vital services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services that are essential for the functioning of a society or organization.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government must ensure the continued provision of vital services during the crisis."
"Chính phủ phải đảm bảo việc tiếp tục cung cấp các dịch vụ thiết yếu trong suốt cuộc khủng hoảng."
-
"Healthcare is one of the most vital services a government provides."
"Chăm sóc sức khỏe là một trong những dịch vụ thiết yếu nhất mà chính phủ cung cấp."
-
"Disruptions to vital services can have severe economic consequences."
"Sự gián đoạn các dịch vụ thiết yếu có thể gây ra những hậu quả kinh tế nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vital services' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của các dịch vụ này. Chúng là những dịch vụ mà nếu bị gián đoạn, sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cuộc sống hàng ngày, nền kinh tế, hoặc an ninh của một quốc gia. Thường bao gồm các dịch vụ như cung cấp nước, điện, gas, y tế, cứu hỏa, cảnh sát, và giao thông công cộng. Khác với 'essential services' ở mức độ cấp thiết và tác động.
Prepositions
'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., vital services for the community). 'to' có thể được dùng để chỉ sự cần thiết (e.g., vital services to the economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential vital services (các dịch vụ thiết yếu, quan trọng)
-
critical vital services (các dịch vụ quan trọng, mang tính sống còn)
-
basic vital services (các dịch vụ cơ bản, thiết yếu)
-
provide vital services (cung cấp các dịch vụ thiết yếu)
-
maintain vital services (duy trì các dịch vụ thiết yếu)
-
disrupt vital services (làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu)
Idioms
-
The lifeblood of (something) - (metaphorical meaning relating to vital services)
Yếu tố sống còn của (cái gì đó)
"Vital services are the lifeblood of any modern city."
(Các dịch vụ thiết yếu là yếu tố sống còn của bất kỳ thành phố hiện đại nào.)
-
Keep the lights on - (often refers to maintaining vital services)
Duy trì hoạt động (thường đề cập đến việc duy trì các dịch vụ thiết yếu)
"The government's priority is to keep the lights on, even during a crisis."
(Ưu tiên của chính phủ là duy trì hoạt động, ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital services
Danh từCác dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức.
"The government must ensure the continued provision of vital services during the crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital services".
