(Top Banner Ad)
vigorous strategy
C1
adjective C1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

vigorous strategy

UK: /ˈvɪɡərəs/ • US: /ˈvɪɡərəs/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược mạnh mẽ kế hoạch hành động quyết liệt biện pháp tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done with power, force or energy.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện với sức mạnh, sự mạnh mẽ hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a vigorous marketing strategy to increase sales."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược marketing mạnh mẽ để tăng doanh số."

  • "The government is pursuing a vigorous strategy to combat unemployment."

    "Chính phủ đang theo đuổi một chiến lược mạnh mẽ để chống lại tình trạng thất nghiệp."

  • "A vigorous strategy is needed to overcome the current economic challenges."

    "Cần có một chiến lược mạnh mẽ để vượt qua những thách thức kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigor sức sống, sự mãnh liệt, năng lượng
Adverb vigorously một cách mãnh liệt, đầy năng lượng
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb strategize lập chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigor (liveliness, activity, force)
Old French
vigour (strength, power, energy)
English
vigorous (full of vigor, strong, energetic)
Ancient Greek
strategia (office or command of a general), from strategos (general, commander)
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'Vigorous'

Từ 'vigorous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vigor', mang ý nghĩa 'sự sống động' hoặc 'hoạt động'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'vigour' để chỉ 'sức mạnh, năng lượng'. Vì vậy, 'vigorous' gợi lên hình ảnh của một cái gì đó đầy sức sống, mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', ban đầu có nghĩa là 'vị trí hoặc sự chỉ huy của một vị tướng'. Nó được hình thành từ 'strategos' (tướng quân), kết hợp giữa 'stratos' (quân đội) và 'agos' (người lãnh đạo). Điều này nhấn mạnh bản chất của chiến lược là nghệ thuật hoặc khoa học của việc lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động, đặc biệt là trong quân sự.

Usage Note

Vigorous thường được dùng để miêu tả các hành động hoặc kế hoạch được thực hiện một cách tích cực, chủ động và đầy quyết tâm. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và sức mạnh tiềm tàng của một phương pháp tiếp cận.
Strategy ám chỉ một kế hoạch dài hạn và có mục tiêu rõ ràng. Nó thường liên quan đến việc phân tích tình hình hiện tại, xác định mục tiêu và lựa chọn các phương pháp để đạt được mục tiêu đó. 'Vigorous' bổ nghĩa cho 'strategy' để cho thấy kế hoạch này được thực thi một cách mạnh mẽ và năng nổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + vigorous strategy
  • implement implement a vigorous strategy
    (thực hiện một chiến lược mạnh mẽ)
  • adopt adopt a vigorous strategy
    (áp dụng một chiến lược mạnh mẽ)
  • pursue pursue a vigorous strategy
    (theo đuổi một chiến lược mạnh mẽ)
  • develop develop a vigorous strategy
    (phát triển một chiến lược mạnh mẽ)
  • launch launch a vigorous strategy
    (triển khai một chiến lược mạnh mẽ)
  • employ employ a vigorous strategy
    (sử dụng một chiến lược mạnh mẽ)

Idioms

  • implement a vigorous strategy

    thực hiện một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt

    "The company decided to implement a vigorous strategy to reclaim its market share."

    (Công ty quyết định thực hiện một chiến lược mạnh mẽ để giành lại thị phần.)

  • adopt a vigorous strategy

    áp dụng một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt

    "To combat the economic downturn, the government adopted a vigorous strategy of fiscal stimulus."

    (Để chống lại suy thoái kinh tế, chính phủ đã áp dụng một chiến lược kích thích tài khóa mạnh mẽ.)

  • a vigorous strategy is needed/required

    cần có một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt

    "Experts agreed that a vigorous strategy was needed to tackle climate change effectively."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng cần có một chiến lược mạnh mẽ để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigorous strategy

adjective
Lật mặt

Được thực hiện với sức mạnh, sự mạnh mẽ hoặc năng lượng.

"The company adopted a vigorous marketing strategy to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs a vigorous strategy to expand its market share.
Công ty áp dụng một chiến lược mạnh mẽ để mở rộng thị phần của mình.
Phủ định
He does not implement a vigorous strategy to overcome his financial difficulties.
Anh ấy không thực hiện một chiến lược mạnh mẽ để vượt qua những khó khăn tài chính của mình.
Nghi vấn
Does she follow a vigorous strategy for learning new languages?
Cô ấy có tuân theo một chiến lược mạnh mẽ để học ngôn ngữ mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had implemented a more vigorous strategy last year; we wouldn't be facing these losses now.
Tôi ước gì công ty đã thực hiện một chiến lược mạnh mẽ hơn vào năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những khoản lỗ này bây giờ.
Phủ định
If only they hadn't pursued such a lackadaisical approach instead of a vigorous strategy, the project would have been successful.
Giá mà họ đã không theo đuổi một cách tiếp cận hời hợt như vậy thay vì một chiến lược mạnh mẽ, dự án đã thành công.
Nghi vấn
Do you wish we had adopted a more vigorous strategy from the beginning?
Bạn có ước chúng ta đã áp dụng một chiến lược mạnh mẽ hơn ngay từ đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous strategy".

Tinh thần chủ động và cạnh tranh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và thể thao phương Tây, cụm từ 'vigorous strategy' phản ánh sự coi trọng cao đối với thái độ chủ động, năng động và cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là phản ứng mà là việc thực hiện các bước đi mạnh mẽ, quyết đoán để dẫn đầu hoặc giành chiến thắng, thể hiện khát vọng đạt được thành công thông qua nỗ lực không ngừng.

Tầm quan trọng của hành động quyết đoán

Cụm từ này ngụ ý một niềm tin mạnh mẽ vào hiệu quả của hành động đầy năng lượng và kiên quyết để vượt qua thách thức hoặc đạt được các mục tiêu đầy tham vọng. Điều này thường được thấy trong vai trò lãnh đạo và trong quá trình hoạch định chính sách, nơi sự quyết đoán và nhiệt huyết được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.