venture (endeavor)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A risky or daring journey or undertaking.
Vietnamese Meaning
Một hành trình hoặc dự án mạo hiểm hoặc táo bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They embarked on a new business venture."
"Họ bắt đầu một dự án kinh doanh mới đầy mạo hiểm."
-
"Their latest venture proved to be a great success."
"Dự án mạo hiểm mới nhất của họ đã chứng tỏ là một thành công lớn."
-
"She ventured to disagree with her boss."
"Cô ấy dám không đồng ý với ông chủ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Venture | Dự án kinh doanh mạo hiểm, cuộc phiêu lưu (một cách dũng cảm và có rủi ro) |
| Verb | Venture | Mạo hiểm, liều lĩnh làm gì đó |
| Adjective | Adventurous | Thích phiêu lưu, mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Venture thường ám chỉ một dự án kinh doanh hoặc hoạt động có yếu tố rủi ro cao, nhưng cũng có khả năng mang lại lợi nhuận lớn. So với 'endeavor', 'venture' nhấn mạnh vào yếu tố rủi ro và khám phá nhiều hơn.
Khi là động từ, 'venture' có nghĩa là mạo hiểm làm gì đó, thường là trong một tình huống không chắc chắn hoặc có rủi ro. Nó cũng có thể có nghĩa là bày tỏ ý kiến một cách dè dặt.
Prepositions
* **on a venture:** Bắt đầu một dự án mạo hiểm. * **in a venture:** Tham gia vào một dự án mạo hiểm. * **into a venture:** Đầu tư vào một dự án mạo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Risky venture (endeavor) (Dự án mạo hiểm, đầy rủi ro)
-
Commercial venture (endeavor) (Dự án kinh doanh)
-
Joint venture (endeavor) (Liên doanh)
-
Launch a venture (endeavor) (Khởi động một dự án)
-
Finance a venture (endeavor) (Tài trợ cho một dự án)
-
Undertake a venture (endeavor) (Thực hiện một dự án)
Idioms
-
Nothing ventured, nothing gained
Không vào hang cọp, sao bắt được cọp; không thử thì không biết
"I was hesitant to invest all my savings, but then I thought, nothing ventured, nothing gained."
(Tôi đã do dự khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình, nhưng sau đó tôi nghĩ, không vào hang cọp, sao bắt được cọp.)
-
Venture one's neck
Liều lĩnh, mạo hiểm
"He ventured his neck to help his friend."
(Anh ấy đã liều lĩnh để giúp đỡ bạn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venture (endeavor)
NounMột hành trình hoặc dự án mạo hiểm hoặc táo bạo.
"They embarked on a new business venture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venture (endeavor)".
