(Top Banner Ad)
retro chair
B1
Tính từ B1 Nội thất, Thiết kế

retro chair

UK: /ˈretrəʊ tʃeər/ • US: /ˈrɛtroʊ tʃɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ghế kiểu retro ghế phong cách retro ghế cổ điển (mang hơi hướng retro)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Imitative of a style or fashion from the recent past.

Vietnamese Meaning

Mang phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment was decorated with retro furniture from the 1970s."

    "Căn hộ được trang trí bằng đồ nội thất theo phong cách retro từ những năm 1970."

  • "The retro chair added a touch of nostalgia to the room."

    "Chiếc ghế retro đã thêm một chút hoài niệm cho căn phòng."

  • "Many people are collecting retro chairs because of their unique designs."

    "Nhiều người đang sưu tầm ghế retro vì thiết kế độc đáo của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retro Phong cách, xu hướng gợi nhớ quá khứ
Adjective retro Cổ điển, hoài cổ (theo phong cách cũ)
Noun chair Ghế
Verb to chair Làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairperson Chủ tọa, người đứng đầu một cuộc họp/tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English (prefix)
retro-
English (noun)
chair
English (adjective)
retro
English (compound noun)
retro chair

Nguồn gốc 'Retro Chair'

Từ 'retro' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro' nghĩa là 'quay về phía sau'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'retro' được dùng để chỉ phong cách, xu hướng hoặc thiết kế gợi nhớ về quá khứ, thường là từ những thập niên trước đó nhưng không quá xa xưa như 'antique' (cổ vật). Từ 'chair' (ghế) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cathedra' (ghế ngồi) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép 'retro' và 'chair' lại, chúng ta có 'retro chair' để mô tả một chiếc ghế được thiết kế theo phong cách của một thời kỳ đã qua, mang vẻ đẹp hoài cổ và độc đáo.

Usage Note

Tính từ 'retro' thường được dùng để mô tả những thứ được thiết kế hoặc sản xuất theo phong cách của một thời kỳ trước đây, thường là từ những năm 1950 đến 1980. Nó mang sắc thái hoài cổ và thường gợi lên cảm giác tích cực, gợi nhớ về một thời đã qua.
Cụm từ 'retro chair' đề cập cụ thể đến một chiếc ghế có thiết kế lấy cảm hứng từ các phong cách nội thất phổ biến trong quá khứ, chẳng hạn như phong cách Mid-Century Modern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retro chair
  • stylish a stylish retro chair
    (một chiếc ghế retro phong cách)
  • vintage a vintage retro chair
    (một chiếc ghế retro cổ điển (có giá trị))
  • comfortable a comfortable retro chair
    (một chiếc ghế retro thoải mái)
  • iconic an iconic retro chair
    (một chiếc ghế retro mang tính biểu tượng)
Verb + retro chair
  • sit in sit in a retro chair
    (ngồi trên một chiếc ghế retro)
  • buy buy a retro chair
    (mua một chiếc ghế retro)
  • decorate with decorate with a retro chair
    (trang trí bằng một chiếc ghế retro)
  • restore restore a retro chair
    (phục chế một chiếc ghế retro)

Idioms

  • a retro chair statement piece

    Một chiếc ghế retro dùng làm điểm nhấn nổi bật trong trang trí nội thất

    "Her living room features a bold orange retro chair as a statement piece."

    (Phòng khách của cô ấy có một chiếc ghế retro màu cam đậm làm điểm nhấn nổi bật.)

  • sink into a retro chair

    Ngồi lún sâu vào chiếc ghế retro một cách thoải mái

    "After a long day, he loved to sink into his comfortable retro chair with a book."

    (Sau một ngày dài, anh ấy thích ngả lưng vào chiếc ghế retro thoải mái của mình để đọc sách.)

  • the charm of a retro chair

    Vẻ quyến rũ đặc biệt hoặc sự hoài niệm mà một chiếc ghế retro mang lại

    "For many, the charm of a retro chair lies in its unique design and connection to the past."

    (Đối với nhiều người, sức hấp dẫn của một chiếc ghế retro nằm ở thiết kế độc đáo và sự gắn kết với quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retro chair

Tính từ
Lật mặt

Mang phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần.

"The apartment was decorated with retro furniture from the 1970s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro chair".

Phong cách Mid-century Modern

Nhiều chiếc ghế retro chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phong cách Mid-century Modern, thịnh hành từ những năm 1940 đến 1960. Phong cách này nổi bật với đường nét sạch sẽ, hình dáng hữu cơ, sự kết hợp vật liệu đa dạng (gỗ, kim loại, nhựa) và chức năng thực dụng. Các thiết kế ghế của những nhà thiết kế nổi tiếng như Charles và Ray Eames, Eero Saarinen hay Arne Jacobsen thường được coi là biểu tượng của ghế retro.

Nỗi nhớ và xu hướng bền vững

Sức hút của ghế retro không chỉ đến từ nỗi nhớ về quá khứ mà còn phản ánh xu hướng tiêu dùng bền vững. Thay vì mua đồ nội thất mới, nhiều người chọn ghế retro vì chúng thường được làm thủ công tỉ mỉ, có độ bền cao và mang một câu chuyện riêng. Việc tái sử dụng hoặc phục chế những món đồ nội thất cũ cũng góp phần bảo vệ môi trường.