(Top Banner Ad)
value of life
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Triết học, Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

value of life

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cuộc sống giá trị của sự sống ý nghĩa cuộc sống tầm quan trọng của sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which someone regards something as important. The inherent worth of a human being or human existence.

Vietnamese Meaning

Giá trị của cuộc sống; tầm quan trọng và ý nghĩa mà một người hoặc xã hội gán cho sự sống, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, tinh thần và sự quý trọng sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discussions about euthanasia often revolve around differing perspectives on the value of life."

    "Các cuộc thảo luận về cái chết không đau đớn thường xoay quanh các quan điểm khác nhau về giá trị của cuộc sống."

  • "Many religions place a high value on life."

    "Nhiều tôn giáo đặt giá trị cao vào cuộc sống."

  • "The value of life should not be measured in monetary terms."

    "Giá trị của cuộc sống không nên được đo bằng tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable quý giá, có giá trị
Verb valuate định giá, ước lượng giá trị
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
value of life

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'value of life' (giá trị cuộc sống) không có một nguồn gốc cụ thể từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại. Nó xuất phát từ sự kết hợp tự nhiên của các từ tiếng Anh: 'value' (giá trị) và 'life' (cuộc sống). Ý nghĩa của nó đã phát triển dần theo thời gian, phản ánh những quan điểm triết học, tôn giáo và đạo đức khác nhau về tầm quan trọng của sự tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, y học, và các vấn đề xã hội như quyền được sống, tự tử, và án tử hình. Nó liên quan đến quan điểm về sự thiêng liêng của sự sống và những yếu tố tạo nên một cuộc sống đáng sống. 'Value' ở đây mang nghĩa là 'worth', 'importance', hoặc 'significance'. Cần phân biệt với các giá trị khác như 'value of money' (giá trị của tiền bạc).

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh về tác động hoặc ảnh hưởng đến 'value of life', ví dụ: 'the impact of technology on the value of life'. Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả một vai trò hoặc niềm tin liên quan đến 'value of life', ví dụ: 'belief in the value of life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value of life
  • Inherent value of life
    (giá trị nội tại của cuộc sống)
  • Great value of life
    (giá trị to lớn của cuộc sống)
  • Human value of life
    (giá trị nhân văn của cuộc sống)
Verb + value of life
  • Respect the value of life
    (tôn trọng giá trị của cuộc sống)
  • Uphold the value of life
    (nâng cao giá trị của cuộc sống)
  • Recognize the value of life
    (nhận ra giá trị của cuộc sống)

Idioms

  • Put a high value on life

    Đề cao giá trị cuộc sống.

    "She puts a high value on life and always tries to make the most of every day."

    (Cô ấy đề cao giá trị cuộc sống và luôn cố gắng tận dụng tối đa mỗi ngày.)

  • Value your life

    Trân trọng cuộc sống của bạn.

    "Value your life and make the best of it."

    (Hãy trân trọng cuộc sống của bạn và làm cho nó trở nên tốt đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value of life

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Giá trị của cuộc sống; tầm quan trọng và ý nghĩa mà một người hoặc xã hội gán cho sự sống, thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, tinh thần và sự quý trọng sự sống.

"Discussions about euthanasia often revolve around differing perspectives on the value of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We all cherish the value of life, don't we?
Tất cả chúng ta đều trân trọng giá trị của cuộc sống, phải không?
Phủ định
They don't understand the value of life, do they?
Họ không hiểu giá trị của cuộc sống, phải không?
Nghi vấn
The value of life is immeasurable, isn't it?
Giá trị của cuộc sống là vô giá, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have been discussing the value of life for hours, trying to understand its true meaning.
Chúng tôi đã thảo luận về giá trị của cuộc sống hàng giờ, cố gắng hiểu ý nghĩa thật sự của nó.
Phủ định
She hasn't been appreciating the value of life until recently.
Cô ấy đã không đánh giá cao giá trị của cuộc sống cho đến gần đây.
Nghi vấn
Have you been questioning the value of life since the pandemic started?
Bạn đã đặt câu hỏi về giá trị của cuộc sống kể từ khi đại dịch bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value of life".

Ngày Thế giới Phòng chống Tự tử

Ngày 10 tháng 9 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Phòng chống Tự tử. Ngày này được tạo ra để nâng cao nhận thức về việc tự tử có thể phòng ngừa được và để khuyến khích các hành động trên toàn thế giới để ngăn chặn tự tử.

Quan Điểm Triết Học

Nhiều trường phái triết học khác nhau có những quan điểm khác nhau về giá trị của cuộc sống. Chủ nghĩa nhân văn nhấn mạnh giá trị vốn có của mỗi con người. Chủ nghĩa hiện sinh tập trung vào sự tự do và trách nhiệm cá nhân trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống.