(Top Banner Ad)
vagary
C1
noun C1 Tổng quát

vagary

UK: /ˈveɪɡəri/ • US: /ˈveɪɡəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất thường biến động khó lường sự đỏng đảnh thăng trầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected and inexplicable change in a situation or in someone's behavior.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the venture depends on the vagaries of the market."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào những biến động khó lường của thị trường."

  • "The vagaries of life are often unpredictable."

    "Những thăng trầm của cuộc sống thường khó đoán trước."

  • "The stock market is subject to the vagaries of investor sentiment."

    "Thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi những biến động trong tâm lý nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagary Sự thất thường, ý thích bất chợt; sự thay đổi bất ngờ khó lường.
Adjective vagarious (Hiếm dùng) Bất thường, thất thường, hay thay đổi, khó đoán định. (Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagārī
English
vagary

Nguồn gốc của 'Vagary'

Từ 'vagary' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'vagārī', có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'đi chuyển không mục đích'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động lang thang thực tế. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ đã chuyển sang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ những ý tưởng, hành động, hoặc sự kiện bất ngờ, thất thường, không theo một quy luật hay dự đoán nào – giống như một người đi lang thang không định hướng rõ ràng. Vì vậy, khi bạn nói về 'vagaries', bạn đang nói về những điều khó lường, những 'sự đi lạc' khỏi sự mong đợi.

Usage Note

Từ 'vagary' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc biến động không thể đoán trước, thường là những thay đổi kỳ lạ hoặc thất thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và tính ngẫu nhiên. So sánh với 'whim' (ý thích chợt nảy), 'vagary' mang tính khách quan và mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài hoặc những thay đổi lớn hơn là chỉ đơn thuần là ý muốn cá nhân. Trong khi 'whim' thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ, 'vagary' có thể mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự thay đổi bất thường. Ví dụ: 'vagaries of the weather' (những thay đổi thất thường của thời tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vagary
  • sudden a sudden vagary
    (một ý thích bất chợt/sự thay đổi đột ngột)
  • unpredictable unpredictable vagaries
    (những thay đổi bất ngờ/khó lường)
  • whimsical whimsical vagaries
    (những ý thích kỳ quặc/sự thay đổi thất thường)
  • financial financial vagaries
    (những biến động tài chính khó lường)
Verb + vagary
  • cope with cope with the vagaries
    (đối phó với những thay đổi khó lường)
  • subject to subject to the vagaries of
    (chịu sự chi phối/ảnh hưởng của những biến động)
Noun/Preposition + vagary
  • the vagaries of the vagaries of life
    (những thăng trầm/sự khó lường của cuộc sống)
  • the vagaries of the vagaries of the weather
    (những thay đổi thất thường của thời tiết)
  • the vagaries of the vagaries of fortune
    (những biến động của vận mệnh)

Idioms

  • the vagaries of life

    Những biến động, sự khó lường, thăng trầm của cuộc sống.

    "One must learn to adapt to the vagaries of life."

    (Người ta phải học cách thích nghi với những biến động của cuộc sống.)

  • the vagaries of the weather

    Sự thất thường, thay đổi khó lường của thời tiết.

    "Farmers often suffer due to the vagaries of the weather."

    (Nông dân thường gặp khó khăn do sự thất thường của thời tiết.)

  • the vagaries of fortune/fate

    Những bất định, biến động của vận mệnh/số phận.

    "His career was a testament to the vagaries of fortune."

    (Sự nghiệp của anh ấy là một minh chứng cho những biến động của vận mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vagary

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.

"The success of the venture depends on the vagaries of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything depends on the vagaries of the weather; we must be prepared for anything.
Mọi thứ phụ thuộc vào sự thất thường của thời tiết; chúng ta phải chuẩn bị cho mọi thứ.
Phủ định
Nothing is certain when dealing with the vagary of the stock market; they can change at any time.
Không có gì chắc chắn khi đối phó với sự thất thường của thị trường chứng khoán; chúng có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Nghi vấn
Does anyone understand the vagaries of his behavior, or is it just completely unpredictable?
Có ai hiểu sự thất thường trong hành vi của anh ta không, hay nó hoàn toàn không thể đoán trước được?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's success depends on the vagaries of the art market.
Sự thành công của nghệ sĩ phụ thuộc vào những biến động khó lường của thị trường nghệ thuật.
Phủ định
Good planning does not eliminate the vagaries of the weather.
Lên kế hoạch tốt không loại bỏ được những thay đổi thất thường của thời tiết.
Nghi vấn
Do you understand the vagaries of the stock market?
Bạn có hiểu những biến động khó lường của thị trường chứng khoán không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been more predictable, the vagary of the airline schedule wouldn't be causing so many delays now.
Nếu thời tiết dễ dự đoán hơn, sự thất thường của lịch trình hàng không đã không gây ra nhiều sự chậm trễ như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't relied on the stock market's vagary, she would have invested in safer assets and wouldn't be in debt now.
Nếu cô ấy không dựa vào sự thất thường của thị trường chứng khoán, cô ấy đã đầu tư vào các tài sản an toàn hơn và sẽ không mắc nợ bây giờ.
Nghi vấn
If you had prepared for all possible outcomes, would the vagary of the situation be bothering you so much now?
Nếu bạn đã chuẩn bị cho tất cả các kết quả có thể xảy ra, liệu sự thất thường của tình huống có làm bạn khó chịu nhiều như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagary".

Sự Khó Lường Trong Cuộc Sống

Khái niệm 'vagary' thường được dùng để mô tả những yếu tố bất ngờ, không thể đoán trước trong cuộc sống, thiên nhiên, hoặc hành vi con người. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và triết học, có một sự nhấn mạnh thường xuyên vào việc con người tìm cách hiểu và đối phó với sự bất định này. Thay vì chấp nhận hoàn toàn, con người thường cố gắng tìm kiếm trật tự, ý nghĩa hoặc kiểm soát trước những 'vagaries' của cuộc sống và số phận, điều này phản ánh mong muốn bẩm sinh của chúng ta về sự ổn định và có thể dự đoán được.

Sự Kỳ Quặc Của Tâm Trí Con Người

Ngoài các yếu tố bên ngoài như thời tiết hay vận mệnh, 'vagary' cũng có thể ám chỉ những ý nghĩ, mong muốn hoặc hành động bất chợt, khó hiểu của một người. Trong nghệ thuật và tâm lý học, việc khám phá những 'vagaries' của tâm trí con người – những ý tưởng đột ngột, những thay đổi cảm xúc không lý do – là một chủ đề phổ biến, cho thấy sự phức tạp và đôi khi phi lý của con người.