vigorous strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done with power, force or energy.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện với sức mạnh, sự mạnh mẽ hoặc năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a vigorous marketing strategy to increase sales."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược marketing mạnh mẽ để tăng doanh số."
-
"The government is pursuing a vigorous strategy to combat unemployment."
"Chính phủ đang theo đuổi một chiến lược mạnh mẽ để chống lại tình trạng thất nghiệp."
-
"A vigorous strategy is needed to overcome the current economic challenges."
"Cần có một chiến lược mạnh mẽ để vượt qua những thách thức kinh tế hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vigor | sức sống, sự mãnh liệt, năng lượng |
| Adverb | vigorously | một cách mãnh liệt, đầy năng lượng |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Verb | strategize | lập chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vigorous thường được dùng để miêu tả các hành động hoặc kế hoạch được thực hiện một cách tích cực, chủ động và đầy quyết tâm. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và sức mạnh tiềm tàng của một phương pháp tiếp cận.
Strategy ám chỉ một kế hoạch dài hạn và có mục tiêu rõ ràng. Nó thường liên quan đến việc phân tích tình hình hiện tại, xác định mục tiêu và lựa chọn các phương pháp để đạt được mục tiêu đó. 'Vigorous' bổ nghĩa cho 'strategy' để cho thấy kế hoạch này được thực thi một cách mạnh mẽ và năng nổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement a vigorous strategy (thực hiện một chiến lược mạnh mẽ)
-
adopt adopt a vigorous strategy (áp dụng một chiến lược mạnh mẽ)
-
pursue pursue a vigorous strategy (theo đuổi một chiến lược mạnh mẽ)
-
develop develop a vigorous strategy (phát triển một chiến lược mạnh mẽ)
-
launch launch a vigorous strategy (triển khai một chiến lược mạnh mẽ)
-
employ employ a vigorous strategy (sử dụng một chiến lược mạnh mẽ)
Idioms
-
implement a vigorous strategy
thực hiện một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt
"The company decided to implement a vigorous strategy to reclaim its market share."
(Công ty quyết định thực hiện một chiến lược mạnh mẽ để giành lại thị phần.)
-
adopt a vigorous strategy
áp dụng một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt
"To combat the economic downturn, the government adopted a vigorous strategy of fiscal stimulus."
(Để chống lại suy thoái kinh tế, chính phủ đã áp dụng một chiến lược kích thích tài khóa mạnh mẽ.)
-
a vigorous strategy is needed/required
cần có một chiến lược mạnh mẽ/quyết liệt
"Experts agreed that a vigorous strategy was needed to tackle climate change effectively."
(Các chuyên gia đồng ý rằng cần có một chiến lược mạnh mẽ để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigorous strategy
adjectiveĐược thực hiện với sức mạnh, sự mạnh mẽ hoặc năng lượng.
"The company adopted a vigorous marketing strategy to increase sales."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employs a vigorous strategy to expand its market share. |
Công ty áp dụng một chiến lược mạnh mẽ để mở rộng thị phần của mình. |
| Phủ định | He does not implement a vigorous strategy to overcome his financial difficulties. |
Anh ấy không thực hiện một chiến lược mạnh mẽ để vượt qua những khó khăn tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Does she follow a vigorous strategy for learning new languages? |
Cô ấy có tuân theo một chiến lược mạnh mẽ để học ngôn ngữ mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company had implemented a more vigorous strategy last year; we wouldn't be facing these losses now. |
Tôi ước gì công ty đã thực hiện một chiến lược mạnh mẽ hơn vào năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những khoản lỗ này bây giờ. |
| Phủ định | If only they hadn't pursued such a lackadaisical approach instead of a vigorous strategy, the project would have been successful. |
Giá mà họ đã không theo đuổi một cách tiếp cận hời hợt như vậy thay vì một chiến lược mạnh mẽ, dự án đã thành công. |
| Nghi vấn | Do you wish we had adopted a more vigorous strategy from the beginning? |
Bạn có ước chúng ta đã áp dụng một chiến lược mạnh mẽ hơn ngay từ đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous strategy".
