vision test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination to determine the quality of a person's eyesight and ability to see.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra để xác định chất lượng thị lực và khả năng nhìn của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school nurse administered a vision test to all students."
"Y tá trường học đã thực hiện kiểm tra thị lực cho tất cả học sinh."
-
"You should have a vision test every two years."
"Bạn nên kiểm tra thị lực hai năm một lần."
-
"He failed his vision test and needs glasses."
"Anh ấy trượt bài kiểm tra thị lực và cần đeo kính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc người có chuyên môn về thị lực. Kiểm tra thị lực có thể bao gồm nhiều bài kiểm tra khác nhau để đánh giá các khía cạnh khác nhau của thị lực, chẳng hạn như độ sắc nét của thị lực, nhận biết màu sắc, thị trường thị giác và khả năng tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive vision test (Kiểm tra thị lực toàn diện)
-
Routine vision test (Kiểm tra thị lực định kỳ)
-
Free vision test (Kiểm tra thị lực miễn phí)
-
Take a vision test (Làm một bài kiểm tra thị lực)
-
Fail a vision test (Trượt bài kiểm tra thị lực)
-
Pass a vision test (Đậu bài kiểm tra thị lực)
-
Vision test results (Kết quả kiểm tra thị lực)
-
Vision test chart (Bảng kiểm tra thị lực)
Idioms
-
Have 20/20 vision
Có thị lực hoàn hảo
"The pilot must have 20/20 vision to fly safely."
(Phi công phải có thị lực hoàn hảo để bay an toàn.)
-
Lose sight of
Mất dấu, không để ý đến
"We can't lose sight of our goals during this difficult time."
(Chúng ta không thể mất dấu mục tiêu của mình trong thời gian khó khăn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vision test
nounMột cuộc kiểm tra để xác định chất lượng thị lực và khả năng nhìn của một người.
"The school nurse administered a vision test to all students."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a vision test yesterday, didn't he? |
Anh ấy đã kiểm tra thị lực ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | She hasn't had a vision test recently, has she? |
Gần đây cô ấy chưa đi kiểm tra thị lực, phải không? |
| Nghi vấn | Having a vision test isn't scary, is it? |
Kiểm tra thị lực không đáng sợ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision test".
