(Top Banner Ad)
vague goals
B2
adjective (vague) B2 Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

vague goals

UK: /veɪɡ/ • US: /veɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu mơ hồ mục tiêu không rõ ràng mục tiêu chung chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly expressed, known, described, or decided.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave a vague answer to the reporter's question."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời mơ hồ cho câu hỏi của phóng viên."

  • "Setting vague goals can lead to a lack of motivation."

    "Đặt mục tiêu mơ hồ có thể dẫn đến thiếu động lực."

  • "The team was struggling because their goals were too vague."

    "Đội đang gặp khó khăn vì mục tiêu của họ quá mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Adjective goalless không có bàn thắng (thường dùng trong thể thao)
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu
Noun goalkeeper thủ môn
Noun goalpost cột gôn, khung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
Old French
vague
English
vague

Nguồn gốc của 'vague'

Từ 'vague' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vagus', mang nghĩa 'lang thang, không cố định, không chắc chắn'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'vague' (trống rỗng, không chiếm giữ). Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ, không xác định.

Nguồn gốc của 'goal'

Từ 'goal' có lịch sử thú vị, liên quan đến các từ tiếng Anh cổ 'gælan' (cản trở, gây khó khăn) và tiếng Bắc Âu cổ 'gælir' (rào chắn). Ban đầu, nó có thể chỉ một điểm đánh dấu hoặc ranh giới. Về sau, ý nghĩa 'mục tiêu, đích đến' như chúng ta hiểu ngày nay đã phát triển, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh thể thao (khung thành, vạch đích).

Usage Note

Tính từ 'vague' thường được dùng để mô tả những thứ mơ hồ, không rõ ràng, thiếu chi tiết cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự thiếu chính xác, sự không chắc chắn, hoặc sự không rõ ràng về ý định. So sánh với 'ambiguous' (mơ hồ, có nhiều nghĩa) - 'vague' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng về chi tiết, còn 'ambiguous' nhấn mạnh khả năng hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: 'His answer was vague' (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ - không rõ ràng, thiếu chi tiết).
'Goals' là mục tiêu, đích đến mà một người hoặc một tổ chức mong muốn đạt được. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và đạt được thành công. Ví dụ, 'setting goals' (đặt mục tiêu), 'achieving goals' (đạt được mục tiêu).

Prepositions

about on

'vague about' được dùng khi ai đó không rõ ràng hoặc không cụ thể về một chủ đề. Ví dụ: 'He was vague about his plans for the future.' ('vague on' thường dùng khi nói về kiến thức hoặc hiểu biết của ai đó về một chủ đề. Ví dụ: 'She was vague on the details of the agreement.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague goals
  • broad broad, vague goals
    (những mục tiêu rộng lớn và mơ hồ)
  • general general, vague goals
    (những mục tiêu chung chung và mơ hồ)
  • abstract abstract, vague goals
    (những mục tiêu trừu tượng và mơ hồ)
Verb + vague goals
  • set set vague goals
    (đặt ra những mục tiêu mơ hồ)
  • have have vague goals
    (có những mục tiêu mơ hồ)
  • pursue pursue vague goals
    (theo đuổi những mục tiêu mơ hồ)
  • clarify clarify vague goals
    (làm rõ những mục tiêu mơ hồ)

Idioms

  • set vague goals

    đặt ra những mục tiêu không rõ ràng

    "Many startups fail because they set vague goals without a clear roadmap."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ đặt ra những mục tiêu không rõ ràng mà không có lộ trình cụ thể.)

  • have vague goals

    có những mục tiêu mơ hồ

    "If you have vague goals, it's hard to measure progress or stay motivated."

    (Nếu bạn có những mục tiêu mơ hồ, rất khó để đo lường tiến độ hoặc duy trì động lực.)

  • clarify vague goals

    làm rõ các mục tiêu mơ hồ

    "Before starting the project, we need to clarify vague goals and define specific milestones."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần làm rõ các mục tiêu mơ hồ và xác định các mốc quan trọng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague goals

adjective (vague)
Lật mặt

Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

"The politician gave a vague answer to the reporter's question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always sets vague goals for his team.
Anh ấy luôn đặt ra những mục tiêu mơ hồ cho đội của mình.
Phủ định
They don't want to pursue vague goals without a clear strategy.
Họ không muốn theo đuổi những mục tiêu mơ hồ mà không có một chiến lược rõ ràng.
Nghi vấn
Do you often encounter vague goals in project planning?
Bạn có thường xuyên gặp phải những mục tiêu mơ hồ trong việc lập kế hoạch dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague goals".

Mục tiêu SMART và tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển cá nhân, việc đặt mục tiêu rõ ràng, cụ thể là rất quan trọng. Khái niệm 'SMART goals' (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Phù hợp, Time-bound - Có thời hạn) được sử dụng rộng rãi để chống lại việc đặt ra 'vague goals' (mục tiêu mơ hồ), giúp cá nhân và tổ chức đạt được thành công hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng đến năng suất và định hướng

Việc có 'vague goals' thường được coi là một nguyên nhân chính dẫn đến sự trì hoãn (procrastination) và thiếu định hướng trong cuộc sống cá nhân cũng như công việc. Khi mục tiêu không rõ ràng, con người khó biết phải bắt đầu từ đâu, làm gì tiếp theo, dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực. Điều này được thảo luận nhiều trong các tài liệu về quản lý thời gian và năng suất.