verified news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin tức đã được kiểm tra và xác nhận là chính xác và đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to rely on verified news sources to avoid misinformation."
"Điều quan trọng là phải dựa vào các nguồn tin tức đã được xác minh để tránh thông tin sai lệch."
-
"The website promises to provide only verified news."
"Trang web hứa chỉ cung cấp tin tức đã được xác minh."
-
"Citizens should demand verified news from their media outlets."
"Người dân nên yêu cầu các phương tiện truyền thông cung cấp tin tức đã được xác minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | verify | xác minh, kiểm chứng |
| Noun | verification | sự xác minh, sự kiểm chứng |
| Adjective | verifiable | có thể xác minh được |
| Noun | news | tin tức |
| Noun | newscast | bản tin |
| Noun | newsletter | bản tin (gửi định kỳ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt tin tức đáng tin cậy với thông tin sai lệch hoặc tin giả. 'Verified' nhấn mạnh rằng thông tin đã trải qua quy trình xác minh, thường là bởi các nhà báo hoặc tổ chức có uy tín. So sánh với 'news' đơn thuần, 'verified news' mang tính chất đảm bảo và tin cậy cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable verified news (tin tức đã được xác minh đáng tin cậy)
-
accurate accurate verified news (tin tức đã được xác minh chính xác)
-
independent independent verified news (tin tức đã được xác minh độc lập)
-
provide provide verified news (cung cấp tin tức đã được xác minh)
-
publish publish verified news (xuất bản tin tức đã được xác minh)
-
consume consume verified news (tiêu thụ/đọc tin tức đã được xác minh)
Idioms
-
Get the real news
Tìm hiểu sự thật/tin tức thực sự
"Don't believe everything you see on social media. Get the real news."
(Đừng tin mọi thứ bạn thấy trên mạng xã hội. Hãy tìm hiểu sự thật.)
-
Breaking news
Tin nóng/tin khẩn
"The breaking news is that the prime minister has resigned."
(Tin nóng là thủ tướng đã từ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verified news
Tính từ + Danh từTin tức đã được kiểm tra và xác nhận là chính xác và đúng sự thật.
"It is crucial to rely on verified news sources to avoid misinformation."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Verify the news before sharing it. |
Hãy xác minh tin tức trước khi chia sẻ nó. |
| Phủ định | Don't trust unverified news sources. |
Đừng tin các nguồn tin chưa được xác minh. |
| Nghi vấn | Do verify all news carefully. |
Hãy xác minh tất cả tin tức một cách cẩn thận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified news".
