vacation leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Authorized absence from work for rest, recreation, or travel; paid time off.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ phép được cho phép từ công việc để nghỉ ngơi, giải trí hoặc du lịch; thời gian nghỉ có lương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is currently on vacation leave, enjoying a well-deserved break."
"Cô ấy hiện đang trong kỳ nghỉ phép, tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng."
-
"Employees are entitled to 15 days of vacation leave per year."
"Nhân viên được hưởng 15 ngày nghỉ phép mỗi năm."
-
"He submitted a request for vacation leave to his manager."
"Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ phép cho quản lý của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "vacation leave" thường được dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp để chỉ quyền lợi của nhân viên được nghỉ phép có lương. Nó khác với "sick leave" (nghỉ ốm) hoặc "personal leave" (nghỉ việc riêng). Nó mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thư giãn và tái tạo năng lượng.
Prepositions
Khi nói ai đó đang trong kỳ nghỉ phép, ta dùng "on vacation leave": He is on vacation leave. Khi nói về lý do nghỉ phép, dùng "for vacation leave": He applied for vacation leave.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual vacation leave (nghỉ phép hằng năm)
-
paid paid vacation leave (nghỉ phép có lương)
-
sick sick vacation leave (nghỉ bệnh (có thể dùng ngày phép năm))
-
request request vacation leave (xin nghỉ phép)
-
take take vacation leave (nghỉ phép)
-
grant grant vacation leave (cho phép nghỉ phép)
Idioms
-
to be on vacation leave
đang trong kỳ nghỉ phép
"She is on vacation leave next week."
(Cô ấy sẽ nghỉ phép vào tuần tới.)
-
use up vacation leave
sử dụng hết ngày phép năm
"I need to use up my vacation leave before the end of the year."
(Tôi cần phải sử dụng hết ngày phép năm của mình trước khi kết thúc năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation leave
Danh từThời gian nghỉ phép được cho phép từ công việc để nghỉ ngơi, giải trí hoặc du lịch; thời gian nghỉ có lương.
"She is currently on vacation leave, enjoying a well-deserved break."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is entitled to two weeks of vacation leave per year. |
Cô ấy được hưởng hai tuần nghỉ phép mỗi năm. |
| Phủ định | He didn't use any of his vacation leave last year. |
Anh ấy đã không sử dụng bất kỳ ngày nghỉ phép nào của mình vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | How much vacation leave do I have left this year? |
Tôi còn bao nhiêu ngày nghỉ phép trong năm nay? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Employees used to take a longer vacation leave during the summer. |
Nhân viên đã từng được nghỉ phép dài hơn vào mùa hè. |
| Phủ định | She didn't use to request vacation leave so frequently before she had children. |
Cô ấy đã không thường xuyên xin nghỉ phép như vậy trước khi có con. |
| Nghi vấn | Did you use to accumulate vacation leave every year when you first started working? |
Bạn có từng tích lũy ngày nghỉ phép mỗi năm khi bạn mới bắt đầu làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation leave".
