(Top Banner Ad)
worth of living
B2
Cụm danh từ B2 Triết học, Tâm lý học

worth of living

Nghĩa tiếng Việt

giá trị của cuộc sống ý nghĩa của sự sống đáng sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value or importance of continuing to exist; the reasons why life is considered valuable or meaningful.

Vietnamese Meaning

Giá trị hoặc tầm quan trọng của việc tiếp tục tồn tại; những lý do tại sao cuộc sống được coi là đáng giá hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people contemplate the worth of living during times of hardship."

    "Nhiều người suy ngẫm về giá trị của cuộc sống trong những thời điểm khó khăn."

  • "After the accident, she questioned the worth of living."

    "Sau tai nạn, cô ấy đã nghi ngờ giá trị của cuộc sống."

  • "Finding a passion can significantly increase the worth of living."

    "Tìm thấy một đam mê có thể làm tăng đáng kể giá trị của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth Giá trị, sự đáng giá
Adjective worthy Xứng đáng, có giá trị
Adjective worthless Vô giá trị, không đáng
Adjective worthwhile Đáng giá, đáng công sức
Noun worthiness Phẩm giá, sự xứng đáng
Verb live Sống, tồn tại
Noun life Cuộc sống, đời sống
Noun living Sự sống, cách sống, sinh kế
Adjective lively Sống động, hoạt bát
Noun livelihood Sinh kế, kế sinh nhai

Synonyms

Antonyms

futility of life (sự vô ích của cuộc sống)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþaz (value, importance)
Old English
weorþ (value, importance, dignity)
Middle English
worth (value, merit)
Proto-Germanic
*libjanan (to live, exist)
Old English
libban (to live, exist)
Middle English
liven (to live)
Modern English
worth of living (giá trị của sự sống, ý nghĩa cuộc sống)

Nguồn gốc khái niệm 'Giá trị của sự sống'

Cụm từ 'worth of living' được hình thành từ hai từ 'worth' (giá trị) và 'living' (sự sống). 'Worth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorþ', mang nghĩa là giá trị, phẩm chất hoặc tầm quan trọng. 'Living' là danh động từ của 'live', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'libban' nghĩa là tồn tại, sống. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ đơn thuần là tổng của các từ riêng lẻ mà còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt triết học, thể hiện sự đánh giá về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nội tại của cuộc sống và sự tồn tại của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, tâm lý học và sức khỏe tinh thần. Nó liên quan đến việc xem xét liệu cuộc sống có những khía cạnh tích cực và đáng giá hơn những khó khăn và đau khổ hay không. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, vì giá trị của cuộc sống có thể khác nhau đối với mỗi người. So sánh với 'quality of life', tập trung nhiều hơn vào điều kiện sống cụ thể.

Prepositions

of

'of' kết nối 'worth' (giá trị) với hành động 'living' (sự sống), chỉ ra giá trị hoặc tầm quan trọng *của* việc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worth of living
  • true true worth of living
    (giá trị đích thực của cuộc sống)
  • ultimate ultimate worth of living
    (giá trị tối thượng của sự sống)
  • inherent inherent worth of living
    (giá trị vốn có của sự sống)
Verb + worth of living
  • find find worth of living
    (tìm thấy giá trị của sự sống)
  • question question the worth of living
    (nghi vấn/đặt câu hỏi về giá trị của sự sống)
  • search for search for the worth of living
    (tìm kiếm giá trị của sự sống)
Noun + worth of living
  • sense of a sense of worth of living
    (cảm giác về giá trị cuộc sống)
  • meaning and the meaning and worth of living
    (ý nghĩa và giá trị của cuộc sống)

Idioms

  • To question the worth of living

    Nghi ngờ giá trị cuộc sống/sự tồn tại của bản thân

    "After his tragic loss, he began to question the worth of living."

    (Sau mất mát bi thảm, anh ấy bắt đầu nghi ngờ giá trị của sự sống.)

  • To find the worth of living (in something)

    Tìm thấy giá trị cuộc sống (ở điều gì đó)

    "Many people find the worth of living in helping others and contributing to society."

    (Nhiều người tìm thấy giá trị của sự sống trong việc giúp đỡ người khác và đóng góp cho xã hội.)

  • A sense of worth of living

    Cảm giác về giá trị cuộc sống/cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa

    "Having a clear purpose gives people a strong sense of worth of living."

    (Có một mục đích rõ ràng mang lại cho con người cảm giác mạnh mẽ về giá trị cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worth of living

Cụm danh từ
Lật mặt

Giá trị hoặc tầm quan trọng của việc tiếp tục tồn tại; những lý do tại sao cuộc sống được coi là đáng giá hoặc ý nghĩa.

"Many people contemplate the worth of living during times of hardship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life is precious: it's worth living to experience its beauty and challenges.
Cuộc sống thật quý giá: đáng sống để trải nghiệm vẻ đẹp và những thử thách của nó.
Phủ định
He felt hopeless: life wasn't worth living after the loss of his loved one.
Anh ấy cảm thấy vô vọng: cuộc sống không còn đáng sống sau sự mất mát của người mình yêu.
Nghi vấn
Is it worth living in a world filled with such inequality: or should we strive to change it?
Có đáng sống trong một thế giới đầy bất bình đẳng như vậy không: hay chúng ta nên cố gắng thay đổi nó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been living a life worth living for over forty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã sống một cuộc đời đáng sống hơn bốn mươi năm.
Phủ định
He won't have been living a life worth living if he continues to prioritize work over everything else.
Anh ấy sẽ không sống một cuộc đời đáng sống nếu anh ấy tiếp tục ưu tiên công việc hơn mọi thứ khác.
Nghi vấn
Will they have been living a life worth living if they never pursue their passions?
Liệu họ sẽ đã sống một cuộc đời đáng sống nếu họ không bao giờ theo đuổi đam mê của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth of living".

Triết lý Ý nghĩa Cuộc sống (Meaning of Life Philosophy)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là các trường phái như Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism), 'worth of living' là một chủ đề trung tâm. Các triết gia như Søren Kierkegaard, Friedrich Nietzsche và Jean-Paul Sartre đã tranh luận về việc liệu cuộc sống có một ý nghĩa khách quan vốn có hay con người phải tự tạo ra ý nghĩa và giá trị cho sự tồn tại của mình thông qua hành động và lựa chọn cá nhân.

Sức khỏe Tinh thần và Hạnh phúc (Mental Health and Well-being)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm 'worth of living' được liên kết chặt chẽ với sức khỏe tinh thần và khái niệm hạnh phúc cá nhân. Nhiều người tin rằng việc có một mục đích sống, theo đuổi đam mê, và cảm thấy có ích là những yếu tố quan trọng để có một cuộc sống có giá trị. Các tổ chức và phong trào xã hội thường khuyến khích mọi người khám phá và xây dựng giá trị cuộc sống cho riêng mình để chống lại trầm cảm và lo âu.