value of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which someone regards something as important. The inherent worth of a human being or human existence.
Vietnamese Meaning
Giá trị của cuộc sống; tầm quan trọng và ý nghĩa mà một người hoặc xã hội gán cho sự sống, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, tinh thần và sự quý trọng sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Discussions about euthanasia often revolve around differing perspectives on the value of life."
"Các cuộc thảo luận về cái chết không đau đớn thường xoay quanh các quan điểm khác nhau về giá trị của cuộc sống."
-
"Many religions place a high value on life."
"Nhiều tôn giáo đặt giá trị cao vào cuộc sống."
-
"The value of life should not be measured in monetary terms."
"Giá trị của cuộc sống không nên được đo bằng tiền bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, y học, và các vấn đề xã hội như quyền được sống, tự tử, và án tử hình. Nó liên quan đến quan điểm về sự thiêng liêng của sự sống và những yếu tố tạo nên một cuộc sống đáng sống. 'Value' ở đây mang nghĩa là 'worth', 'importance', hoặc 'significance'. Cần phân biệt với các giá trị khác như 'value of money' (giá trị của tiền bạc).
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh về tác động hoặc ảnh hưởng đến 'value of life', ví dụ: 'the impact of technology on the value of life'. Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả một vai trò hoặc niềm tin liên quan đến 'value of life', ví dụ: 'belief in the value of life'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Inherent value of life (giá trị nội tại của cuộc sống)
-
Great value of life (giá trị to lớn của cuộc sống)
-
Human value of life (giá trị nhân văn của cuộc sống)
-
Respect the value of life (tôn trọng giá trị của cuộc sống)
-
Uphold the value of life (nâng cao giá trị của cuộc sống)
-
Recognize the value of life (nhận ra giá trị của cuộc sống)
Idioms
-
Put a high value on life
Đề cao giá trị cuộc sống.
"She puts a high value on life and always tries to make the most of every day."
(Cô ấy đề cao giá trị cuộc sống và luôn cố gắng tận dụng tối đa mỗi ngày.)
-
Value your life
Trân trọng cuộc sống của bạn.
"Value your life and make the best of it."
(Hãy trân trọng cuộc sống của bạn và làm cho nó trở nên tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value of life
Danh từ (Cụm danh từ)Giá trị của cuộc sống; tầm quan trọng và ý nghĩa mà một người hoặc xã hội gán cho sự sống, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, tinh thần và sự quý trọng sự sống.
"Discussions about euthanasia often revolve around differing perspectives on the value of life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We all cherish the value of life, don't we? |
Tất cả chúng ta đều trân trọng giá trị của cuộc sống, phải không? |
| Phủ định | They don't understand the value of life, do they? |
Họ không hiểu giá trị của cuộc sống, phải không? |
| Nghi vấn | The value of life is immeasurable, isn't it? |
Giá trị của cuộc sống là vô giá, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been discussing the value of life for hours, trying to understand its true meaning. |
Chúng tôi đã thảo luận về giá trị của cuộc sống hàng giờ, cố gắng hiểu ý nghĩa thật sự của nó. |
| Phủ định | She hasn't been appreciating the value of life until recently. |
Cô ấy đã không đánh giá cao giá trị của cuộc sống cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Have you been questioning the value of life since the pandemic started? |
Bạn đã đặt câu hỏi về giá trị của cuộc sống kể từ khi đại dịch bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value of life".
