(Top Banner Ad)
authentic news
B2
Tính từ B2 Báo chí, Truyền thông

authentic news

UK: /ɔːˈθentɪk njuːz/ • US: /ɔːˈθentɪk nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức xác thực thông tin xác thực tin tức thật thông tin thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine or real; not copied or false.

Vietnamese Meaning

Xác thực, thật, không sao chép hoặc giả mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper prides itself on providing authentic news to its readers."

    "Tờ báo tự hào cung cấp tin tức xác thực cho độc giả của mình."

  • "In the age of social media, it is important to distinguish between authentic news and misinformation."

    "Trong thời đại mạng xã hội, điều quan trọng là phân biệt giữa tin tức xác thực và thông tin sai lệch."

  • "The website is committed to providing only authentic news."

    "Trang web cam kết chỉ cung cấp tin tức xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Adverb authentically một cách xác thực, đích thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
Modern English
authentic

Nguồn Gốc Của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc của từ này là 'authentes', nghĩa là 'người hành động với thẩm quyền của chính mình'. Điều này gợi ý rằng một cái gì đó 'authentic' là thật vì nó đến từ chính nguồn gốc, không phải là bản sao hay bị người khác thay đổi.

Sự Ra Đời Của 'News'

Từ 'news' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới) trong tiếng Anh Trung cổ. Nó có nghĩa là 'những điều mới mẻ' (new things) hoặc 'tin tức' (tidings). Có một câu chuyện thú vị nhưng không có thật rằng NEWS là viết tắt của bốn hướng North (Bắc), East (Đông), West (Tây), South (Nam), ám chỉ tin tức đến từ khắp mọi nơi.

Usage Note

Tính từ 'authentic' nhấn mạnh tính xác thực, nguồn gốc đáng tin cậy, khác với 'genuine' (chính hãng, thật) ở chỗ 'authentic' thường liên quan đến nguồn gốc lịch sử hoặc sự thật đã được kiểm chứng. So với 'real' (thật, thực tế), 'authentic' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic news
  • seek authentic news
    (tìm kiếm tin tức xác thực)
  • provide authentic news
    (cung cấp tin tức xác thực)
  • verify authentic news
    (xác minh tin tức xác thực)
  • report authentic news
    (đưa tin, báo cáo tin tức xác thực)
The need for authentic news
  • the importance of authentic news
    (tầm quan trọng của tin tức xác thực)
  • the need for authentic news
    (sự cần thiết phải có tin tức xác thực)
  • a source of authentic news
    (một nguồn tin tức xác thực)
  • a demand for authentic news
    (nhu cầu về tin tức xác thực)

Idioms

  • a beacon of authentic news

    Một ngọn hải đăng của tin tức xác thực (chỉ một nguồn tin đáng tin cậy soi sáng trong một môi trường đầy tin giả).

    "In the midst of so much misinformation, their investigative journalism is a beacon of authentic news."

    (Giữa vô vàn thông tin sai lệch, báo chí điều tra của họ là một ngọn hải đăng của tin tức xác thực.)

  • the gold standard of authentic news

    Tiêu chuẩn vàng của tin tức xác thực (chỉ tiêu chuẩn cao nhất, đáng tin cậy nhất mà các nguồn tin khác nên noi theo).

    "That broadcaster is considered the gold standard of authentic news in this country."

    (Đài truyền hình đó được coi là tiêu chuẩn vàng của tin tức xác thực tại quốc gia này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic news

Tính từ
Lật mặt

Xác thực, thật, không sao chép hoặc giả mạo.

"The newspaper prides itself on providing authentic news to its readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Authentic news is being sought after by many people to avoid misinformation.
Tin tức xác thực đang được nhiều người tìm kiếm để tránh thông tin sai lệch.
Phủ định
Authentic news cannot be easily identified by everyone.
Tin tức xác thực không thể dễ dàng được xác định bởi tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is authentic news always reported quickly?
Tin tức xác thực có luôn được báo cáo nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic news".

Báo chí là 'Đệ Tứ Quyền' (The Fourth Estate)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, báo chí tự do và độc lập được coi là 'Đệ Tứ Quyền', bên cạnh ba nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vai trò của nó là giám sát chính phủ, phanh phui sai phạm và cung cấp thông tin xác thực cho công dân để họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Việc tìm kiếm 'authentic news' gắn liền với lý tưởng này.

Sự trỗi dậy của 'Tin giả' (Fake News) và Kiến thức Truyền thông (Media Literacy)

Thuật ngữ 'fake news' trở nên phổ biến toàn cầu vào khoảng năm 2016. Sự bùng nổ của tin giả trên mạng xã hội đã dấy lên mối lo ngại sâu sắc ở các nước phương Tây, dẫn đến một phong trào mạnh mẽ nhằm giáo dục 'kiến thức truyền thông' (media literacy) trong trường học và cộng đồng, dạy mọi người cách đánh giá nguồn tin và phân biệt tin tức xác thực.