vagary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unexpected and inexplicable change in a situation or in someone's behavior.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the venture depends on the vagaries of the market."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào những biến động khó lường của thị trường."
-
"The vagaries of life are often unpredictable."
"Những thăng trầm của cuộc sống thường khó đoán trước."
-
"The stock market is subject to the vagaries of investor sentiment."
"Thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi những biến động trong tâm lý nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vagary | Sự thất thường, ý thích bất chợt; sự thay đổi bất ngờ khó lường. |
| Adjective | vagarious | (Hiếm dùng) Bất thường, thất thường, hay thay đổi, khó đoán định. (Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vagary' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc biến động không thể đoán trước, thường là những thay đổi kỳ lạ hoặc thất thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và tính ngẫu nhiên. So sánh với 'whim' (ý thích chợt nảy), 'vagary' mang tính khách quan và mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài hoặc những thay đổi lớn hơn là chỉ đơn thuần là ý muốn cá nhân. Trong khi 'whim' thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ, 'vagary' có thể mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự thay đổi bất thường. Ví dụ: 'vagaries of the weather' (những thay đổi thất thường của thời tiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden vagary (một ý thích bất chợt/sự thay đổi đột ngột)
-
unpredictable unpredictable vagaries (những thay đổi bất ngờ/khó lường)
-
whimsical whimsical vagaries (những ý thích kỳ quặc/sự thay đổi thất thường)
-
financial financial vagaries (những biến động tài chính khó lường)
-
cope with cope with the vagaries (đối phó với những thay đổi khó lường)
-
subject to subject to the vagaries of (chịu sự chi phối/ảnh hưởng của những biến động)
-
the vagaries of the vagaries of life (những thăng trầm/sự khó lường của cuộc sống)
-
the vagaries of the vagaries of the weather (những thay đổi thất thường của thời tiết)
-
the vagaries of the vagaries of fortune (những biến động của vận mệnh)
Idioms
-
the vagaries of life
Những biến động, sự khó lường, thăng trầm của cuộc sống.
"One must learn to adapt to the vagaries of life."
(Người ta phải học cách thích nghi với những biến động của cuộc sống.)
-
the vagaries of the weather
Sự thất thường, thay đổi khó lường của thời tiết.
"Farmers often suffer due to the vagaries of the weather."
(Nông dân thường gặp khó khăn do sự thất thường của thời tiết.)
-
the vagaries of fortune/fate
Những bất định, biến động của vận mệnh/số phận.
"His career was a testament to the vagaries of fortune."
(Sự nghiệp của anh ấy là một minh chứng cho những biến động của vận mệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vagary
nounMột sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.
"The success of the venture depends on the vagaries of the market."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything depends on the vagaries of the weather; we must be prepared for anything. |
Mọi thứ phụ thuộc vào sự thất thường của thời tiết; chúng ta phải chuẩn bị cho mọi thứ. |
| Phủ định | Nothing is certain when dealing with the vagary of the stock market; they can change at any time. |
Không có gì chắc chắn khi đối phó với sự thất thường của thị trường chứng khoán; chúng có thể thay đổi bất cứ lúc nào. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the vagaries of his behavior, or is it just completely unpredictable? |
Có ai hiểu sự thất thường trong hành vi của anh ta không, hay nó hoàn toàn không thể đoán trước được? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's success depends on the vagaries of the art market. |
Sự thành công của nghệ sĩ phụ thuộc vào những biến động khó lường của thị trường nghệ thuật. |
| Phủ định | Good planning does not eliminate the vagaries of the weather. |
Lên kế hoạch tốt không loại bỏ được những thay đổi thất thường của thời tiết. |
| Nghi vấn | Do you understand the vagaries of the stock market? |
Bạn có hiểu những biến động khó lường của thị trường chứng khoán không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been more predictable, the vagary of the airline schedule wouldn't be causing so many delays now. |
Nếu thời tiết dễ dự đoán hơn, sự thất thường của lịch trình hàng không đã không gây ra nhiều sự chậm trễ như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't relied on the stock market's vagary, she would have invested in safer assets and wouldn't be in debt now. |
Nếu cô ấy không dựa vào sự thất thường của thị trường chứng khoán, cô ấy đã đầu tư vào các tài sản an toàn hơn và sẽ không mắc nợ bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had prepared for all possible outcomes, would the vagary of the situation be bothering you so much now? |
Nếu bạn đã chuẩn bị cho tất cả các kết quả có thể xảy ra, liệu sự thất thường của tình huống có làm bạn khó chịu nhiều như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagary".
