(Top Banner Ad)
vacancy rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản

vacancy rate

UK: /ˈveɪkənsi reɪt/ • US: /ˈveɪkənsi reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ bỏ trống tỷ lệ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of all available units in a rental property, such as a hotel or apartment complex, that are vacant or unoccupied at a particular time.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của tất cả các đơn vị có sẵn trong một bất động sản cho thuê, chẳng hạn như khách sạn hoặc khu phức hợp căn hộ, bị bỏ trống hoặc không có người ở tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vacancy rate in the downtown office buildings has increased significantly due to the shift to remote work."

    "Tỷ lệ bỏ trống trong các tòa nhà văn phòng ở trung tâm thành phố đã tăng đáng kể do sự chuyển dịch sang làm việc từ xa."

  • "A high vacancy rate can indicate a weak rental market."

    "Tỷ lệ bỏ trống cao có thể chỉ ra một thị trường cho thuê yếu."

  • "The company is trying to reduce its vacancy rate by offering incentives to new tenants."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ bỏ trống bằng cách đưa ra các ưu đãi cho người thuê mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacancy Vị trí trống, chỗ trống (trong phòng khách sạn, căn hộ, công việc)
Adjective vacant Trống, bỏ trống, không có người ở/sử dụng
Verb vacate Bỏ trống, rời đi, thôi chức
Noun vacation Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
Noun rate Tỷ lệ, mức độ, giá cả
Verb rate Đánh giá, xếp hạng, định giá
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng, mức độ tín nhiệm
Adjective rated Được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

occupancy rate (opposite) (tỷ lệ lấp đầy (nghĩa ngược lại))unoccupied rate (tỷ lệ không có người ở)

Antonyms

full occupancy (tình trạng lấp đầy)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Old French
vacance
English
vacancy
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Vacancy'

Từ 'vacancy' có gốc từ động từ 'vacare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có người ở/sử dụng'. Qua tiếng Pháp cổ 'vacance' (nghĩa là sự trống rỗng, hoặc thời gian rảnh rỗi), nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ một không gian bỏ trống hoặc một vị trí chưa có người. Từ này gợi hình ảnh một chỗ trống cần được lấp đầy.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ 'rata (pars)' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một phần cố định'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rate' với ý nghĩa là một khoản tiền, một tỷ lệ hoặc một sự đánh giá. Trong tiếng Anh, 'rate' phát triển để chỉ một tỷ lệ, tốc độ hoặc mức độ của một cái gì đó, thường được đo lường so với một tiêu chuẩn khác. Khi ghép lại với 'vacancy', nó trở thành 'tỷ lệ trống'.

Usage Note

Tỷ lệ này được sử dụng để đánh giá sức khỏe của thị trường bất động sản. Tỷ lệ thấp cho thấy nhu cầu cao và ngược lại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư và bất động sản.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'the vacancy rate *in* the city center' (tỷ lệ bỏ trống ở trung tâm thành phố), 'a high vacancy rate *for* office spaces' (tỷ lệ bỏ trống cao cho không gian văn phòng). Giới từ 'in' thường chỉ địa điểm, 'for' chỉ loại hình bất động sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacancy rate
  • high high vacancy rate
    (tỷ lệ trống cao)
  • low low vacancy rate
    (tỷ lệ trống thấp)
  • increasing increasing vacancy rate
    (tỷ lệ trống đang tăng)
  • declining declining vacancy rate
    (tỷ lệ trống đang giảm)
  • current current vacancy rate
    (tỷ lệ trống hiện tại)
  • average average vacancy rate
    (tỷ lệ trống trung bình)
  • residential residential vacancy rate
    (tỷ lệ trống nhà ở/khu dân cư)
  • commercial commercial vacancy rate
    (tỷ lệ trống mặt bằng thương mại)
Verb + vacancy rate
  • calculate calculate the vacancy rate
    (tính toán tỷ lệ trống)
  • monitor monitor the vacancy rate
    (theo dõi tỷ lệ trống)
  • reduce reduce the vacancy rate
    (giảm tỷ lệ trống)
  • increase increase the vacancy rate
    (tăng tỷ lệ trống)
  • affect affect the vacancy rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ trống)
  • track track the vacancy rate
    (theo dõi/ghi nhận tỷ lệ trống)

Idioms

  • The vacancy rate stood at X%

    Tỷ lệ trống đang ở mức X% (cách nói phổ biến khi công bố số liệu)

    "The residential vacancy rate stood at 3% last quarter, signaling a tight market."

    (Tỷ lệ trống nhà ở đứng ở mức 3% vào quý trước, cho thấy thị trường khan hiếm.)

  • A healthy/optimal vacancy rate

    Một tỷ lệ trống lành mạnh/tối ưu (cho thấy sự cân bằng giữa cung và cầu)

    "Experts suggest that a healthy vacancy rate for rental properties is typically around 5-7%."

    (Các chuyên gia cho rằng tỷ lệ trống lành mạnh cho các bất động sản cho thuê thường là khoảng 5-7%.)

  • To drive down/up the vacancy rate

    Đẩy tỷ lệ trống xuống/lên (thay đổi tỷ lệ trống)

    "New construction projects often drive up the vacancy rate temporarily before units are rented."

    (Các dự án xây dựng mới thường đẩy tỷ lệ trống tăng lên tạm thời trước khi các căn hộ được thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacancy rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của tất cả các đơn vị có sẵn trong một bất động sản cho thuê, chẳng hạn như khách sạn hoặc khu phức hợp căn hộ, bị bỏ trống hoặc không có người ở tại một thời điểm cụ thể.

"The vacancy rate in the downtown office buildings has increased significantly due to the shift to remote work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacancy rate".

Chỉ số sức khỏe thị trường

Tỷ lệ trống (vacancy rate) là một chỉ số kinh tế quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và thị trường việc làm. Tỷ lệ trống cao có thể cho thấy cung vượt cầu hoặc nền kinh tế đang suy yếu (nhiều mặt bằng/căn hộ/vị trí việc làm không có người sử dụng/đảm nhiệm). Ngược lại, tỷ lệ trống thấp thường báo hiệu thị trường sôi động, cầu vượt cung, và có thể dẫn đến giá thuê/giá mua cao hơn hoặc cạnh tranh việc làm gay gắt.

Ảnh hưởng đến khả năng chi trả nhà ở

Trong bối cảnh nhà ở, một tỷ lệ trống thấp kéo dài có thể gây ra cuộc khủng hoảng khả năng chi trả. Khi có ít căn hộ hoặc nhà cho thuê trống, chủ nhà có thể tăng giá thuê mà ít lo lắng về việc mất khách hàng. Điều này khiến việc tìm kiếm chỗ ở hợp túi tiền trở nên khó khăn hơn đối với người dân, đặc biệt là ở các thành phố lớn.