(Top Banner Ad)
uttermost
C1
adjective C1 Tổng quát

uttermost

UK: /ˈʌtəməʊst/ • US: /ˈʌt̬ɚmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

xa nhất tột cùng hết sức tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farthest; most remote; situated at the extremity.

Vietnamese Meaning

Xa nhất; ở nơi xa xôi nhất; nằm ở điểm tận cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We pushed ourselves to the uttermost limits of endurance."

    "Chúng tôi đã đẩy bản thân đến giới hạn chịu đựng cuối cùng."

  • "The ship sailed to the uttermost parts of the earth."

    "Con tàu đã đi đến những vùng đất xa xôi nhất trên trái đất."

  • "He tried his uttermost to succeed."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective utter hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh)
Verb utter phát ra (tiếng, lời); nói ra
Adverb utterly hoàn toàn, tuyệt đối
Adjective utmost tối đa, hết sức (đồng nghĩa gần với uttermost)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt(t)er
Old English
mæst
Middle English
uttermoste
Modern English
uttermost

Nguồn gốc của 'Uttermost'

Từ 'uttermost' là sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh: 'utter' (từ 'ūt(t)er' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'bên ngoài, xa nhất') và 'most' (từ 'mæst', nghĩa là 'nhất', chỉ mức độ cao nhất). Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa 'xa nhất, cùng cực nhất' hay 'hoàn toàn nhất'.

Usage Note

Từ 'uttermost' thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh đến mức độ cực đại hoặc vị trí xa xôi nhất có thể. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh đòi hỏi sự nghiêm túc. So với các từ đồng nghĩa như 'furthest' hay 'remotest', 'uttermost' mang tính hình tượng và biểu cảm cao hơn, gợi cảm giác về một giới hạn cuối cùng hoặc một nỗ lực tối đa.

Prepositions

in to

'in' (in the uttermost corner): chỉ vị trí nằm ở góc xa nhất. 'to' (to the uttermost parts): chỉ phạm vi đến những vùng đất xa xôi nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi uttermost
  • effort one's uttermost effort
    (nỗ lực hết sức mình)
  • limit to the uttermost limit
    (đến giới hạn cuối cùng, đến mức tối đa)
  • parts the uttermost parts of the earth/world
    (những nơi xa xôi nhất trên trái đất/thế giới)
Cụm động từ/trạng từ với uttermost
  • do do one's uttermost
    (làm hết sức mình, cố gắng hết sức)
  • try try one's uttermost
    (cố gắng hết sức mình)
  • to to the uttermost
    (hoàn toàn, đến mức tối đa/triệt để)

Idioms

  • to the uttermost

    đến mức tối đa, hoàn toàn, triệt để

    "They exploited the land to the uttermost."

    (Họ đã khai thác mảnh đất này đến mức tối đa.)

  • do one's uttermost

    làm hết sức mình, cố gắng hết sức

    "She did her uttermost to succeed in the competition."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức mình để thành công trong cuộc thi.)

  • from the uttermost parts of the earth/world

    từ những nơi xa xôi nhất trên trái đất/thế giới

    "People came from the uttermost parts of the earth to witness the event."

    (Mọi người từ những nơi xa xôi nhất trên thế giới đã đến để chứng kiến sự kiện này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uttermost

adjective
Lật mặt

Xa nhất; ở nơi xa xôi nhất; nằm ở điểm tận cùng.

"We pushed ourselves to the uttermost limits of endurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uttermost".

Sự nhấn mạnh về mức độ cực đoan

'Uttermost' là một từ mang tính nhấn mạnh cao, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi muốn diễn đạt một ý chí kiên định, nỗ lực tột cùng. Nó gợi lên hình ảnh về một giới hạn cuối cùng hoặc một mức độ không thể vượt qua, tương tự như 'utmost' nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ và có phần kịch tính hơn.

Sự so sánh với 'Utmost'

Mặc dù 'uttermost' và 'utmost' có ý nghĩa rất gần nhau ('tối đa, hết sức'), 'utmost' phổ biến hơn trong cách dùng hàng ngày và mang tính linh hoạt cao hơn. 'Uttermost' thường được giữ lại trong các cụm từ cố định hoặc văn phong cổ hơn, mang lại một cảm giác trang trọng và 'cũ' hơn một chút so với 'utmost', và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.