(Top Banner Ad)
cd
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Âm nhạc

cd

UK: /ˌsiː ˈdiː/ • US: /ˌsiː ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa CD đĩa compact
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compact disc; a small, shiny disc on which information (especially music or computer data) is digitally encoded.

Vietnamese Meaning

Đĩa CD; một đĩa nhỏ, sáng bóng, trên đó thông tin (đặc biệt là âm nhạc hoặc dữ liệu máy tính) được mã hóa kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have all my favorite music on CD."

    "Tôi có tất cả nhạc yêu thích của mình trên đĩa CD."

  • "She burned a CD of her favorite songs."

    "Cô ấy đã ghi một đĩa CD các bài hát yêu thích của mình."

  • "My computer has a CD drive."

    "Máy tính của tôi có ổ đĩa CD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CD player Máy phát đĩa CD, thiết bị dùng để nghe nhạc hoặc đọc dữ liệu từ đĩa CD.
Noun CD-ROM Viết tắt của 'Compact Disc Read-Only Memory', một loại đĩa CD chứa dữ liệu (phần mềm, game) chỉ có thể đọc, không thể ghi hoặc xóa.
Noun CD burner Ổ đĩa hoặc thiết bị dùng để ghi dữ liệu lên đĩa CD trắng (còn gọi là ổ ghi đĩa).
Noun CD case Hộp đựng đĩa CD, thường làm bằng nhựa trong suốt để bảo vệ đĩa khỏi trầy xước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
compact disc

Sự ra đời của Đĩa Nhỏ Gọn

CD là viết tắt của 'Compact Disc' (Đĩa Nhỏ Gọn). Nó được Philips và Sony đồng phát triển vào cuối những năm 1970 và ra mắt công chúng vào năm 1982. Mục tiêu là tạo ra một định dạng lưu trữ âm thanh kỹ thuật số chất lượng cao, nhỏ gọn và bền hơn đĩa than (vinyl record). Sự ra đời của CD đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ viết tắt trở thành từ vựng

Ban đầu, người ta luôn gọi đầy đủ là 'compact disc'. Nhưng vì sự tiện lợi, dạng viết tắt 'CD' nhanh chóng trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, hầu như không ai còn dùng tên gọi đầy đủ của nó nữa, và 'CD' đã trở thành một từ độc lập trong từ điển tiếng Anh.

Usage Note

CD là từ viết tắt của Compact Disc. Nó thường được dùng để chỉ loại đĩa quang dùng để lưu trữ âm thanh hoặc dữ liệu. Sự ra đời của CD đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc và lưu trữ dữ liệu, thay thế cho băng cassette và đĩa mềm.

Prepositions

on of

‘on a CD’ dùng để chỉ thông tin hoặc nội dung được lưu trữ trên đĩa. ‘of CDs’ dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc số lượng đĩa CD.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cd
  • play a CD
    (phát / mở một đĩa CD)
  • burn a CD
    (ghi một đĩa CD)
  • listen to a CD
    (nghe một đĩa CD)
  • insert a CD
    (cho một đĩa CD vào máy)
Noun + cd
  • CD collection
    (bộ sưu tập CD)
  • CD player
    (máy nghe đĩa CD)
  • CD single
    (đĩa CD đơn (chỉ có một hoặc vài bài hát))
Adjective + cd
  • scratched CD
    (đĩa CD bị xước)
  • blank CD
    (đĩa CD trắng (chưa có dữ liệu))
  • pirated CD
    (đĩa CD lậu, sao chép trái phép)

Idioms

  • to burn a mix CD

    Ghi một đĩa CD tuyển tập các bài hát yêu thích, thường để tặng ai đó như một món quà cá nhân.

    "He burned a mix CD of her favorite love songs for their first anniversary."

    (Anh ấy đã ghi một đĩa CD tuyển tập các bài hát tình yêu cô ấy thích để kỷ niệm một năm ngày cưới của họ.)

  • to skip like a scratched CD

    Lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách khó chịu, giống như một đĩa CD bị xước và phát lại cùng một đoạn nhạc.

    "My grandpa keeps telling the same story over and over, skipping like a scratched CD."

    (Ông tôi cứ kể đi kể lại cùng một câu chuyện, lặp lại như cái đĩa CD bị xước vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cd

Danh từ
Lật mặt

Đĩa CD; một đĩa nhỏ, sáng bóng, trên đó thông tin (đặc biệt là âm nhạc hoặc dữ liệu máy tính) được mã hóa kỹ thuật số.

"I have all my favorite music on CD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cd".

Văn hóa 'Mix CD'

Trước kỷ nguyên nhạc số và các dịch vụ streaming, việc tạo ra một 'mix CD' (đĩa CD tổng hợp) cho bạn bè hoặc người thương là một hành động rất cá nhân và ý nghĩa. Nó thể hiện sự quan tâm và nỗ lực trong việc lựa chọn những bài hát đặc biệt để chia sẻ cảm xúc. Đây là một phần quan trọng của văn hóa giới trẻ phương Tây trong thập niên 90 và đầu những năm 2000.

Cuộc Chiến Âm Lượng (The Loudness War)

Kỷ nguyên CD đã khởi đầu một xu hướng trong sản xuất âm nhạc gọi là 'Cuộc chiến Âm lượng'. Các kỹ sư âm thanh đã cố gắng làm cho các bản thu âm của họ to nhất có thể để nổi bật khi phát trên radio hoặc trong máy đổi đĩa CD. Điều này đã gây ra nhiều tranh cãi về chất lượng âm thanh, vì việc tăng âm lượng thường làm giảm dải động (sự khác biệt giữa phần yên tĩnh và to nhất) của bản nhạc.