variety show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entertainment program featuring a mix of acts, such as comedy, music, dance, and skits.
Vietnamese Meaning
Một chương trình giải trí bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như hài kịch, âm nhạc, khiêu vũ và các tiểu phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The variety show featured a famous singer and a hilarious comedian."
"Chương trình tạp kỹ có sự tham gia của một ca sĩ nổi tiếng và một diễn viên hài hước."
-
"Many Korean variety shows are popular worldwide."
"Nhiều chương trình tạp kỹ Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"She dreams of performing on a variety show one day."
"Cô ấy mơ ước được biểu diễn trong một chương trình tạp kỹ vào một ngày nào đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Variety show nhấn mạnh sự đa dạng trong các tiết mục biểu diễn, thường có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ khác nhau. Khác với talk show tập trung vào phỏng vấn, hay game show tập trung vào trò chơi, variety show mang tính giải trí tổng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular variety show (chương trình tạp kỹ nổi tiếng)
-
successful variety show (chương trình tạp kỹ thành công)
-
live variety show (chương trình tạp kỹ trực tiếp)
-
host a variety show (dẫn một chương trình tạp kỹ)
-
watch a variety show (xem một chương trình tạp kỹ)
-
appear on a variety show (xuất hiện trên một chương trình tạp kỹ)
Idioms
-
The show must go on
Chương trình phải tiếp tục (bất kể điều gì xảy ra)
"The lead actor broke his leg, but the show must go on."
(Diễn viên chính bị gãy chân, nhưng chương trình vẫn phải tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variety show
Danh từMột chương trình giải trí bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như hài kịch, âm nhạc, khiêu vũ và các tiểu phẩm.
"The variety show featured a famous singer and a hilarious comedian."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Variety shows, with their unpredictable skits and celebrity guests, are a popular form of entertainment, and many people enjoy watching them after a long day. |
Các chương trình tạp kỹ, với những tiểu phẩm ngẫu hứng và khách mời nổi tiếng, là một hình thức giải trí phổ biến, và nhiều người thích xem chúng sau một ngày dài. |
| Phủ định | Although some find them entertaining, variety shows, lacking a strong narrative or consistent theme, are not appealing to everyone, and some prefer more structured programming. |
Mặc dù một số người thấy chúng thú vị, nhưng các chương trình tạp kỹ, thiếu một cốt truyện mạnh mẽ hoặc chủ đề nhất quán, không hấp dẫn tất cả mọi người, và một số người thích các chương trình có cấu trúc hơn. |
| Nghi vấn | Considering their broad appeal, are variety shows, with their mix of comedy, music, and games, truly representative of popular culture, or are they just a fleeting trend? |
Xét đến sự hấp dẫn rộng rãi của chúng, các chương trình tạp kỹ, với sự pha trộn giữa hài kịch, âm nhạc và trò chơi, có thực sự đại diện cho văn hóa đại chúng hay chỉ là một xu hướng phù du? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety show".
