vague goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not clearly expressed, known, described, or decided.
Vietnamese Meaning
Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician gave a vague answer to the reporter's question."
"Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời mơ hồ cho câu hỏi của phóng viên."
-
"Setting vague goals can lead to a lack of motivation."
"Đặt mục tiêu mơ hồ có thể dẫn đến thiếu động lực."
-
"The team was struggling because their goals were too vague."
"Đội đang gặp khó khăn vì mục tiêu của họ quá mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vague | mơ hồ, không rõ ràng |
| Noun | vagueness | sự mơ hồ, sự không rõ ràng |
| Adverb | vaguely | một cách mơ hồ, không rõ ràng |
| Noun | goal | mục tiêu, bàn thắng |
| Adjective | goalless | không có bàn thắng (thường dùng trong thể thao) |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
| Noun | goalpost | cột gôn, khung thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'vague' thường được dùng để mô tả những thứ mơ hồ, không rõ ràng, thiếu chi tiết cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự thiếu chính xác, sự không chắc chắn, hoặc sự không rõ ràng về ý định. So sánh với 'ambiguous' (mơ hồ, có nhiều nghĩa) - 'vague' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng về chi tiết, còn 'ambiguous' nhấn mạnh khả năng hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: 'His answer was vague' (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ - không rõ ràng, thiếu chi tiết).
'Goals' là mục tiêu, đích đến mà một người hoặc một tổ chức mong muốn đạt được. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và đạt được thành công. Ví dụ, 'setting goals' (đặt mục tiêu), 'achieving goals' (đạt được mục tiêu).
Prepositions
'vague about' được dùng khi ai đó không rõ ràng hoặc không cụ thể về một chủ đề. Ví dụ: 'He was vague about his plans for the future.' ('vague on' thường dùng khi nói về kiến thức hoặc hiểu biết của ai đó về một chủ đề. Ví dụ: 'She was vague on the details of the agreement.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad, vague goals (những mục tiêu rộng lớn và mơ hồ)
-
general general, vague goals (những mục tiêu chung chung và mơ hồ)
-
abstract abstract, vague goals (những mục tiêu trừu tượng và mơ hồ)
-
set set vague goals (đặt ra những mục tiêu mơ hồ)
-
have have vague goals (có những mục tiêu mơ hồ)
-
pursue pursue vague goals (theo đuổi những mục tiêu mơ hồ)
-
clarify clarify vague goals (làm rõ những mục tiêu mơ hồ)
Idioms
-
set vague goals
đặt ra những mục tiêu không rõ ràng
"Many startups fail because they set vague goals without a clear roadmap."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ đặt ra những mục tiêu không rõ ràng mà không có lộ trình cụ thể.)
-
have vague goals
có những mục tiêu mơ hồ
"If you have vague goals, it's hard to measure progress or stay motivated."
(Nếu bạn có những mục tiêu mơ hồ, rất khó để đo lường tiến độ hoặc duy trì động lực.)
-
clarify vague goals
làm rõ các mục tiêu mơ hồ
"Before starting the project, we need to clarify vague goals and define specific milestones."
(Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần làm rõ các mục tiêu mơ hồ và xác định các mốc quan trọng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague goals
adjective (vague)Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
"The politician gave a vague answer to the reporter's question."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always sets vague goals for his team. |
Anh ấy luôn đặt ra những mục tiêu mơ hồ cho đội của mình. |
| Phủ định | They don't want to pursue vague goals without a clear strategy. |
Họ không muốn theo đuổi những mục tiêu mơ hồ mà không có một chiến lược rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do you often encounter vague goals in project planning? |
Bạn có thường xuyên gặp phải những mục tiêu mơ hồ trong việc lập kế hoạch dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague goals".
