retro chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment was decorated with retro furniture from the 1970s."
"Căn hộ được trang trí bằng đồ nội thất theo phong cách retro từ những năm 1970."
-
"The retro chair added a touch of nostalgia to the room."
"Chiếc ghế retro đã thêm một chút hoài niệm cho căn phòng."
-
"Many people are collecting retro chairs because of their unique designs."
"Nhiều người đang sưu tầm ghế retro vì thiết kế độc đáo của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retro | Phong cách, xu hướng gợi nhớ quá khứ |
| Adjective | retro | Cổ điển, hoài cổ (theo phong cách cũ) |
| Noun | chair | Ghế |
| Verb | to chair | Làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp) |
| Noun | chairperson | Chủ tọa, người đứng đầu một cuộc họp/tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'retro' thường được dùng để mô tả những thứ được thiết kế hoặc sản xuất theo phong cách của một thời kỳ trước đây, thường là từ những năm 1950 đến 1980. Nó mang sắc thái hoài cổ và thường gợi lên cảm giác tích cực, gợi nhớ về một thời đã qua.
Cụm từ 'retro chair' đề cập cụ thể đến một chiếc ghế có thiết kế lấy cảm hứng từ các phong cách nội thất phổ biến trong quá khứ, chẳng hạn như phong cách Mid-Century Modern.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish a stylish retro chair (một chiếc ghế retro phong cách)
-
vintage a vintage retro chair (một chiếc ghế retro cổ điển (có giá trị))
-
comfortable a comfortable retro chair (một chiếc ghế retro thoải mái)
-
iconic an iconic retro chair (một chiếc ghế retro mang tính biểu tượng)
-
sit in sit in a retro chair (ngồi trên một chiếc ghế retro)
-
buy buy a retro chair (mua một chiếc ghế retro)
-
decorate with decorate with a retro chair (trang trí bằng một chiếc ghế retro)
-
restore restore a retro chair (phục chế một chiếc ghế retro)
Idioms
-
a retro chair statement piece
Một chiếc ghế retro dùng làm điểm nhấn nổi bật trong trang trí nội thất
"Her living room features a bold orange retro chair as a statement piece."
(Phòng khách của cô ấy có một chiếc ghế retro màu cam đậm làm điểm nhấn nổi bật.)
-
sink into a retro chair
Ngồi lún sâu vào chiếc ghế retro một cách thoải mái
"After a long day, he loved to sink into his comfortable retro chair with a book."
(Sau một ngày dài, anh ấy thích ngả lưng vào chiếc ghế retro thoải mái của mình để đọc sách.)
-
the charm of a retro chair
Vẻ quyến rũ đặc biệt hoặc sự hoài niệm mà một chiếc ghế retro mang lại
"For many, the charm of a retro chair lies in its unique design and connection to the past."
(Đối với nhiều người, sức hấp dẫn của một chiếc ghế retro nằm ở thiết kế độc đáo và sự gắn kết với quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retro chair
Tính từMang phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.
"The apartment was decorated with retro furniture from the 1970s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro chair".
