| Adjective | different | khác, không giống |
| Adverb | differently | một cách khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Mức độ khác biệt lớn hơn so với chỉ sử dụng 'different'. 'Entirely' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'different', tăng cường ý nghĩa của sự khác biệt. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt và không có sự tương đồng.
Prepositions
'From' được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ: 'This situation is entirely different from what we expected.' 'Than' được sử dụng trong so sánh: 'This result is entirely different than the previous one.' Tuy nhiên, 'from' phổ biến hơn và được coi là trang trọng hơn trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look entirely different (trông hoàn toàn khác)
-
sound sound entirely different (nghe hoàn toàn khác)
-
make make something entirely different (làm cho cái gì đó hoàn toàn khác biệt)
-
become become entirely different (trở nên hoàn toàn khác)
-
approach an entirely different approach (một cách tiếp cận hoàn toàn khác)
-
perspective an entirely different perspective (một góc nhìn hoàn toàn khác)
-
story an entirely different story (một câu chuyện hoàn toàn khác)
-
world an entirely different world (một thế giới hoàn toàn khác)
-
from entirely different from (hoàn toàn khác với)
-
to entirely different to (hoàn toàn khác với)
Idioms
-
an entirely different kettle of fish
một vấn đề hoàn toàn khác, một chuyện hoàn toàn khác
"I thought he just wanted to talk, but asking for a loan is an entirely different kettle of fish."
(Tôi nghĩ anh ấy chỉ muốn nói chuyện thôi, nhưng việc hỏi vay tiền lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)
-
that's an entirely different story
đó là một câu chuyện hoàn toàn khác, đó là một vấn đề khác
"You asked about my job, but my personal life, well, that's an entirely different story."
(Bạn hỏi về công việc của tôi, nhưng cuộc sống cá nhân của tôi thì, ừm, đó là một câu chuyện hoàn toàn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entirely different
Cụm tính từHoàn toàn khác biệt; không giống nhau chút nào.
"The two situations are entirely different, so we need a new approach."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two situations are entirely different. |
Hai tình huống này hoàn toàn khác nhau. |
| Phủ định | Was the result entirely different than expected? |
Kết quả có hoàn toàn khác so với dự kiến không? |
| Nghi vấn | The two projects are not entirely different. |
Hai dự án này không hoàn toàn khác nhau. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking about the problem entirely differently before she talked to him. |
Cô ấy đã nghĩ về vấn đề hoàn toàn khác trước khi cô ấy nói chuyện với anh ấy. |
| Phủ định | They hadn't been approaching the task entirely differently from other teams until the new manager arrived. |
Họ đã không tiếp cận nhiệm vụ hoàn toàn khác biệt so với các đội khác cho đến khi người quản lý mới đến. |
| Nghi vấn | Had he been behaving entirely differently since the incident? |
Có phải anh ấy đã cư xử hoàn toàn khác kể từ sau sự cố đó? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy has been entirely different since the new CEO took over. |
Chiến lược của công ty đã hoàn toàn khác kể từ khi CEO mới nhậm chức. |
| Phủ định | Their approach to the problem hasn't been entirely different from what we expected. |
Cách tiếp cận vấn đề của họ không hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the outcome of the experiment been entirely different from your hypothesis? |
Kết quả của thí nghiệm có hoàn toàn khác so với giả thuyết của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely different".
