(Top Banner Ad)
worth the price
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Kinh tế, Tiêu dùng

worth the price

UK: /wɜːθ ðə praɪs/ • US: /wɜrθ ðə praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng với giá tiền đáng đồng tiền bát gạo đáng giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving the money spent; being a good value for the cost.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng với số tiền bỏ ra; có giá trị tốt so với chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone is expensive, but it's definitely worth the price because of its advanced features."

    "Chiếc điện thoại thông minh mới này đắt tiền, nhưng nó hoàn toàn xứng đáng với giá tiền vì những tính năng tiên tiến của nó."

  • "This restaurant is a little pricey, but the food is worth the price."

    "Nhà hàng này hơi đắt một chút, nhưng đồ ăn xứng đáng với giá tiền."

  • "The extra features on this model are worth the price for serious users."

    "Các tính năng bổ sung trên mẫu máy này xứng đáng với giá tiền cho những người dùng chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj worthy xứng đáng, có giá trị
Adj worthless vô giá trị, không đáng tiền
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Adj priceless vô giá, cực kỳ quý giá
Adj overpriced bị định giá quá cao
Verb price định giá, đặt giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþaz
Old English
weorþ
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
worth the pris
Modern English
worth the price

Nguồn gốc của 'Worth'

Từ 'worth' có nguồn gốc từ từ 'weorþ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về giá trị, sự quý trọng hoặc xứng đáng. Từ này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*werþaz', phản ánh một khái niệm lâu đời về sự đánh giá và định giá.

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' (giá cả) đến với tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pris', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ từ Latin 'pretium', có nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng. Sự kết hợp của 'worth' và 'price' một cách tự nhiên tạo nên cụm từ 'worth the price', diễn đạt liệu một thứ gì đó có giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra hay không.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự hài lòng của người nói về giá trị nhận được so với số tiền đã chi trả. Nó thường được sử dụng khi một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng tương xứng hoặc lớn hơn so với chi phí. Cần phân biệt với các trường hợp chỉ đơn thuần là 'giá cả phải chăng' (affordable), mà có thể không hàm ý về chất lượng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + worth the price
  • well well worth the price
    (rất đáng tiền, hoàn toàn xứng đáng với giá)
  • definitely definitely worth the price
    (chắc chắn đáng tiền)
  • barely barely worth the price
    (hầu như không đáng tiền, khó mà xứng đáng với giá)
  • not not worth the price
    (không đáng tiền)
Verb + worth the price
  • is is worth the price
    (đáng giá tiền, xứng đáng với giá)
  • find find something worth the price
    (thấy cái gì đó đáng tiền)
  • consider consider something worth the price
    (xem xét cái gì đó đáng tiền)

Idioms

  • worth the price of admission

    đáng giá vé vào cửa (có nghĩa là một trải nghiệm, màn trình diễn, hoặc sự kiện đủ tốt để chấp nhận chi phí hoặc rắc rối liên quan)

    "Her performance alone was worth the price of admission."

    (Chỉ riêng màn trình diễn của cô ấy đã đáng giá vé vào cửa rồi.)

  • Is it worth the price?

    Nó có đáng tiền không? (một câu hỏi thông dụng để đánh giá giá trị của một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm)

    "I'm thinking of buying this new gadget. Is it worth the price?"

    (Tôi đang nghĩ đến việc mua món đồ công nghệ mới này. Nó có đáng tiền không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worth the price

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Xứng đáng với số tiền bỏ ra; có giá trị tốt so với chi phí.

"The new smartphone is expensive, but it's definitely worth the price because of its advanced features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phone is worth the price, isn't it?
Điện thoại này đáng giá tiền, phải không?
Phủ định
That restaurant isn't worth the price, is it?
Nhà hàng đó không đáng giá tiền, phải không?
Nghi vấn
The concert was worth the price, wasn't it?
Buổi hòa nhạc đáng giá tiền, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's new car is worth the price because it's so reliable.
Chiếc xe mới của anh trai tôi đáng giá vì nó rất đáng tin cậy.
Phủ định
The students' textbooks weren't worth the price; they were filled with errors.
Sách giáo khoa của học sinh không đáng giá; chúng chứa đầy lỗi.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's vacation package worth the price, considering all the included activities?
Gói kỳ nghỉ của Sarah và Tom có đáng giá không, khi xem xét tất cả các hoạt động đi kèm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth the price".

Tiền nào của nấy

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'You get what you pay for' (Tiền nào của nấy). Cụm từ 'worth the price' liên quan chặt chẽ đến niềm tin này, ngụ ý rằng chất lượng thường đi đôi với giá cả. Nếu một thứ gì đó 'worth the price', nó thường được coi là một khoản đầu tư tốt cho chất lượng hoặc giá trị mà nó mang lại.

Văn hóa tiêu dùng và giảm giá

Khái niệm 'worth the price' rất quan trọng trong văn hóa tiêu dùng, đặc biệt là trong các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday hay Cyber Monday. Người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm được 'worth the price' (xứng đáng với giá) hoặc thậm chí 'a good deal' (một món hời), nơi giá trị nhận được vượt trội so với số tiền chi ra. Điều này phản ánh xu hướng mong muốn tối đa hóa lợi ích từ mỗi khoản chi tiêu.