(Top Banner Ad)
vacation leave
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Nhân sự

vacation leave

UK: /vəˈkeɪʃən liːv/ • US: /veɪˈkeɪʃən liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép nghỉ phép năm thời gian nghỉ phép ngày nghỉ phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authorized absence from work for rest, recreation, or travel; paid time off.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép được cho phép từ công việc để nghỉ ngơi, giải trí hoặc du lịch; thời gian nghỉ có lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on vacation leave, enjoying a well-deserved break."

    "Cô ấy hiện đang trong kỳ nghỉ phép, tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng."

  • "Employees are entitled to 15 days of vacation leave per year."

    "Nhân viên được hưởng 15 ngày nghỉ phép mỗi năm."

  • "He submitted a request for vacation leave to his manager."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ phép cho quản lý của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacate rời khỏi, bỏ trống
Noun leave sự cho phép, sự rời đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
English
vacation
English
leave
English
vacation leave

Nguồn gốc của 'Vacation'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự rảnh rỗi, sự giải thoát khỏi công việc'. Trong thời La Mã cổ đại, 'vacatio' thường được dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi của các quan chức hoặc học giả. Ý tưởng này dần phát triển thành kỳ nghỉ mà chúng ta biết ngày nay. 'Leave' đơn giản chỉ sự cho phép rời khỏi công việc.

Usage Note

Cụm từ "vacation leave" thường được dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp để chỉ quyền lợi của nhân viên được nghỉ phép có lương. Nó khác với "sick leave" (nghỉ ốm) hoặc "personal leave" (nghỉ việc riêng). Nó mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thư giãn và tái tạo năng lượng.

Prepositions

on for

Khi nói ai đó đang trong kỳ nghỉ phép, ta dùng "on vacation leave": He is on vacation leave. Khi nói về lý do nghỉ phép, dùng "for vacation leave": He applied for vacation leave.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation leave
  • annual annual vacation leave
    (nghỉ phép hằng năm)
  • paid paid vacation leave
    (nghỉ phép có lương)
  • sick sick vacation leave
    (nghỉ bệnh (có thể dùng ngày phép năm))
Verb + vacation leave
  • request request vacation leave
    (xin nghỉ phép)
  • take take vacation leave
    (nghỉ phép)
  • grant grant vacation leave
    (cho phép nghỉ phép)

Idioms

  • to be on vacation leave

    đang trong kỳ nghỉ phép

    "She is on vacation leave next week."

    (Cô ấy sẽ nghỉ phép vào tuần tới.)

  • use up vacation leave

    sử dụng hết ngày phép năm

    "I need to use up my vacation leave before the end of the year."

    (Tôi cần phải sử dụng hết ngày phép năm của mình trước khi kết thúc năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation leave

Danh từ
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép được cho phép từ công việc để nghỉ ngơi, giải trí hoặc du lịch; thời gian nghỉ có lương.

"She is currently on vacation leave, enjoying a well-deserved break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is entitled to two weeks of vacation leave per year.
Cô ấy được hưởng hai tuần nghỉ phép mỗi năm.
Phủ định
He didn't use any of his vacation leave last year.
Anh ấy đã không sử dụng bất kỳ ngày nghỉ phép nào của mình vào năm ngoái.
Nghi vấn
How much vacation leave do I have left this year?
Tôi còn bao nhiêu ngày nghỉ phép trong năm nay?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees used to take a longer vacation leave during the summer.
Nhân viên đã từng được nghỉ phép dài hơn vào mùa hè.
Phủ định
She didn't use to request vacation leave so frequently before she had children.
Cô ấy đã không thường xuyên xin nghỉ phép như vậy trước khi có con.
Nghi vấn
Did you use to accumulate vacation leave every year when you first started working?
Bạn có từng tích lũy ngày nghỉ phép mỗi năm khi bạn mới bắt đầu làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation leave".

Văn hóa nghỉ phép

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghỉ phép được coi trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Nhiều công ty khuyến khích nhân viên sử dụng hết số ngày nghỉ phép của họ mỗi năm. Việc không nghỉ phép thường bị coi là dấu hiệu của sự làm việc quá sức và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.