(Top Banner Ad)
vision test
B1
noun B1 Y học

vision test

UK: /ˈvɪʒən test/ • US: /ˈvɪʒən test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra thị lực đo thị lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination to determine the quality of a person's eyesight and ability to see.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra để xác định chất lượng thị lực và khả năng nhìn của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school nurse administered a vision test to all students."

    "Y tá trường học đã thực hiện kiểm tra thị lực cho tất cả học sinh."

  • "You should have a vision test every two years."

    "Bạn nên kiểm tra thị lực hai năm một lần."

  • "He failed his vision test and needs glasses."

    "Anh ấy trượt bài kiểm tra thị lực và cần đeo kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị giác, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác
Verb visualize Hình dung
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
Old French
vision
English
vision
English
test

Nguồn gốc của 'vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'hành động nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Việc sử dụng 'vision' để chỉ khả năng nhìn hoặc tầm nhìn bắt đầu từ thế kỷ 14. Còn 'test' xuất phát từ tiếng Latin 'testum' nghĩa là 'bình đất', sau đó mang nghĩa 'sự thử thách'. Ghép lại, 'vision test' chỉ một bài kiểm tra khả năng nhìn.

Usage Note

Thường được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc người có chuyên môn về thị lực. Kiểm tra thị lực có thể bao gồm nhiều bài kiểm tra khác nhau để đánh giá các khía cạnh khác nhau của thị lực, chẳng hạn như độ sắc nét của thị lực, nhận biết màu sắc, thị trường thị giác và khả năng tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision test
  • Comprehensive vision test
    (Kiểm tra thị lực toàn diện)
  • Routine vision test
    (Kiểm tra thị lực định kỳ)
  • Free vision test
    (Kiểm tra thị lực miễn phí)
Verb + vision test
  • Take a vision test
    (Làm một bài kiểm tra thị lực)
  • Fail a vision test
    (Trượt bài kiểm tra thị lực)
  • Pass a vision test
    (Đậu bài kiểm tra thị lực)
Vision test + Noun
  • Vision test results
    (Kết quả kiểm tra thị lực)
  • Vision test chart
    (Bảng kiểm tra thị lực)

Idioms

  • Have 20/20 vision

    Có thị lực hoàn hảo

    "The pilot must have 20/20 vision to fly safely."

    (Phi công phải có thị lực hoàn hảo để bay an toàn.)

  • Lose sight of

    Mất dấu, không để ý đến

    "We can't lose sight of our goals during this difficult time."

    (Chúng ta không thể mất dấu mục tiêu của mình trong thời gian khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision test

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra để xác định chất lượng thị lực và khả năng nhìn của một người.

"The school nurse administered a vision test to all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a vision test yesterday, didn't he?
Anh ấy đã kiểm tra thị lực ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
She hasn't had a vision test recently, has she?
Gần đây cô ấy chưa đi kiểm tra thị lực, phải không?
Nghi vấn
Having a vision test isn't scary, is it?
Kiểm tra thị lực không đáng sợ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision test".

Kiểm tra thị lực ở trường học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trẻ em thường được kiểm tra thị lực định kỳ ở trường để phát hiện sớm các vấn đề về mắt và đảm bảo việc học tập không bị ảnh hưởng.

Vai trò của kiểm tra thị lực trong lái xe

Việc kiểm tra thị lực là bắt buộc khi thi bằng lái xe ở hầu hết các quốc gia. Điều này nhằm đảm bảo người lái xe có đủ khả năng nhìn rõ để lái xe an toàn.