worth of living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value or importance of continuing to exist; the reasons why life is considered valuable or meaningful.
Vietnamese Meaning
Giá trị hoặc tầm quan trọng của việc tiếp tục tồn tại; những lý do tại sao cuộc sống được coi là đáng giá hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people contemplate the worth of living during times of hardship."
"Nhiều người suy ngẫm về giá trị của cuộc sống trong những thời điểm khó khăn."
-
"After the accident, she questioned the worth of living."
"Sau tai nạn, cô ấy đã nghi ngờ giá trị của cuộc sống."
-
"Finding a passion can significantly increase the worth of living."
"Tìm thấy một đam mê có thể làm tăng đáng kể giá trị của cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worth | Giá trị, sự đáng giá |
| Adjective | worthy | Xứng đáng, có giá trị |
| Adjective | worthless | Vô giá trị, không đáng |
| Adjective | worthwhile | Đáng giá, đáng công sức |
| Noun | worthiness | Phẩm giá, sự xứng đáng |
| Verb | live | Sống, tồn tại |
| Noun | life | Cuộc sống, đời sống |
| Noun | living | Sự sống, cách sống, sinh kế |
| Adjective | lively | Sống động, hoạt bát |
| Noun | livelihood | Sinh kế, kế sinh nhai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, tâm lý học và sức khỏe tinh thần. Nó liên quan đến việc xem xét liệu cuộc sống có những khía cạnh tích cực và đáng giá hơn những khó khăn và đau khổ hay không. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, vì giá trị của cuộc sống có thể khác nhau đối với mỗi người. So sánh với 'quality of life', tập trung nhiều hơn vào điều kiện sống cụ thể.
Prepositions
'of' kết nối 'worth' (giá trị) với hành động 'living' (sự sống), chỉ ra giá trị hoặc tầm quan trọng *của* việc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true worth of living (giá trị đích thực của cuộc sống)
-
ultimate ultimate worth of living (giá trị tối thượng của sự sống)
-
inherent inherent worth of living (giá trị vốn có của sự sống)
-
find find worth of living (tìm thấy giá trị của sự sống)
-
question question the worth of living (nghi vấn/đặt câu hỏi về giá trị của sự sống)
-
search for search for the worth of living (tìm kiếm giá trị của sự sống)
-
sense of a sense of worth of living (cảm giác về giá trị cuộc sống)
-
meaning and the meaning and worth of living (ý nghĩa và giá trị của cuộc sống)
Idioms
-
To question the worth of living
Nghi ngờ giá trị cuộc sống/sự tồn tại của bản thân
"After his tragic loss, he began to question the worth of living."
(Sau mất mát bi thảm, anh ấy bắt đầu nghi ngờ giá trị của sự sống.)
-
To find the worth of living (in something)
Tìm thấy giá trị cuộc sống (ở điều gì đó)
"Many people find the worth of living in helping others and contributing to society."
(Nhiều người tìm thấy giá trị của sự sống trong việc giúp đỡ người khác và đóng góp cho xã hội.)
-
A sense of worth of living
Cảm giác về giá trị cuộc sống/cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa
"Having a clear purpose gives people a strong sense of worth of living."
(Có một mục đích rõ ràng mang lại cho con người cảm giác mạnh mẽ về giá trị cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worth of living
Cụm danh từGiá trị hoặc tầm quan trọng của việc tiếp tục tồn tại; những lý do tại sao cuộc sống được coi là đáng giá hoặc ý nghĩa.
"Many people contemplate the worth of living during times of hardship."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life is precious: it's worth living to experience its beauty and challenges. |
Cuộc sống thật quý giá: đáng sống để trải nghiệm vẻ đẹp và những thử thách của nó. |
| Phủ định | He felt hopeless: life wasn't worth living after the loss of his loved one. |
Anh ấy cảm thấy vô vọng: cuộc sống không còn đáng sống sau sự mất mát của người mình yêu. |
| Nghi vấn | Is it worth living in a world filled with such inequality: or should we strive to change it? |
Có đáng sống trong một thế giới đầy bất bình đẳng như vậy không: hay chúng ta nên cố gắng thay đổi nó? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been living a life worth living for over forty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã sống một cuộc đời đáng sống hơn bốn mươi năm. |
| Phủ định | He won't have been living a life worth living if he continues to prioritize work over everything else. |
Anh ấy sẽ không sống một cuộc đời đáng sống nếu anh ấy tiếp tục ưu tiên công việc hơn mọi thứ khác. |
| Nghi vấn | Will they have been living a life worth living if they never pursue their passions? |
Liệu họ sẽ đã sống một cuộc đời đáng sống nếu họ không bao giờ theo đuổi đam mê của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth of living".
